Thanh khoản “nhỏ giọt” sau vận hành một tháng
Ngày 29/6/2026 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Việt Nam chính thức đưa Sàn giao dịch carbon vào vận hành thí điểm, hiện thực hóa một trong những bước đi quan trọng để thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Đây là bước tiến lớn của nền kinh tế xanh. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ thị trường, hơn một tháng đầu tiên lại phản ánh một thực tế “buồn” khi giao dịch còn rất trầm lắng.
Theo số liệu từ phiên giao dịch đầu tiên, chỉ có 1.210 hạn ngạch phát thải (tương đương 1.210 tấn CO₂e) được giao dịch, với tổng giá trị khoảng hơn 161 triệu đồng. Mức giá dao động từ 130.000-136.000 đồng/tấn CO₂e.
Đáng chú ý hơn, trong khi khối lượng giao dịch chỉ dừng ở hơn một nghìn tấn CO₂e thì tổng lượng hạn ngạch phát thải được Nhà nước phân bổ cho giai đoạn 2025-2026 lên tới hơn 511 triệu tấn CO₂e.
Nếu so sánh hai con số này sẽ thấy quy mô giao dịch hiện mới tương đương khoảng 0,00024% tổng lượng hạn ngạch được đưa vào thị trường. Nói cách khác, cứ 1 triệu tấn hạn ngạch được phân bổ thì mới chỉ có khoảng hơn 2 tấn được giao dịch. Con số này khiến nhiều người bất ngờ, thậm chí đặt câu hỏi liệu sàn carbon có thực sự hoạt động hay không.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đánh giá thành công của một thị trường carbon không thể chỉ nhìn vào thanh khoản của tháng đầu tiên. Khác với thị trường chứng khoán hay hàng hóa truyền thống, thị trường carbon là thị trường của các chính sách môi trường. Thanh khoản phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của hệ thống kiểm kê phát thải, cơ chế phân bổ hạn ngạch, hệ thống xác minh tín chỉ và đặc biệt là nhu cầu tuân thủ của doanh nghiệp.
Hiện nay, khoảng 92 doanh nghiệp với hơn 110 cơ sở phát thải thuộc các ngành nhiệt điện, sản xuất thép và xi măng được phân bổ hạn ngạch trong giai đoạn đầu. Đây đều là các ngành phát thải lớn, nhưng doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình hoàn thiện dữ liệu phát thải, xây dựng chiến lược giảm phát thải và đánh giá nhu cầu mua bán hạn ngạch. Điều đó lý giải vì sao giao dịch chưa thực sự sôi động.
Thực tế, nhiều thị trường carbon trên thế giới cũng từng trải qua giai đoạn “đóng băng” tương tự trong những năm đầu vận hành. Cụ thể như hệ thống ETS của Liên minh châu Âu (EU ETS) khi mới triển khai cũng mất nhiều năm để hình thành thanh khoản, điều chỉnh hạn ngạch và xây dựng niềm tin thị trường trước khi trở thành thị trường carbon lớn nhất thế giới hiện nay.
Thị trường còn thiếu cả người bán lẫn người mua
Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến thanh khoản thấp là nguồn cung tín chỉ carbon trong nước còn hạn chế. Khác với hàng hóa thông thường, tín chỉ carbon không thể được tạo ra ngay lập tức.
Một dự án muốn tạo ra tín chỉ phải trải qua quá trình đầu tư, đo đạc, kiểm kê, xác minh lượng phát thải giảm được và được cơ quan có thẩm quyền công nhận. Quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí vài năm. Do đó, dù sàn giao dịch đã mở nhưng “hàng hóa” trên thị trường vẫn chưa nhiều.
Ở chiều ngược lại, bên mua cũng chưa thực sự sẵn sàng, bởi hiện doanh nghiệp mới được phân bổ hạn ngạch ban đầu và chưa chịu áp lực lớn phải mua thêm để đáp ứng yêu cầu phát thải. Nói cách khác, cầu thị trường vẫn đang trong giai đoạn hình thành. Không ít doanh nghiệp vẫn xem carbon là câu chuyện của tương lai hơn là chi phí sản xuất hiện tại. Đây chính là khoảng trống lớn nhất của thị trường.
Bên cạnh đó, cơ chế giao dịch hiện vẫn chủ yếu theo hình thức thỏa thuận, chưa tạo được tính thanh khoản như các thị trường tài chính. Hệ sinh thái hỗ trợ thị trường cũng mới ở giai đoạn đầu.
