Kỳ tích tỷ giá hay khoảng lặng trước áp lực?
Trên thị trường ngoại hối, đôi khi điều đáng lo ngại nhất không phải là những biến động mạnh, mà chính là sự bình lặng kéo dài trong bối cảnh mọi yếu tố nền tảng đều đang phát tín hiệu ngược lại. Đó cũng là nghịch lý mà thị trường tỷ giá Việt Nam đang chứng kiến trong những tháng đầu năm 2026.
Trong khi nhiều đồng tiền tại châu Á liên tục suy yếu dưới sức ép từ đồng USD mạnh và bất ổn kinh tế toàn cầu, đồng Việt Nam gần như đứng yên. Tính đến cuối tháng 5, VND chỉ mất giá khoảng 0,22% so với USD. Mức biến động này thấp hơn rất nhiều so với Baht Thái Lan, đồng tiền đã giảm khoảng 3,62%, hay Rupiah Indonesia với mức giảm tới 5,5%.
Trên thị trường liên ngân hàng, tỷ giá chủ yếu dao động quanh vùng 26.340 - 26.350 VND/USD. Điều đáng nói là sự ổn định này diễn ra trong bối cảnh chỉ số DXY vẫn duy trì ở vùng cao 98 - 99 điểm, phản ánh sức mạnh của đồng bạc xanh trước những căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao.
Bề ngoài, đây là một thành công đáng ghi nhận của công tác điều hành tỷ giá. Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào các chỉ báo kinh tế vĩ mô, bức tranh lại không hoàn toàn màu hồng.
Ông Trần Ngọc Báu, CEO WiGroup, cho rằng việc tỷ giá duy trì trạng thái cân bằng trong bối cảnh cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt mạnh là một điểm sáng đáng chú ý. Nhưng cũng chính vì thế, sự ổn định hiện tại cần được nhìn nhận với thái độ thận trọng hơn là lạc quan. Nói cách khác, VND đang đứng vững trong lúc những lực kéo khiến đồng tiền mất giá vẫn hiện hữu và ngày càng lớn.
Áp lực lớn nhất đến từ cán cân thương mại. Theo số liệu của Cục Hải quan, tính đến giữa tháng 5, Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu khoảng 14 tỷ USD, cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Đây không chỉ là một con số thống kê đơn thuần mà còn phản ánh nhu cầu ngoại tệ đang gia tăng mạnh trong nền kinh tế.
Đáng chú ý, tốc độ tăng nhập khẩu lên tới 28,7%, vượt xa mức tăng 19,7% của xuất khẩu. Phần lớn mức tăng này đến từ khu vực FDI, khi các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, Apple cùng hệ sinh thái nhà cung ứng đẩy mạnh nhập khẩu linh kiện và thiết bị phục vụ các chu kỳ sản xuất mới. Riêng nhóm máy vi tính, điện tử và linh kiện đã chiếm tới 83% tổng mức thâm hụt thương mại.
Ở góc độ sản xuất, đây là tín hiệu tích cực, cho thấy các nhà máy đang chuẩn bị cho một giai đoạn tăng trưởng mới. Nhưng ở góc độ tỷ giá, nó đồng nghĩa với việc nhu cầu USD đang tăng lên rất nhanh.
Thông thường, một cán cân thương mại thâm hụt lớn như vậy sẽ tạo sức ép đáng kể lên đồng nội tệ. Việc tỷ giá chưa phản ánh áp lực này khiến nhiều chuyên gia đặt câu hỏi: liệu thị trường đang thực sự ổn định, hay chỉ đang được "neo giữ" bởi những dòng vốn tạm thời?
Câu trả lời có thể nằm ở nguồn cung ngoại tệ đang chảy vào nền kinh tế. Dòng vốn FDI giải ngân ổn định, cùng các khoản vay quốc tế và hoạt động huy động vốn nước ngoài của doanh nghiệp, đang tạo ra lớp đệm quan trọng giúp cân bằng cung cầu USD. Chính những dòng tiền này đã phần nào hấp thụ sức ép từ nhập siêu, giúp tỷ giá tránh được các cú sốc ngắn hạn.
