Thượng nguồn khởi sắc nhờ dự án lớn và khung pháp lý thông thoáng
Thượng nguồn tiếp tục là điểm nhấn quan trọng nhất trong bức tranh ngành dầu khí giai đoạn 2026-2028. Sản lượng khai thác dầu khí từ các mỏ cũ (Bạch Hổ, Sư Tử, Rạng Đông,…) đang suy giảm đáng kể, một số mỏ đi vào giai đoạn khai thác cuối với tốc độ giảm sản lượng tự nhiên cao. Chi phí khai thác và xử lý tăng, trong khi trữ lượng mỏ giảm dần tạo ra nhu cầu cấp thiết phải tìm kiếm và khai thác các mỏ mới.
Năm 2026 được dự báo là cột mốc quan trọng với ngành dầu khí khi hàng loạt dự án dầu khí trọng điểm bước vào giai đoạn triển khai đồng bộ. Lô B - Ô Môn đang được đẩy nhanh tiến độ thi công các gói thầu EPCI, dự kiến mang lại dòng việc lớn cho các doanh nghiệp cơ khí - xây lắp ngoài khơi trong nhiều năm.
Dự án Lạc Đà Vàng đã hoàn tất hạ thủy chân đế giàn chính, trong khi Sư Tử Trắng giai đoạn 2B và Thiên Nga - Hải Âu đang bước vào các khâu triển khai kỹ thuật quan trọng. Xa hơn, các dự án lớn như Cá Voi Xanh hay Kèn Bầu vẫn còn nhiều thách thức nhưng tiếp tục được kỳ vọng trong trung hạn.
Bên cạnh yếu tố dự án, bức tranh cung - cầu giàn khoan toàn cầu cũng đang ủng hộ triển vọng thượng nguồn. Nguồn cung giàn khoan duy trì ở mức thấp trong khi hiệu suất sử dụng vẫn ở ngưỡng cao, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á. Việt Nam nổi lên là điểm sáng khi dẫn đầu khu vực về số lượng giàn khoan có hợp đồng đang hoạt động, cho thấy nhu cầu khoan thăm dò và khai thác tiếp tục ổn định trong ít nhất 1-2 năm tới. Điều này giúp giảm rủi ro dư cung, đồng thời hỗ trợ mặt bằng giá thuê giàn duy trì ở mức tích cực.
Song song đó, khung pháp lý mới với Luật Dầu khí 2022, các nghị quyết tháo gỡ thủ tục đầu tư và định hướng điều chỉnh Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia đang tạo hành lang thông thoáng hơn cho hoạt động thăm dò - khai thác. Chính sách ưu đãi về thuế, tăng mức thu hồi chi phí và linh hoạt hóa hợp đồng PSC được kỳ vọng sẽ thúc đẩy phát triển các mỏ nhỏ, mỏ cận biên và khu vực nước sâu xa bờ, qua đó kéo dài chu kỳ tăng trưởng của thượng nguồn dầu khí Việt Nam.
Trong dài hạn, điện gió ngoài khơi được xem là nhánh tăng trưởng mới, bổ trợ cho các doanh nghiệp dầu khí nhờ sự tương đồng về kỹ thuật, kinh nghiệm thi công ngoài khơi và năng lực cơ khí. Với mục tiêu phát triển hàng chục GW điện gió ngoài khơi đến năm 2050, Việt Nam đang dần hình thành một thị trường tiềm năng, mở ra dư địa tăng trưởng bền vững cho các doanh nghiệp dầu khí đầu ngành trong giai đoạn hậu 2030.
Trung nguồn hưởng lợi dài hạn từ LNG và chuỗi điện khí
Nếu thượng nguồn là động lực ngắn và trung hạn, thì phân khúc trung nguồn dầu khí của Việt Nam được đánh giá đang đứng trước chu kỳ tăng trưởng mới, không chỉ nhờ sự khởi động đồng loạt của các dự án khí lớn mà còn đến từ sự dịch chuyển cấu trúc trong nhu cầu năng lượng, với LNG ngày càng đóng vai trò trung tâm trong bảo đảm an ninh điện quốc gia.
