Từ “chấm điểm tín dụng” đến “chấm điểm phát triển bền vững”
Nếu như trước đây, câu hỏi đầu tiên của ngân hàng khi thẩm định một doanh nghiệp là "Doanh nghiệp có khả năng trả nợ hay không?" thì nay câu hỏi đó đã thay đổi: "Doanh nghiệp có đủ năng lực phát triển bền vững để duy trì khả năng trả nợ trong 10-20 năm tới hay không?" Sự thay đổi tưởng chừng chỉ là cách đặt vấn đề nhưng lại phản ánh một bước chuyển lớn trong tư duy cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng.
Bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tỷ lệ nợ, tài sản bảo đảm hay lịch sử tín dụng, nhiều tổ chức tín dụng hiện đã đưa thêm các yếu tố phi tài chính vào quá trình thẩm định, như chất lượng quản trị doanh nghiệp, mức phát thải khí nhà kính, hiệu quả sử dụng năng lượng, trách nhiệm xã hội, điều kiện lao động, tính minh bạch và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nói cách khác, doanh nghiệp không còn được đánh giá chỉ qua bảng cân đối kế toán mà còn qua cách tạo ra giá trị lâu dài cho môi trường và xã hội. Đây là xu hướng tất yếu khi tài chính bền vững ngày càng trở thành dòng chảy chủ đạo trên thế giới. Những doanh nghiệp có năng lực quản trị ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) tốt thường được xem là có khả năng chống chịu cao hơn trước các biến động kinh tế, rủi ro khí hậu và thay đổi chính sách. Đối với ngân hàng, điều đó đồng nghĩa với việc giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng trong dài hạn.
Dự án xanh - Thu hút dòng vốn xanh
Không phải ngẫu nhiên mà ngày càng nhiều ngân hàng tại Việt Nam xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro môi trường - xã hội song song với hệ thống xếp hạng tín dụng truyền thống. Theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, việc lồng ghép các yếu tố môi trường và xã hội vào hoạt động cấp tín dụng đang được triển khai trên toàn hệ thống. Đây là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050.
Quá trình chuyển đổi này diễn ra nhanh hơn nhiều so với dự báo. Đến hết quý I/2026, đã có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh với tổng quy mô khoảng 828.000 tỷ đồng, tăng hơn 4,6 lần so với năm 2017 - thời điểm Ngân hàng Nhà nước bắt đầu thống kê lĩnh vực này. Trong nhiều năm liên tiếp, tín dụng xanh duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20%/năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế.
Không chỉ quy mô tín dụng xanh tăng mạnh, phạm vi áp dụng các tiêu chí môi trường - xã hội trong hoạt động cho vay cũng mở rộng nhanh chóng. Nếu năm 2017, dư nợ được đánh giá theo các tiêu chí này mới khoảng 230.000 tỷ đồng, thì đến cuối năm 2025 đã vượt 5,1 triệu tỷ đồng, tương đương gần 30% tổng dư nợ của toàn nền kinh tế.
Những con số trên cho thấy ESG không còn chỉ gắn với các dự án năng lượng tái tạo hay những khoản vay từ các tổ chức quốc tế. Bộ tiêu chí này đang từng bước được tích hợp vào quy trình thẩm định tín dụng thông thường của nhiều ngân hàng thương mại.
Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), mặc dù tăng trưởng nhanh, tín dụng xanh hiện mới chiếm khoảng 4% tổng dư nợ của nền kinh tế, trong khi nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh trong nhiều thập niên tới được ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD. Khoảng cách rất lớn này đồng nghĩa hệ thống ngân hàng sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt dòng vốn phục vụ tăng trưởng xanh.