Tuy nhiên, bài toán tỷ giá không chỉ nằm ở cung cầu ngoại tệ hiện tại mà còn ở kỳ vọng của thị trường.
Một rủi ro khác đang âm thầm hình thành là áp lực lạm phát. CPI tháng 4/2026 đã tăng lên 5,46%, mức cao nhất kể từ năm 2020. Trong khi đó, chi phí đầu vào sản xuất tiếp tục leo thang do giá nhiên liệu, vận tải và logistics duy trì ở mức cao. Khi lạm phát gia tăng, áp lực mất giá của đồng nội tệ thường xuất hiện như một phản ứng tự nhiên của nền kinh tế.
Nói cách khác, tỷ giá hiện nay đang đứng giữa hai làn đạn. Một bên là nhu cầu USD tăng mạnh từ nhập khẩu và sản xuất. Bên còn lại là áp lực lạm phát đang bào mòn sức mua của đồng nội tệ. Nếu các yếu tố này tiếp tục kéo dài, khả năng duy trì trạng thái ổn định hiện nay sẽ trở nên khó khăn hơn.
Chưa dừng lại ở đó, một biến số mới từ bên ngoài cũng đang phủ thêm bóng mây lên triển vọng tỷ giá. Việc Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đưa Việt Nam vào danh sách Quốc gia nước ngoài ưu tiên (PFC) trong Báo cáo Đặc biệt 301 không đơn thuần là vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ. Đây còn là tín hiệu cảnh báo về những rủi ro thương mại có thể phát sinh trong tương lai.
Nếu căng thẳng thương mại gia tăng hoặc các biện pháp kiểm soát được áp dụng đối với một số ngành xuất khẩu chủ lực, nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu sang Mỹ có thể bị ảnh hưởng. Khi đó, áp lực lên cán cân thanh toán sẽ gia tăng, đồng thời kích hoạt tâm lý phòng thủ và găm giữ ngoại tệ trong khu vực doanh nghiệp cũng như người dân.
Bởi vậy, sự ổn định của VND hiện nay có thể xem là một thành công đáng ghi nhận, nhưng chưa phải là trạng thái an toàn tuyệt đối. Đằng sau bề mặt phẳng lặng của tỷ giá là hàng loạt dòng chảy ngầm từ nhập siêu kỷ lục, áp lực lạm phát, nhu cầu ngoại tệ gia tăng và những rủi ro thương mại quốc tế đang tích tụ.
Nói cách khác, "kỳ tích đứng im" của VND không phải là dấu hiệu cho thấy cơn bão đã đi qua. Nó giống một con thuyền vẫn đang giữ được thăng bằng giữa vùng biển động, nhưng phía trước vẫn còn nhiều đợt sóng lớn cần phải vượt qua.
Kịch bản hay lời cảnh báo?
Nếu ở giai đoạn đầu năm 2026, câu chuyện của thị trường ngoại hối là sự ngạc nhiên trước khả năng "đứng vững" của VND, thì những dự báo cho giai đoạn cuối năm lại đang đặt ra một câu hỏi hoàn toàn khác: liệu sự ổn định ấy có thể kéo dài được bao lâu?
Trong báo cáo vĩ mô mới nhất, VNDirect dự báo tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng có thể đạt khoảng 27.100 VND/USD vào cuối năm 2026 và tiếp tục tăng lên gần 27.800 VND/USD vào cuối năm 2027. Đây không đơn thuần là một con số dự báo kỹ thuật, mà phản ánh những sức ép đang dần tích tụ cả từ bên ngoài lẫn bên trong nền kinh tế.
Thực tế, ngưỡng 27.000 VND/USD từng được xem là một cột mốc tâm lý khá xa vời. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, khoảng cách từ dự báo đến hiện thực không còn lớn như trước.
