Giá cà phê lấy lại mốc 90.000 đồng/kg
Khép lại tuần giao dịch, thị trường cà phê trong nước ghi nhận diễn biến tích cực khi giá thu mua đồng loạt tăng từ 400-700 đồng/kg so với cuối tuần trước. Mức tăng này giúp giá cà phê tại Tây Nguyên dao động từ 89.400-90.000 đồng/kg, đánh dấu sự trở lại của mốc 90.000 đồng/kg sau nhiều phiên điều chỉnh.
Đắk Nông tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất cả nước khi tăng khoảng 700 đồng/kg, lên 90.000 đồng/kg. Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng khoảng 600 đồng/kg, hiện được thu mua ở mức 89.400 đồng/kg. Lâm Đồng vẫn là địa phương có giá thấp nhất trong nhóm khảo sát nhưng cũng tăng thêm khoảng 400 đồng/kg, lên 89.400 đồng/kg.
Theo các doanh nghiệp thu mua, việc giá cà phê quay trở lại vùng 90.000 đồng/kg đã kích thích một bộ phận nông dân bán hàng để chốt lời. Tuy nhiên, lượng cà phê còn tồn trong dân không còn nhiều nên nguồn cung đưa ra thị trường vẫn khá hạn chế. Nhiều hộ trồng cà phê tiếp tục giữ hàng với kỳ vọng giá sẽ còn tăng khi nguồn cung toàn cầu có dấu hiệu thu hẹp.
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục được hỗ trợ mạnh. Tại sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 7/2026 tăng gần 5%, lên 3.817 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 9 tăng lên 3.627 USD/tấn. Trên sàn New York, giá arabica giao tháng 7 tăng khoảng 4,2%, lên 286,75 US cent/pound, còn hợp đồng tháng 9 đạt 273,2 US cent/pound.
Động lực chính đến từ những lo ngại về thời tiết tại Brazil. Mưa xuất hiện trong giai đoạn thu hoạch khiến tiến độ thu hái chậm lại và làm gia tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng hạt cà phê. Đây là yếu tố hỗ trợ đáng kể cho giá robusta trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, triển vọng nguồn cung từ Indonesia cũng kém khả quan. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo sản lượng cà phê nhân xanh của Indonesia niên vụ 2026-2027 chỉ đạt khoảng 11,38 triệu bao, giảm gần 8% so với vụ trước do mưa lớn kéo dài tại các vùng trồng robusta và arabica. Năng suất giảm tại Indonesia cùng với diễn biến thời tiết bất lợi ở Brazil được đánh giá sẽ tiếp tục là những yếu tố nâng đỡ giá cà phê trong thời gian tới.
Các chuyên gia nhận định trong ngắn hạn, giá cà phê sẽ tiếp tục phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch tại Brazil, nguồn cung thực tế của Indonesia và nhu cầu mua vào của các nhà rang xay. Việc giá trong nước quay trở lại vùng 90.000 đồng/kg được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện tâm lý người trồng, dù hoạt động giao dịch vẫn khá thận trọng.
Giá hồ tiêu khởi sắc sau một tuần tăng nhẹ
Khảo sát tại các vùng trồng hồ tiêu trọng điểm cho thấy giá hồ tiêu trong nước sáng 29/6 tiếp tục dao động trong khoảng 137.000-139.000 đồng/kg, duy trì mặt bằng giá cao sau một tuần tăng nhẹ.
Trong phiên giao dịch cuối tuần, thị trường nhìn chung khá ổn định. Bà Rịa - Vũng Tàu (nay thuộc TP.HCM sau sắp xếp đơn vị hành chính) là địa phương duy nhất ghi nhận mức giảm nhẹ 500 đồng/kg, đưa giá thu mua xuống còn 137.000 đồng/kg. Các địa phương còn lại giữ nguyên mức giá so với phiên trước.
Tính chung cả tuần, giá hồ tiêu nội địa vẫn tăng từ 500-1.000 đồng/kg so với cuối tuần trước. Đắk Lắk và Đắk Nông (thuộc tỉnh Lâm Đồng sau sắp xếp đơn vị hành chính) tiếp tục là hai địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước, đạt 139.000 đồng/kg, tăng khoảng 1.000 đồng/kg. Gia Lai và Đồng Nai cũng tăng khoảng 1.000 đồng/kg, hiện cùng giao dịch ở mức 137.000 đồng/kg.