Sự thay đổi cũng thể hiện rõ trong cách các ngân hàng đánh giá doanh nghiệp. Nếu trước đây, việc áp dụng năng lượng sạch, đạt chứng nhận ISO môi trường hay công bố báo cáo phát triển bền vững chủ yếu được xem là lợi thế cạnh tranh, thì nay nhiều yếu tố trong số đó đã trở thành dữ liệu phục vụ đánh giá rủi ro tín dụng. Trong quy trình cấp tín dụng hiện đại, ESG không còn là một "điểm cộng", mà đang dần trở thành "điều kiện cần".
Để đáp ứng yêu cầu này, nhiều ngân hàng đã xây dựng các công cụ đánh giá chuyên biệt như ESG Score, Environmental Risk Rating, Climate Risk Assessment hay Social Risk Screening, bên cạnh hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
Động lực chuyển đổi không chỉ đến từ chính sách trong nước. Trong nhiều năm qua, các định chế tài chính quốc tế như IFC, ADB, JICA, AFD hay Ngân hàng Thế giới đều coi ESG là một trong những điều kiện quan trọng khi cấp vốn cho các ngân hàng thương mại. Muốn tiếp cận các nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp để tài trợ cho các dự án xanh, bản thân ngân hàng cũng phải chứng minh có hệ thống quản trị rủi ro môi trường - xã hội đạt chuẩn. Yêu cầu này sau đó được lan tỏa tới các doanh nghiệp vay vốn.
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia nhận định ESG sẽ sớm trở thành "điểm tín dụng thứ hai" của doanh nghiệp, song hành với lịch sử tín dụng truyền thống. Những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn hơn, trong khi các doanh nghiệp chậm thích ứng có thể đối mặt với chi phí vốn cao hơn và bất lợi trong cạnh tranh.
Doanh nghiệp đang bị "chấm điểm" như thế nào?
Nếu như trước đây, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và tài sản bảo đảm gần như quyết định khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, thì nay nhiều ngân hàng đã bổ sung thêm một "bảng điểm" mới - ESG, gồm ba nhóm tiêu chí: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance).
Điểm khác biệt của cách tiếp cận này là ngân hàng không chỉ đánh giá doanh nghiệp có khả năng trả nợ ở thời điểm hiện tại, mà còn xem xét những rủi ro có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ trong tương lai. Đây cũng là sự chuyển dịch từ tư duy thẩm định dựa chủ yếu vào tài sản bảo đảm sang đánh giá khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp đang bị "chấm điểm" như thế nào?
Một doanh nghiệp có doanh thu hàng nghìn tỷ đồng nhưng nhiều lần bị xử phạt về môi trường, sử dụng công nghệ lạc hậu hoặc thiếu minh bạch trong quản trị hoàn toàn có thể bị xếp vào nhóm rủi ro cao hơn một doanh nghiệp quy mô nhỏ nhưng có chiến lược phát triển bền vững rõ ràng. Bởi những rủi ro này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, dòng tiền và khả năng trả nợ trong tương lai.
Đó cũng là lý do nhiều ngân hàng đang chuyển từ tư duy thẩm định chủ yếu dựa trên tài sản bảo đảm sang đánh giá mô hình phát triển và năng lực quản trị của doanh nghiệp.
Môi trường - tiêu chí được xem xét đầu tiên
Trong ba trụ cột của ESG, yếu tố môi trường thường được các ngân hàng ưu tiên đánh giá trước, bởi đây là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp từ các cam kết giảm phát thải và xu hướng chuyển đổi xanh trên toàn cầu.
Khi tiếp cận vốn, doanh nghiệp ngày càng phải cung cấp nhiều thông tin hơn về mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải khí nhà kính, công nghệ sản xuất, hệ thống xử lý chất thải, nguồn nguyên liệu, kế hoạch tiết kiệm năng lượng, lộ trình giảm phát thải carbon cũng như các chứng nhận môi trường như ISO 14001 hoặc các tiêu chuẩn tương đương.