Triển vọng trung và dài hạn của trung nguồn dầu khí Việt Nam lại được củng cố mạnh mẽ bởi bức tranh cung - cầu khí tự nhiên. Sản lượng khí nội địa từ các mỏ truyền thống như Cửu Long, Bạch Hổ và các mỏ ngoài khơi khác đang suy giảm rõ rệt, làm hạn chế khả năng cung cấp khí cho các nhà máy điện và khu công nghiệp. Theo ước tính của Bộ Công Thương, sản lượng khí cấp cho phát điện năm 2025 giảm mạnh so với cùng kỳ, trong đó riêng khu vực Đông Nam Bộ ghi nhận mức giảm hơn 20%. Khoảng trống nguồn cung này đang và sẽ được bù đắp bằng LNG nhập khẩu, qua đó mở ra dư địa tăng trưởng dài hạn cho mảng trung nguồn khí.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trong những thị trường LNG nhập khẩu tăng trưởng nhanh tại Đông Nam Á. Các dự báo quốc tế cho thấy, nhập khẩu LNG của Việt Nam có thể đạt khoảng 5 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong cơ cấu cung ứng khí. Cùng với nhu cầu tăng, hệ thống hạ tầng LNG cũng đang bước vào giai đoạn mở rộng mạnh mẽ. Ngoài kho cảng LNG Thị Vải hiện đang vận hành, kho cảng LNG Cái Mép được kỳ vọng sẽ trở thành tổ hợp tiếp theo đi vào hoạt động trong giai đoạn 2026-2027, tạo nền tảng cho sự phát triển đồng bộ của chuỗi giá trị LNG.
Song song với đó, hàng loạt dự án nhà máy điện khí LNG quy mô lớn đã được phê duyệt trong Quy hoạch phát triển năng lượng quốc gia, với tổng công suất lên tới hàng chục GW trong giai đoạn 2026-2035. Việc các nhà máy như Nhơn Trạch 3 và 4 chính thức vận hành thương mại từ đầu năm 2026 không chỉ giúp gia tăng nhu cầu khí mà còn thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động vận chuyển, tái khí hóa và phân phối khí trong nước. Đây được xem là động lực tăng trưởng ổn định và mang tính dài hạn cho nhóm doanh nghiệp trung nguồn.
Hạ nguồn phục hồi nhờ biên lọc dầu và tiêu thụ nội địa
Phân khúc hạ nguồn dầu khí được đánh giá đang dần thoát khỏi giai đoạn khó khăn nhất khi biên lợi nhuận lọc dầu có xu hướng hồi phục rõ nét, trong khi nhu cầu tiêu thụ xăng dầu nội địa tiếp tục tăng trưởng ổn định cùng đà mở rộng của nền kinh tế.
Động lực quan trọng nhất đến từ triển vọng gia tăng nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm lọc - hóa dầu trong nước và khu vực. Với mục tiêu tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao trong trung hạn, quá trình đô thị hóa, thương mại nội địa và logistics đường bộ được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh. Bên cạnh đó, thị trường nhiên liệu hàng không cũng được kỳ vọng khởi sắc hơn khi sân bay Long Thành dần đi vào khai thác và ngành du lịch phục hồi, kéo theo nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu bay Jet A1 tăng trở lại.
Một điểm tựa quan trọng khác cho triển vọng hạ nguồn nằm ở dư địa tăng trưởng tiêu thụ xăng dầu của Việt Nam. Mức tiêu thụ xăng dầu bình quân đầu người hiện vẫn ở mức thấp so với khu vực và thế giới, chỉ khoảng 0,7 lít/người/ngày. Theo các nghiên cứu chuyên ngành, tổng mức tiêu thụ các sản phẩm từ lọc hóa dầu trong nước mới chỉ bằng khoảng một phần năm mức trung bình toàn cầu. Trong khi đó, nguồn cung từ hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất và Nghi Sơn hiện mới đáp ứng được khoảng 70% nhu cầu nội địa, buộc Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể xăng dầu thành phẩm. Với dự báo tổng cầu tiêu thụ nội địa tiếp tục tăng trưởng trung bình 7-10% mỗi năm, triển vọng trung hạn của ngành lọc - hóa dầu được đánh giá tích cực.