Rủi ro đầu tiên đến từ chính sách tiền tệ của Mỹ. Sau nhiều năm thế giới quen với môi trường lãi suất thấp, Fed hiện vẫn duy trì lập trường thận trọng trước nguy cơ lạm phát quay trở lại. Nếu kinh tế Mỹ tiếp tục tăng trưởng tốt và lạm phát duy trì trên mức mục tiêu, khả năng lãi suất USD neo cao trong thời gian dài sẽ khiến dòng vốn toàn cầu tiếp tục tìm đến các tài sản định giá bằng đồng bạc xanh.
Đối với những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đây là áp lực không nhỏ. Khi chênh lệch lãi suất giữa VND và USD bị thu hẹp, việc nắm giữ USD trở nên hấp dẫn hơn. Điều đó không chỉ tác động đến dòng vốn quốc tế mà còn ảnh hưởng đến tâm lý của chính doanh nghiệp và nhà đầu tư trong nước.
Một thách thức khác nằm ở bài toán cán cân thanh toán. Trong nhiều năm, xuất khẩu tăng trưởng mạnh và dòng vốn FDI dồi dào đã tạo ra lớp đệm quan trọng cho tỷ giá. Tuy nhiên, khi nhập siêu gia tăng và nhu cầu ngoại tệ phục vụ sản xuất ngày càng lớn, khả năng cân đối cung - cầu USD sẽ trở nên khó khăn hơn.
Ông Trần Ngọc Báu, CEO WiGroup, cho rằng áp lực tỷ giá trong năm 2026 thậm chí có thể đáng lo hơn cả lạm phát. Theo phân tích của ông, nếu giá dầu thế giới tiếp tục duy trì ở mức cao, mỗi tháng Việt Nam có thể phải chi thêm từ 2 đến 2,5 tỷ USD cho nhập khẩu năng lượng. Khoản ngoại tệ này không chỉ làm gia tăng áp lực lên cán cân thương mại mà còn bào mòn nguồn lực dự trữ ngoại hối vốn không quá dồi dào.
Điều đáng chú ý là rủi ro tỷ giá hiện nay không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Áp lực nhập siêu, lạm phát, giá năng lượng, dòng vốn quốc tế và biến động địa chính trị đang cùng lúc tạo sức ép lên đồng nội tệ. Vì vậy, câu chuyện không còn là tỷ giá có vượt 27.000 VND/USD hay không, mà là nếu điều đó xảy ra, mức độ biến động sẽ được kiểm soát đến đâu.
Ở góc độ điều hành, Ngân hàng Nhà nước đang đứng trước một bài toán không dễ giải. Nếu nâng lãi suất quá mạnh để bảo vệ tỷ giá, chi phí vốn của doanh nghiệp sẽ gia tăng, ảnh hưởng đến mục tiêu phục hồi tăng trưởng. Ngược lại, nếu duy trì mặt bằng lãi suất thấp trong khi USD tiếp tục hấp dẫn hơn, áp lực lên tỷ giá có thể gia tăng.
Bởi vậy, nhiều chuyên gia cho rằng giải pháp không thể chỉ trông chờ vào chính sách tiền tệ. Một "gọng kìm" chính sách đồng bộ đang được đặt ra, trong đó Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều hành tỷ giá linh hoạt, duy trì chênh lệch lãi suất hợp lý để hạn chế đầu cơ ngoại tệ, trong khi chính sách tài khóa phải đóng vai trò chủ động hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng thông qua đầu tư công, kích thích sản xuất và giảm chi phí cho doanh nghiệp.
Quan trọng hơn, Việt Nam cần củng cố những nguồn cung ngoại tệ bền vững từ xuất khẩu, FDI chất lượng cao và dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Đây mới là giải pháp căn cơ giúp giảm áp lực lên tỷ giá thay vì chỉ xử lý các biến động ngắn hạn.
Ngưỡng 27.000 VND/USD vì thế không nên được nhìn nhận như một "ranh giới đỏ" hay một kịch bản đáng sợ. Điều đáng quan tâm hơn là khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu. Bởi trong một thế giới đầy bất định, tỷ giá không còn đơn thuần là câu chuyện của thị trường ngoại hối, mà đã trở thành phép thử đối với sức chống chịu của cả nền kinh tế.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