Đáng chú ý là, Việt Nam vẫn thiếu đội ngũ tư vấn chuyên sâu về carbon, đơn vị kiểm định độc lập, tổ chức xác minh phát thải, các sản phẩm tài chính carbon cũng như nguồn nhân lực có kinh nghiệm trong lĩnh vực giao dịch tín chỉ phát thải.
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng điều quan trọng nhất trong giai đoạn hiện nay không phải là tăng nhanh số lượng giao dịch mà là xây dựng niềm tin thị trường. Khi doanh nghiệp hiểu rõ giá trị của tín chỉ carbon, biết cách đo lường phát thải và có chiến lược giảm phát thải dài hạn, nhu cầu giao dịch sẽ tự nhiên tăng lên.
Mặc dù thanh khoản hiện nay còn khiêm tốn, nhưng ít ai phủ nhận tiềm năng rất lớn của thị trường carbon Việt Nam trong những năm tới.
Động lực đầu tiên đến từ các cam kết quốc tế, Việt Nam đã đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa hàng nghìn doanh nghiệp sẽ phải từng bước kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải và tham gia thị trường carbon.
Động lực thứ hai đến từ thương mại quốc tế, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu đang tạo áp lực ngày càng lớn đối với các ngành xuất khẩu như thép, xi măng, nhôm, phân bón... Nếu không giảm phát thải hoặc không có tín chỉ carbon phù hợp, doanh nghiệp sẽ phải chịu thêm chi phí khi xuất khẩu vào châu Âu. Điều đó khiến carbon không còn là câu chuyện môi trường đơn thuần mà đã trở thành yếu tố cạnh tranh thương mại.
Động lực thứ ba đến từ dòng vốn xanh, các ngân hàng Việt Nam đang mở rộng tín dụng xanh và ưu tiên các dự án phát triển bền vững. Khi thị trường carbon phát triển, tín chỉ carbon có thể trở thành nguồn doanh thu bổ sung, giúp nâng cao hiệu quả tài chính của các dự án năng lượng tái tạo, trồng rừng, xử lý chất thải hay sản xuất sạch hơn. Không chỉ doanh nghiệp phát thải lớn, nhiều lĩnh vực khác cũng sẽ hưởng lợi từ sự phát triển của thị trường.
Các công ty kiểm toán carbon, tư vấn ESG, tổ chức xác minh phát thải, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư đều có thể tham gia vào hệ sinh thái carbon.
Đối với bất động sản công nghiệp, carbon cũng đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Các khu công nghiệp xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải sẽ có lợi thế lớn trong thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện đã yêu cầu đối tác trong chuỗi cung ứng phải báo cáo phát thải carbon trước khi ký kết hợp đồng.
Điều đó cho thấy giá trị của thị trường carbon sẽ không chỉ nằm ở việc mua bán tín chỉ mà còn tác động trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Có thể nói, sau hơn một tháng vận hành, điều mà Sàn giao dịch carbon Việt Nam đạt được không nằm ở quy mô giao dịch vài trăm triệu đồng, mà ở việc đặt nền móng cho một thị trường hoàn toàn mới.
Thanh khoản thấp phản ánh giai đoạn khởi đầu của quá trình xây dựng thể chế, chứ chưa phản ánh tiềm năng phát triển. Trong thời gian tới, khi hệ thống kiểm kê phát thải hoàn thiện, nguồn tín chỉ carbon tăng lên, doanh nghiệp chịu áp lực lớn hơn từ các quy định trong nước và quốc tế, thị trường được kỳ vọng sẽ bước sang giai đoạn tăng trưởng mạnh hơn.
Giống như thị trường chứng khoán Việt Nam hơn hai thập kỷ trước, quy mô giao dịch của sàn carbon hôm nay có thể còn rất nhỏ, nhưng nếu được hoàn thiện đồng bộ về pháp lý, hạ tầng và hệ sinh thái, đây sẽ là một trong những cấu phần quan trọng của thị trường tài chính xanh, góp phần định hình mô hình tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Hơn một tháng vận hành chưa đủ để đánh giá thành công của Sàn giao dịch carbon Việt Nam. Điều đáng chú ý hơn là thị trường đã chính thức được thiết lập với nền tảng pháp lý ban đầu. Thách thức trước mắt là tăng nguồn cung, kích cầu giao dịch và hoàn thiện hệ sinh thái để biến carbon thành một loại tài sản thực sự của nền kinh tế xanh.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