Trên thị trường khu vực, biên lợi nhuận lọc dầu tại châu Á đã có dấu hiệu hồi phục rõ rệt kể từ giữa năm 2025 và được kỳ vọng duy trì xu hướng tích cực sang năm 2026. Mặt bằng giá dầu thô được dự báo ổn định giúp giảm áp lực chi phí đầu vào, trong khi nguồn cung sản phẩm tinh chế tạm thời bị thắt chặt do các đợt bảo dưỡng đồng loạt tại nhiều nhà máy lọc dầu lớn ở châu Á trong giai đoạn cuối năm 2025 - đầu năm 2026. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho crack-spread cải thiện, qua đó hỗ trợ trực tiếp biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu trong nước.
Theo các tổ chức quốc tế, biên lợi nhuận lọc dầu của các sản phẩm chủ chốt như xăng, dầu diesel và nhiên liệu bay đã phục hồi kể từ tháng 5/2025, nhờ sự suy giảm nguồn cung toàn cầu trong nửa đầu năm, các sự cố gián đoạn hoạt động tại một số nhà máy lọc dầu châu Âu và lịch bảo dưỡng dày đặc tại châu Á. Dù vậy, trong dài hạn, nhu cầu dầu thô toàn cầu được dự báo có thể chậm lại sau năm 2030 do xu hướng chuyển dịch sang xe điện và nâng cao hiệu suất phương tiện, song tác động này được đánh giá chưa tạo áp lực đáng kể trong giai đoạn 2026-2028.
Ở mảng phân phối và bán lẻ xăng dầu, triển vọng năm 2026 được đánh giá ổn định hơn so với giai đoạn trước. Sản lượng tiêu thụ xăng dầu nội địa đã duy trì đà tăng trưởng đều trong nhiều năm và được dự báo tiếp tục mở rộng trong giai đoạn 2025-2030, khi phương tiện sử dụng nhiên liệu xanh vẫn chưa phổ biến rộng rãi trong ngắn hạn. Đáng chú ý, Dự thảo Nghị định mới về kinh doanh xăng dầu được kỳ vọng sẽ tạo ra bước ngoặt cho biên lợi nhuận của các thương nhân đầu mối. Việc chuyển từ cơ chế giá cơ sở sang giá thị trường, cho phép doanh nghiệp chủ động tính toán và công bố giá bán lẻ, sẽ giúp các đơn vị có lợi thế quy mô và hệ thống phân phối rộng như Petrolimex hay PV OIL linh hoạt hơn trong điều hành giá và tối ưu hiệu quả kinh doanh.
Nhìn tổng thể, năm 2026 đánh dấu giai đoạn tái khởi động rõ nét của chu kỳ dầu khí Việt Nam, với động lực lan tỏa từ thượng nguồn sang trung và hạ nguồn. Cơ hội đầu tư tập trung nhiều nhất ở nhóm doanh nghiệp thượng nguồn hưởng lợi khi các dự án khai thác ngoài khơi được đẩy mạnh. Đối với nhóm trung nguồn, dự kiến chuỗi dự án điện khí Lô B đi vào hoạt động năm 2027 và chiến lược phát đẩy mạnh phát triển LNG của Chính phủ giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực vận chuyển, lưu trữ và phân phối khí được hưởng lợi trong dài hạn.
Đối với các doanh nghiệp thuộc phân khúc hạ nguồn, biên lợi nhuận được kỳ vọng phục hồi trong năm 2026 nhờ biến động giá dầu ổn định hơn, nhưng cũng sẽ phải đối mặt với thách thức từ xu hướng chuyển dịch sang năng lượng xanh trong dài hạn.
Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với những rủi ro đáng lưu ý, bao gồm biến động khó lường của giá dầu thế giới, khả năng dư cung toàn cầu trong ngắn hạn, tiến độ triển khai dự án lớn có thể chậm hơn kỳ vọng và áp lực chuyển dịch năng lượng trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận chọn lọc theo chuỗi giá trị, ưu tiên các doanh nghiệp có vị thế đầu ngành, năng lực tài chính tốt và backlog dự án rõ ràng được xem là chiến lược phù hợp để đón đầu chu kỳ dầu khí mới đang dần hình thành từ năm 2026.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

