Phía sau nhịp tăng tốc của tín dụng ngân hàng

Bức tranh ngân hàng cho thấy sự phân vai rõ rệt khi Big 3 tiếp tục giữ nhịp ổn định cho toàn hệ thống, trong khi khối ngân hàng tư nhân tăng tốc mạnh mẽ. Tuy nhiên, áp lực nợ xấu và chất lượng tài sản đang buộc ngành ngân hàng bước sang năm 2026 với ưu tiên mới, chuyển từ chạy theo quy mô sang lọc chất để tăng trưởng bền vững.

  Big 3 giữ nhịp hệ thống còn ngân hàng tư nhân bứt tốc

Theo đánh giá của các chuyên gia, năm 2026 được xem là thời điểm then chốt khi hệ thống ngân hàng bước vào giai đoạn sàng lọc và phân hóa rõ nét hơn. Những nhà băng sở hữu nền tảng vốn vững chắc, mức độ bao phủ nợ xấu cao cùng định hướng kinh doanh dài hạn sẽ tiếp tục tạo khoảng cách với phần còn lại, trong bối cảnh nguồn vốn giá rẻ không còn đóng vai trò quyết định như trước.

Từ các báo cáo tài chính hợp nhất đã công bố, tính đến ngày 31/12/2025, bức tranh toàn ngành vẫn cho thấy vai trò dẫn dắt của các ngân hàng quốc doanh quy mô lớn. Ba ngân hàng thương mại có vốn nhà nước gồm BIDV, VietinBank và Vietcombank tiếp tục giữ vị trí trụ cột, với quy mô dư nợ cho vay đều vượt xa mốc một triệu tỷ đồng.

Trong đó, BIDV tiếp tục giữ ngôi đầu về quy mô tín dụng khi dư nợ đạt gần 2,373 triệu tỷ đồng, tăng 15,4% so với đầu năm. VietinBank theo sát với gần 1,992 triệu tỷ đồng, tăng 15,7%, còn Vietcombank ghi nhận hơn 1,673 triệu tỷ đồng, tương ứng mức tăng 15,5%.

Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng của nhóm ngân hàng quốc doanh khá đồng đều và tiệm cận mức trần định hướng do Ngân hàng Nhà nước đề ra. Sự ổn định này phản ánh đúng vai trò giữ nhịp của nhóm Big 3 trong việc cung ứng vốn cho các lĩnh vực ưu tiên như sản xuất kinh doanh, hạ tầng và các dự án trọng điểm quốc gia.

Tuy vậy, nếu nhìn vào nhịp tăng trưởng, khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân mới là lực đẩy nổi bật trong năm 2025.

Nổi bật nhất là Ngân hàng TMCP Quân đội khi dư nợ cho vay khách hàng lần đầu vượt mốc một triệu tỷ đồng, đạt 1,084 triệu tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng lên tới 39,6%, cao nhất toàn hệ thống. Kết quả này giúp MB vươn lên vị trí thứ tư toàn ngành về quy mô tín dụng, vượt qua nhiều ngân hàng có bề dày lịch sử.

Các ngân hàng tư nhân khác cũng không đứng ngoài cuộc đua. VPBank ghi nhận mức tăng trên 35%, đạt 943 nghìn tỷ đồng. Techcombank tăng 21%, lên 768 nghìn tỷ đồng. HDBank và TPBank đạt mức tăng từ 22 đến 26%, trong khi ACB, LPBank và Nam A Bank duy trì đà tăng quanh 18%, cao hơn mặt bằng chung của toàn ngành.

Tín dụng tăng trưởng mạnh là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế, song đồng thời kéo theo áp lực lớn trong kiểm soát chất lượng tài sản. Năm 2025 chứng kiến bức tranh nợ xấu với nhiều mảng sáng tối đan xen.

Vietcombank tiếp tục giữ vị thế là ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro hàng đầu, với tỷ lệ nợ xấu chỉ 0,57%, thấp nhất hệ thống. ACB và VietinBank cũng duy trì sự ổn định khi tỷ lệ nợ xấu xoay quanh mức 1 đến 1,1%.