Đối với các ngành có nguy cơ phát thải hoặc gây ô nhiễm cao như thép, xi măng, hóa chất, nhiệt điện, khai khoáng, dệt nhuộm hay bất động sản công nghiệp, quy trình thẩm định thường nghiêm ngặt hơn. Nhiều ngân hàng đã xây dựng danh mục phân loại ngành nghề theo mức độ rủi ro môi trường, trong đó các dự án thuộc nhóm rủi ro cao phải trải qua bước đánh giá bổ sung trước khi được xem xét cấp tín dụng.
Theo Ngân hàng Nhà nước, quản lý rủi ro môi trường - xã hội hiện đã được triển khai tại hầu hết các ngân hàng thương mại và đang từng bước trở thành yêu cầu trong quy trình cấp tín dụng đối với nhiều lĩnh vực.
Không chỉ môi trường, ngân hàng còn nhìn vào con người và cách doanh nghiệp được điều hành
Nếu trước đây yếu tố xã hội thường được xem là tiêu chí mang tính định tính, thì nay đây đã trở thành một nội dung đánh giá rủi ro tín dụng. Ngân hàng ngày càng quan tâm đến việc doanh nghiệp bảo đảm quyền lợi người lao động ra sao, có tuân thủ quy định về an toàn lao động, bảo hiểm xã hội, bình đẳng giới hay thường xuyên phát sinh tranh chấp lao động hay không.
Một doanh nghiệp liên tục xảy ra đình công, tai nạn lao động hoặc bị xử phạt do vi phạm quy định về lao động sẽ bị đánh giá có mức độ rủi ro cao hơn, bởi những sự cố này có thể làm gián đoạn sản xuất, ảnh hưởng đến doanh thu và dòng tiền.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, tiêu chí xã hội còn gắn trực tiếp với yêu cầu của các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn lao động có thể khiến doanh nghiệp mất đơn hàng hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng, qua đó ảnh hưởng đến năng lực tài chính.
Bên cạnh môi trường và xã hội, yếu tố quản trị được nhiều chuyên gia đánh giá là nền tảng của toàn bộ hệ thống ESG. Một doanh nghiệp có công nghệ hiện đại nhưng quản trị yếu vẫn có thể đối mặt với gian lận, thất thoát hoặc các rủi ro pháp lý.
Vì vậy, ngoài báo cáo tài chính, nhiều ngân hàng còn xem xét mức độ minh bạch trong công bố thông tin, hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ chế quản trị rủi ro, kiểm toán độc lập và việc công bố báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG. Đây đang trở thành nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ quá trình thẩm định tín dụng.
Từ đánh giá ESG đến dòng vốn xanh
Cùng với việc hoàn thiện hệ thống đánh giá ESG, nhiều ngân hàng thương mại đã xây dựng chiến lược phát triển tài chính bền vững và triển khai các chương trình tín dụng xanh. Không chỉ các ngân hàng tư nhân, nhiều ngân hàng quốc doanh như Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank đều đã dành nguồn vốn lớn cho các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, nông nghiệp sạch, kinh tế tuần hoàn và công trình tiết kiệm năng lượng.
Đơn cử, Agribank đang triển khai các chương trình tín dụng quy mô lớn phục vụ nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn và Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi đó, VPBank cho biết đang từng bước tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào quy trình cấp tín dụng và mở rộng công bố các thông tin liên quan đến khí hậu theo thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên, theo chia sẻ từ nhiều ngân hàng, trở ngại lớn nhất hiện nay không phải thiếu nguồn vốn mà là nhiều doanh nghiệp chưa sẵn sàng đáp ứng các tiêu chí ESG. Không ít doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng hệ thống đo lường phát thải, chưa có báo cáo môi trường định kỳ, chưa thiết lập cơ chế quản trị ESG hoặc thiếu dữ liệu phục vụ quá trình đánh giá.
Có thể thấy, "cuộc chơi" tín dụng đang thay đổi. Nếu trước đây tài sản bảo đảm là chìa khóa quan trọng để tiếp cận vốn, thì trong tương lai năng lực quản trị bền vững sẽ trở thành một "tấm hộ chiếu" có giá trị không kém. Đây cũng là bước khởi đầu cho sự thay đổi trong quan hệ giữa ngân hàng và doanh nghiệp khi tài chính xanh ngày càng trở thành xu hướng chủ đạo.
