Giá tiêu neo ở mức cao, thế giới điều chỉnh giảm
Tại thị trường nội địa, giá tiêu hôm nay không ghi nhận biến động mới, tiếp tục duy trì trong khoảng 140.000 - 141.000 đồng/kg. Đây là vùng giá cao đã được thiết lập sau chuỗi tăng kéo dài những ngày trước đó.
Đắk Lắk và Đắk Nông (nay thuộc Lâm Đồng) tiếp tục dẫn đầu với mức thu mua 141.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu (nay thuộc TP.HCM) giữ mặt bằng phổ biến 140.000 đồng/kg.
Việc giá tiêu đi ngang ở vùng cao cho thấy nguồn cung trong nước chưa gia tăng đột biến, dù đang bước vào giai đoạn cuối vụ thu hoạch. Bên cạnh đó, tâm lý găm hàng của nông dân sau nhịp tăng mạnh trước đó cũng góp phần giữ giá ổn định.
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu có xu hướng điều chỉnh giảm tại một số quốc gia. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm nhẹ xuống còn 7.062 USD/tấn. Đáng chú ý, tiêu đen Brazil ASTA 570 giảm mạnh 150 USD/tấn, còn 6.000 USD/tấn, phản ánh áp lực nguồn cung khi vụ thu hoạch bước vào cao điểm.
Trong khi đó, giá tiêu Malaysia vẫn giữ ổn định ở mức 9.300 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l, cho thấy khả năng giữ giá khá tốt của doanh nghiệp trong nước.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia giảm nhẹ xuống 9.304 USD/tấn, còn Việt Nam và Malaysia tiếp tục đi ngang lần lượt ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Giá cà phê quay đầu giảm, áp lực bán tháo gia tăng
Giá cà phê hôm nay ghi nhận diễn biến đảo chiều khi giảm mạnh sau chuỗi tăng liên tiếp trước đó. Tại thị trường trong nước, giá cà phê Tây Nguyên giảm từ 1.200 - 1.300 đồng/kg, xuống còn khoảng 86.600 - 87.200 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Nông (nay thuộc Lâm Đồng) giảm 1.200 đồng/kg, còn khoảng 87.400 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 1.300 đồng/kg, xuống quanh 87.000 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất, khoảng 86.600 đồng/kg.
Đà giảm cho thấy thị trường trong nước đang phản ứng nhanh với biến động quốc tế, khi lực bán chốt lời gia tăng sau khi giá chạm vùng cao trong ngắn hạn.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê đồng loạt giảm trên cả hai sàn London và New York. Giá robusta giao tháng 5/2026 giảm xuống 3.474 USD/tấn, hợp đồng tháng 7 còn 3.347 USD/tấn. Trong khi đó, giá arabica giảm mạnh hơn, với hợp đồng tháng 5/2026 xuống còn 296,45 US cent/pound và tháng 7 còn 290,4 US cent/pound.
Nguyên nhân chính được cho là do chỉ số USD phục hồi sau khi chạm đáy nhiều tuần, khiến các quỹ đầu tư đẩy mạnh bán ra hàng hóa, trong đó có cà phê, nhằm bảo toàn lợi nhuận. Điều này kích hoạt làn sóng bán tháo trên thị trường kỳ hạn.
Giá lúa gạo ổn định, xuất khẩu tăng mạnh
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo hôm nay duy trì trạng thái cân bằng khi nguồn cung ổn định và nhu cầu chưa có đột biến.
Giá lúa tươi tại An Giang ghi nhận OM 18 và Đài Thơm 8 dao động trong khoảng 6.000 - 6.200 đồng/kg, OM 5451 ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg, IR 50404 dao động 5.500 - 5.600 đồng/kg, còn OM 34 ở mức 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch có phần khởi sắc hơn nhưng nhìn chung vẫn chưa sôi động. Nguồn lúa Đông Xuân đang thu hoạch rộ giúp duy trì nguồn cung ổn định, trong khi giá ít biến động.
Đối với mặt hàng gạo, giá trong nước cơ bản đi ngang. Các chủng loại gạo nguyên liệu như IR 504, OM 18, OM 5451 hay Đài Thơm 8 duy trì trong biên độ hẹp, phản ánh cung - cầu chưa có sự thay đổi lớn.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định, với các dòng gạo thơm và chất lượng cao giữ mức giá cao, trong khi gạo phổ thông dao động ở mức thấp hơn.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận mức tăng đáng kể so với giữa tuần. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 475 - 485 USD/tấn, tăng 15 USD/tấn. Gạo Jasmine cũng tăng nhẹ lên 456 – 460 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm giữ ổn định ở mức 333 - 337 USD/tấn.
Trên thị trường thế giới, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục duy trì ổn định, cho thấy xu hướng tăng của gạo Việt Nam chủ yếu đến từ yếu tố cung - cầu riêng trong nước.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
