Tiền mặt trở thành “vũ khí” trong chu kỳ lãi suất cao
Sau giai đoạn dài lãi suất thấp, mặt bằng lãi suất huy động đã bước vào chu kỳ tăng mạnh. Theo thống kê của các công ty chứng khoán, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại nhóm ngân hàng quy mô lớn (Tier-1) hiện đạt khoảng 8,3%/năm, tăng 254 điểm cơ bản so với đầu năm. Trong khi đó, nhóm ngân hàng Tier-2 ghi nhận mức 8,52%/năm, tăng 265 điểm cơ bản.
Diễn biến này tạo ra hai bức tranh trái ngược trên thị trường. Một mặt, các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn phải đối mặt với áp lực chi phí vốn gia tăng. Mặt khác, những doanh nghiệp đang nắm giữ lượng tiền mặt và tiền gửi khổng lồ lại trở thành nhóm hưởng lợi trực tiếp khi doanh thu tài chính từ lãi tiền gửi tăng mạnh.
Theo phân tích của Chứng khoán MBS, trong môi trường lãi suất tăng, các doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, chính sách cổ tức tiền mặt đều đặn và nền tảng tài chính lành mạnh sẽ hấp dẫn hơn đáng kể so với nhóm doanh nghiệp tăng trưởng nhưng phụ thuộc nhiều vào vốn vay.
Đáng chú ý nhất là nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ tiền mặt ròng trên vốn hóa vượt 50%, thậm chí có doanh nghiệp sở hữu lượng tiền mặt còn lớn hơn cả giá trị vốn hóa trên sàn. Đây được xem là hiện tượng hiếm gặp, phản ánh việc thị trường đang định giá khá thấp hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.
Nếu xếp hạng theo quy mô tiền mặt ròng và sức mạnh tài chính, bức tranh nổi bật thuộc về các doanh nghiệp đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ, viễn thông, bán lẻ, logistics, dầu khí và một số doanh nghiệp sản xuất có dòng tiền ổn định.
Theo thống kê từ MBS, dẫn đầu là PV GAS (GAS) với khoảng 36.900 tỷ đồng tiền mặt ròng, tiếp đến là Viettel Global (VGI) với 36.200 tỷ đồng và Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) với 33.150 tỷ đồng. Các vị trí tiếp theo lần lượt thuộc về FPT, ACV, VEA, MWG, PET, Gemadept (GMD) và Đường Quảng Ngãi (QNS). Đây đều là những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, nợ vay thấp và lượng tiền gửi lớn, giúp gia tăng đáng kể doanh thu tài chính khi lãi suất huy động duy trì ở mức cao.
Không chỉ tạo ra nguồn thu tài chính hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, “núi tiền” còn giúp các doanh nghiệp chủ động trước mọi biến động của chu kỳ kinh tế.
Không chỉ hưởng lãi tiền gửi mà còn mở ra lợi thế cạnh tranh dài hạn
Bức tranh lợi ích trên sàn chứng khoán đang nghiêng về ba nhóm ngành chủ chốt. Dầu khí dẫn đầu về quy mô tiền mặt với GAS và BSR, tạo lợi thế lớn về doanh thu tài chính và năng lực đầu tư. Công nghệ - viễn thông ghi dấu ấn với VGI và FPT nhờ dòng tiền mạnh, ít phụ thuộc vốn vay và dư địa mở rộng kinh doanh. Trong khi đó, bán lẻ - tiêu dùng với MWG và QNS duy trì khả năng tạo tiền tốt, giúp doanh nghiệp vừa hưởng lợi từ lãi suất tiền gửi, vừa có nguồn lực để mở rộng thị phần trong giai đoạn thị trường phục hồi. Đây cũng là ba nhóm ngành được các công ty chứng khoán đánh giá có sức chống chịu tốt nhất trước biến động của môi trường lãi suất.
Theo đó, lợi ích đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là doanh thu tài chính, với hàng chục nghìn tỷ đồng tiền gửi ngân hàng, chỉ cần lãi suất tăng thêm 1 điểm phần trăm, nhiều doanh nghiệp có thể ghi nhận thêm hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận tài chính mỗi năm mà không cần mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây là lợi thế rất lớn trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp khác đang chứng kiến lợi nhuận bị bào mòn bởi chi phí lãi vay tăng cao.
Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của lượng tiền mặt dồi dào không nằm ở khoản lãi tiền gửi. Theo MBS, khi thị trường bước vào giai đoạn điều chỉnh hoặc các doanh nghiệp khác gặp khó khăn về thanh khoản, những doanh nghiệp sở hữu nguồn tiền lớn sẽ có nhiều lựa chọn chiến lược hơn.
Cụ thể là việc thực hiện các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) với mức định giá hấp dẫn. Đầu tư mở rộng nhà máy, dự án hoặc quỹ đất với chi phí thấp hơn. Gia tăng thị phần khi đối thủ thu hẹp hoạt động. Duy trì chính sách cổ tức tiền mặt ổn định, tạo sức hút với nhà đầu tư. Đây mới chính là điểm khác biệt giữa doanh nghiệp “giàu tiền mặt” và doanh nghiệp chỉ có lợi nhuận trên sổ sách.
Đối với nhà đầu tư, một số doanh nghiệp hiện còn đang giao dịch với mức vốn hóa thấp hơn lượng tiền mặt ròng nắm giữ. Điều đó đồng nghĩa thị trường gần như đang định giá hoạt động kinh doanh cốt lõi ở mức rất thấp, mở ra cơ hội đầu tư giá trị nếu doanh nghiệp cải thiện hiệu quả quản trị và sử dụng vốn.
Bên cạnh đó, lượng tiền mặt lớn cũng khiến các doanh nghiệp này có khả năng trở thành mục tiêu của các thương vụ thâu tóm hoặc tái cấu trúc, nhất là khi thị trường bước vào chu kỳ phục hồi.
Dù vậy, giới phân tích cũng lưu ý rằng tiền mặt lớn không đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh cao. Nếu nguồn vốn nhàn rỗi không được sử dụng hợp lý hoặc doanh nghiệp thiếu chiến lược đầu tư dài hạn, lợi thế này có thể nhanh chóng suy giảm khi mặt bằng lãi suất đảo chiều.
Trong bối cảnh đó, MBS vẫn duy trì quan điểm thận trọng đối với thị trường những tháng cuối năm khi rủi ro tỷ giá và lãi suất tiếp tục gây sức ép lên thanh khoản. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết được đánh giá tích cực hơn nhờ các nhóm ngành như dầu khí, vật liệu xây dựng, bất động sản dân cư và bất động sản khu công nghiệp hưởng lợi từ đầu tư hạ tầng và nhu cầu phục hồi.
Trên cơ sở dự báo tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết đạt khoảng 18-19%, MBS kỳ vọng VN-Index có thể dao động trong vùng 1.770-1.850 điểm vào cuối năm 2026, với mức định giá mục tiêu 13-13,5 lần P/E.
Trong chu kỳ lãi suất cao, doanh nghiệp sở hữu lượng tiền mặt lớn không chỉ có thêm nguồn thu tài chính mà còn nắm lợi thế chiến lược về đầu tư, M&A và mở rộng thị phần. Đây sẽ tiếp tục là nhóm cổ phiếu đáng chú ý trong giai đoạn thị trường phân hóa mạnh.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