ESG - "Tấm hộ chiếu" của doanh nghiệp trong kỷ nguyên vốn xanh
Điều đó cũng đồng nghĩa vai trò của ngân hàng đang thay đổi. Bên cạnh chức năng cung ứng vốn, các tổ chức tín dụng ngày càng trở thành "người gác cổng" của dòng vốn xanh khi quyết định doanh nghiệp nào đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn trên cơ sở đánh giá các tiêu chí ESG.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp không còn nằm ở việc ngân hàng có sẵn nguồn vốn hay không, mà là doanh nghiệp đã chuẩn bị đến đâu để đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe. Đây là rào cản rõ nét nhất đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam.
Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang vận hành theo mục tiêu đáp ứng nhu cầu ngắn hạn của thị trường, trong khi ESG đòi hỏi một chiến lược dài hạn hơn, từ đầu tư công nghệ, sử dụng năng lượng hiệu quả đến nâng cao chất lượng quản trị, minh bạch thông tin và quản trị rủi ro. Nói cách khác, muốn tiếp cận dòng vốn xanh, doanh nghiệp phải bắt đầu bằng việc thay đổi chính mô hình phát triển của mình.
Nhiều chuyên gia nhận định trong 5-10 năm tới, ESG sẽ tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các doanh nghiệp. Những đơn vị tiên phong chuyển đổi sẽ có nhiều lợi thế hơn trong tiếp cận tín dụng, phát hành trái phiếu xanh, thu hút nhà đầu tư quốc tế và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngược lại, doanh nghiệp chậm thích ứng có thể phải chịu chi phí vốn cao hơn, khó tiếp cận các chương trình tín dụng ưu đãi, đồng thời đối mặt với nhiều rào cản khi xuất khẩu vào các thị trường đang siết chặt tiêu chuẩn môi trường như Liên minh châu Âu (EU) thông qua Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không thể chỉ đặt lên vai doanh nghiệp. Để thị trường tài chính xanh phát triển hiệu quả, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về ESG và tài chính xanh, thống nhất tiêu chí phân loại dự án xanh, cơ chế công bố thông tin cũng như xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải, tiêu thụ năng lượng và các chỉ số môi trường. Đây sẽ là nền tảng giúp cả ngân hàng và doanh nghiệp giảm chi phí thu thập dữ liệu, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong quá trình đánh giá.
Đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, bên cạnh nguồn vốn, điều cần thiết hơn là các chương trình tư vấn, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật để từng bước xây dựng hệ thống quản trị ESG. Nếu không có sự đồng hành này, khoảng cách trong khả năng tiếp cận vốn giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ sẽ ngày càng nới rộng.
Cùng với đó, vai trò của ngân hàng cũng sẽ tiếp tục được mở rộng. Thay vì chỉ cấp tín dụng và giám sát khả năng trả nợ, nhiều ngân hàng đã bắt đầu tư vấn lộ trình chuyển đổi xanh, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng báo cáo ESG, kết nối với các định chế tài chính quốc tế và tiếp cận các chương trình ưu đãi dành cho phát triển bền vững.
Có thể thấy, sự chuyển dịch từ "cho vay dựa trên tài sản bảo đảm" sang "cho vay dựa trên chất lượng quản trị" là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của ngành ngân hàng trong kỷ nguyên tài chính xanh. Khi ESG từng bước trở thành một phần của hệ thống đánh giá tín dụng, doanh nghiệp sẽ không còn được nhìn nhận chỉ qua doanh thu hay lợi nhuận, mà còn qua khả năng quản trị rủi ro, trách nhiệm với môi trường và xã hội.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn chất lượng cao, ESG không còn là một lựa chọn mang tính hình thức, mà đang trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi quyết định khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong những năm tới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