Ở chiều ngược lại, áp lực nợ xấu đang gia tăng tại một số ngân hàng lớn. Tại BIDV, dù tỷ lệ nợ xấu vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát, song quy mô nợ xấu tuyệt đối đã lên gần 35.000 tỷ đồng, trong đó nợ nhóm 5 tăng mạnh lên hơn 25.800 tỷ đồng. VPBank cũng ghi nhận nợ nhóm 5 tăng từ hơn 6.100 tỷ lên trên 9.100 tỷ đồng. Điểm tích cực là nợ nhóm 2 của ngân hàng này giảm mạnh, cho thấy nỗ lực tái cơ cấu danh mục tín dụng đang phát huy hiệu quả. Techcombank cũng ở trạng thái tương tự khi nợ nhóm 5 tăng, nhưng nợ nhóm 4 lại giảm sâu.

Ở nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, rủi ro bộc lộ rõ nét hơn. Viet A Bank là trường hợp điển hình cho sự đánh đổi giữa tăng trưởng và chất lượng tài sản. Dù lợi nhuận tăng 50% và tín dụng tăng 11%, nợ nhóm 3 của ngân hàng này lại tăng đột biến từ 14 tỷ lên 504 tỷ đồng, trong khi nợ nhóm 5 chạm mốc 650 tỷ đồng. Việc phải trích lập dự phòng tới 1.168 tỷ đồng nhiều khả năng sẽ trở thành áp lực lớn, bào mòn biên lợi nhuận của Viet A Bank trong trung hạn.

Thực tế cho thấy, những ngân hàng kiểm soát tốt chi phí vốn và rủi ro tín dụng sẽ có dư địa để bứt phá lợi nhuận. Ngược lại, các đơn vị để nợ xấu gia tăng nhanh sẽ phải chứng kiến lợi nhuận bị thu hẹp bởi gánh nặng dự phòng, cho dù doanh thu tín dụng vẫn duy trì mức tăng trưởng hai con số.

Phía sau nhịp tăng tốc của tín dụng ngân hàng
Bức tranh ngân hàng cho thấy sự phân vai rõ rệt khi Big 3 tiếp tục giữ nhịp ổn định cho toàn hệ thống, trong khi khối ngân hàng tư nhân tăng tốc mạnh mẽ. 

Năm 2026 khi ngân hàng chuyển từ chạy số sang lọc chất

Bước sang năm 2026, các chuyên gia cho rằng tín dụng toàn hệ thống vẫn có thể duy trì mức tăng quanh 15%, song trọng tâm điều hành sẽ có sự dịch chuyển rõ rệt. Thay vì đặt nặng mục tiêu quy mô, các ngân hàng đứng trước yêu cầu phải ưu tiên củng cố chất lượng tài sản và chủ động làm sạch bảng cân đối kế toán.

Thông điệp điều hành từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được phát đi theo hướng cứng rắn hơn, đặc biệt với tín dụng bất động sản. Theo đó, lĩnh vực này sẽ bị kiểm soát chặt, bảo đảm tốc độ tăng trưởng không vượt mức bình quân của toàn ngành. Đây được xem là biến số quan trọng, buộc các nhà băng phải tính toán lại chiến lược kinh doanh trong giai đoạn tới.

Chia sẻ về định hướng năm 2026, ông Nguyễn Hưng, Tổng Giám đốc TPBank cho biết ngân hàng sẽ tiếp tục kiên định với con đường số hóa và tinh gọn mô hình tổ chức. Trọng tâm được đặt vào những phân khúc khách hàng phù hợp với năng lực cốt lõi, song song với việc áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế dựa trên dữ liệu. Theo ông Hưng, các yếu tố ESG và định hướng tăng trưởng xanh cũng sẽ trở thành trụ cột cho chiến lược phát triển bền vững của TPBank trong giai đoạn mới.