Theo các doanh nghiệp thu mua, lượng hồ tiêu còn lại trong dân sau vụ thu hoạch không nhiều, trong khi hoạt động xuất khẩu vẫn duy trì ổn định đã góp phần giữ giá tiêu ở vùng cao. Tuy nhiên, sức mua chưa đủ mạnh để tạo ra những đợt tăng giá bứt phá trong ngắn hạn.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu khép lại tuần giao dịch với diễn biến trái chiều giữa các quốc gia sản xuất lớn. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm khoảng 54 USD/tấn, xuống còn 7.121 USD/tấn. Ngược lại, giá tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tăng thêm 50 USD/tấn, lên 5.900 USD/tấn, phản ánh nhu cầu nhập khẩu đối với nguồn cung từ quốc gia Nam Mỹ đang cải thiện. Trong khi đó, giá tiêu đen Malaysia tiếp tục đi ngang ở mức 9.350 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l vẫn ổn định trong khoảng 6.100-6.200 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia giảm nhẹ xuống 9.252 USD/tấn, trong khi Malaysia và Việt Nam lần lượt giữ ở mức 12.250 USD/tấn và 9.000 USD/tấn. Theo giới phân tích, diễn biến trái chiều giữa Indonesia và Brazil cho thấy thị trường vẫn chịu tác động từ tiến độ thu hoạch, nguồn cung và nhu cầu khác nhau tại từng khu vực.
Bên cạnh đó, thị trường hồ tiêu Ấn Độ đang chịu tác động từ hai yếu tố trái ngược. Theo Commodity Board Europe, sản lượng vụ mới tại nước này được dự báo giảm khoảng 25%, đặc biệt tại bang Kerala - vùng trồng hồ tiêu lớn nhất cả nước. Nguồn cung hạn chế khiến nhiều nông dân tiếp tục giữ hàng, nhưng các doanh nghiệp thu mua vẫn khá thận trọng khi kỳ vọng nguồn hồ tiêu giá cạnh tranh từ Sri Lanka sẽ bắt đầu cập cảng trong tháng 7.
Các chuyên gia nhận định, nguồn cung hồ tiêu Sri Lanka với mức giá thấp hơn có thể tạo thêm áp lực lên thị trường Ấn Độ trong thời gian tới. Trong niên vụ tài chính 2025-2026, Ấn Độ xuất khẩu khoảng 19.806 tấn hồ tiêu, giảm khoảng 5% so với năm trước, song kim ngạch xuất khẩu vẫn tăng khoảng 15%, đạt gần 129 triệu USD, cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân tiếp tục được cải thiện nhờ các sản phẩm chất lượng cao.
Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, giá hồ tiêu thế giới sẽ tiếp tục chịu tác động từ diễn biến nguồn cung tại Nam Á và nhu cầu nhập khẩu của các thị trường lớn. Đối với Việt Nam, lượng hàng sau thu hoạch không còn dồi dào cùng lợi thế về chế biến và xuất khẩu sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng giúp giá hồ tiêu duy trì ở vùng cao trong thời gian tới.
Thị trường lúa gạo giao dịch trầm lắng, giá xuất khẩu tiếp tục cải thiện
Trái với diễn biến tích cực của cà phê và hồ tiêu, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục giao dịch chậm trong ngày 29/6. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, lượng gạo nguyên liệu về không nhiều, nhu cầu thu mua của các kho vẫn khá yếu. Tại Sa Đéc (Đồng Tháp), giá gạo nguyên liệu nhìn chung ổn định. Trong khi đó, tại Lấp Vò (Đồng Tháp), giao dịch diễn ra chậm do nhu cầu mua giảm. Khu vực An Cư (Tiền Giang) ghi nhận lượng gạo đẹp không nhiều và giá giảm nhẹ.
Giá gạo nguyên liệu nhìn chung giữ ổn định so với phiên trước. Gạo OM 5451 dao động từ 9.550-9.650 đồng/kg, CL555 ở mức 9.100-9.200 đồng/kg, Đài Thơm 8 từ 9.150-9.450 đồng/kg, OM18 khoảng 8.700-8.850 đồng/kg, IR504 ở mức 8.700-8.800 đồng/kg.
Ở thị trường bán lẻ, giá các loại gạo thơm tiếp tục duy trì ổn định. Gạo Jasmine dao động từ 16.000-17.000 đồng/kg, gạo Hương Lài khoảng 22.000 đồng/kg, gạo Nàng Hoa 21.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài từ 20.000-22.000 đồng/kg, trong khi gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg.
Đối với thị trường lúa, giao dịch tại nhiều địa phương khá cầm chừng. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi IR50404 giảm 100 đồng/kg xuống còn 5.400-5.600 đồng/kg. Lúa OM18 và Đài Thơm 8 cũng giảm 100 đồng/kg, còn 6.200-6.300 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM5451 vẫn giữ ở mức 5.700-5.800 đồng/kg.
Dù thị trường trong nước khá trầm lắng, hoạt động xuất khẩu gạo tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam tăng thêm 10 USD/tấn, lên 495-500 USD/tấn. Giá gạo Jasmine tăng lên 508-512 USD/tấn, còn gạo trắng 5% tấm đạt 412-416 USD/tấn.
Triển vọng xuất khẩu cũng được hỗ trợ khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nâng dự báo nhập khẩu gạo của Philippines trong niên vụ 2026-2027 lên 5,2 triệu tấn do sản lượng lúa trong nước giảm bởi chi phí đầu vào cao và nguy cơ hạn hán. Trong 5 tháng đầu năm nay, Philippines đã nhập khẩu 2,31 triệu tấn gạo, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu nhập khẩu vẫn duy trì ở mức cao và tiếp tục mở ra cơ hội cho gạo Việt Nam trong thời gian tới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