Ở một góc nhìn khác, tại buổi gặp gỡ nhà đầu tư gần đây, ông Lưu Trung Thái, Chủ tịch Hội đồng quản trị MB đã đưa ra nhận định mang tính vĩ mô, vừa lạc quan nhưng cũng đầy thận trọng. Theo ông, với đà tăng trưởng kinh tế duy trì trên 7% và thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 5.000 USD, Việt Nam đang bước vào giai đoạn được ví như kỷ nguyên vàng của tích lũy tài sản tài chính trong 5 năm tới. Đây là thời cơ hiếm có để ngành ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động.

Riêng với MB, năm 2026 ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng lên tới 35%, mức cao so với mặt bằng chung toàn ngành. Ông Thái lý giải rằng MB được phân bổ hạn mức cao hơn nhờ tham gia quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém. Theo kế hoạch, lợi nhuận dự kiến tăng khoảng 15%, trong khi tỷ lệ nợ xấu riêng ngân hàng được kiểm soát ở mức 1%.

Về định hướng kinh doanh, MB xác định mảng bán lẻ và tiêu dùng cá nhân vẫn giữ vai trò chủ lực, với tỷ trọng dư nợ dự kiến tăng thêm từ 1,5 đến 2 điểm phần trăm mỗi năm. Bên cạnh đó, dòng vốn sẽ được ưu tiên cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có lợi thế cạnh tranh dài hạn và nhóm doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Chủ tịch MB cũng bày tỏ kỳ vọng thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán sẽ sớm phục hồi, qua đó giảm áp lực huy động vốn cho hệ thống ngân hàng và tạo thêm dư địa để các nhà băng tập trung vào chất lượng tín dụng mang tính thực chất hơn.

Tin khác
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm

Hàng tồn kho có thể trở thành tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng mà không phụ thuộc quá nhiều vào bất động sản thế chấp. Tuy nhiên, khả năng vay vốn đến đâu còn phụ thuộc vào giá trị thực, sức tiêu thụ và khả năng kiểm soát hàng hóa của ngân hàng.

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng
Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng đang định hình lại tương quan giữa các ngân hàng Việt Nam. Đằng sau những kế hoạch phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng là yêu cầu tăng năng lực tín dụng, củng cố bộ đệm an toàn vốn và nâng sức cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng mới.

VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi
VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi

Sau tuần giao dịch rung lắc, VN-Index lùi về kiểm định vùng hỗ trợ 1.730 điểm trong bối cảnh áp lực bán tại nhóm vốn hóa lớn và giao dịch bán ròng của khối ngoại gia tăng. Các tín hiệu kỹ thuật cho thấy khả năng xuất hiện nhịp hồi phục, song diễn biến phân hóa của dòng tiền vẫn là yếu tố cần theo dõi trong tuần 12–16/10.

Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất
Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất

Nhịp bơm – hút tiền trên thị trường mở đang phản ánh những thay đổi nhanh của thanh khoản ngân hàng. Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh, trong khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn, kiểm soát chi phí và duy trì ổn định tiền tệ.

Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết
Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết

Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới không chỉ phản ánh cung cầu, mà còn cho thấy những giới hạn của cơ chế điều tiết thị trường. Khi giá vàng biến động mạnh, bài toán đặt ra là cân bằng nguồn cung, minh bạch hóa thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn
Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn

Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh đầu tháng 10, phản ánh bài toán cân đối vốn ngày càng phức tạp khi tín dụng tăng nhanh, chi phí huy động neo cao và nhu cầu vốn cuối năm gia tăng. Áp lực không chỉ nằm ở thanh khoản ngắn hạn mà còn ở cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng.

VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips
VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips

Sau nhịp rung lắc mạnh và có thời điểm giảm gần 18 điểm, VN-Index đảo chiều trong phiên chiều nhờ lực cầu gia tăng, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Chốt phiên 6/10, chỉ số tăng 5,88 điểm lên 1.759,08 điểm, trong khi thanh khoản cải thiện đáng kể so với phiên trước.

Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc
Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc

Tín dụng tăng hơn 11% sau chín tháng, nhiều chương trình cho vay ưu đãi được mở rộng, song chi phí huy động vẫn cao. Dòng vốn vì thế đang thuận lợi hơn với những doanh nghiệp có khả năng hấp thụ vốn tốt, thay vì rẻ đồng đều trên toàn thị trường và nền kinh tế.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc