Fed tạo áp lực lên thị trường vàng thế giới, giá vàng trong nước đi ngang
Sáng 22/6, thị trường vàng trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá vàng miếng SJC tại các doanh nghiệp lớn như SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải được niêm yết ở mức 144,2 - 147,2 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra), không thay đổi so với phiên trước.
Tương tự, vàng miếng Phú Quý được giao dịch ở mức 143,7 - 147,2 triệu đồng/lượng.
Mặc dù vẫn neo ở vùng giá cao, mặt bằng giá vàng hiện nay đã giảm đáng kể so với đầu tháng 6. So với mức đỉnh 158,5 triệu đồng/lượng ghi nhận ngày 1/6, giá bán ra của vàng miếng đã giảm khoảng 11,3 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc vàng nhẫn, các thương hiệu lớn cũng đồng loạt giữ nguyên giá. Vàng nhẫn SJC giao dịch ở mức 144,1 - 147,1 triệu đồng/lượng; DOJI và PNJ niêm yết 144,2 - 147,2 triệu đồng/lượng; Phú Quý ở mức 143 - 146,5 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay dao động quanh vùng 4.150 USD/ounce, tương đương khoảng 133 triệu đồng/lượng quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, thấp hơn đáng kể so với giá vàng trong nước.
Sau nhiều tuần tăng mạnh, giá vàng thế giới đã điều chỉnh đáng kể và kết thúc tuần giao dịch ở vùng trên 4.100 USD/ounce.
Khảo sát của Kitco News cho thấy phần lớn chuyên gia Phố Wall đang nghiêng về xu hướng giảm giá trong ngắn hạn. Có tới 70% số chuyên gia tham gia khảo sát dự báo giá vàng tiếp tục giảm trong tuần tới, trong khi chỉ 10% cho rằng giá sẽ tăng.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc Fed tiếp tục phát tín hiệu duy trì chính sách tiền tệ thận trọng và không loại trừ khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát chưa được kiểm soát như kỳ vọng. Đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ gia tăng đang làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
Theo nhiều chuyên gia, vùng hỗ trợ quan trọng của vàng hiện nằm quanh mốc 4.000 USD/ounce. Trong khi đó, triển vọng phục hồi của kim loại quý vẫn phụ thuộc lớn vào các dữ liệu kinh tế Mỹ sắp được công bố, bao gồm GDP quý I, lạm phát PCE và chỉ số PMI tháng 6.
Bạc thế giới xuyên thủng đáy 6 tháng, giá bạc trong nước giữ vững vùng cao
Cùng với vàng, thị trường bạc cũng chịu tác động từ chính sách của Fed. Tuy nhiên, giá bạc trong nước vẫn duy trì tương đối ổn định sau giai đoạn tăng mạnh trước đó.
Tại Phú Quý, bạc miếng và bạc thỏi 999 được giao dịch ở mức 2,459 triệu đồng/lượng mua vào và 2,535 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại Hà Nội, bạc 99,9 phổ biến ở mức 2,081 - 2,114 triệu đồng/lượng, trong khi bạc 99,99 dao động từ 2,088 - 2,122 triệu đồng/lượng.
Theo quy đổi, giá bạc 99,99 hiện tương đương khoảng 55,7 - 56,6 triệu đồng/kg tùy từng thương hiệu và khu vực.
Dù vậy, nếu xét theo diễn biến cả tuần, bạc đã trải qua một đợt điều chỉnh khá mạnh. Giá bạc miếng tại nhiều doanh nghiệp lớn giảm từ 100.000 - 120.000 đồng/lượng, trong khi bạc thỏi giảm từ 2,8 - 3,1 triệu đồng/kg so với cuối tuần trước.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc giao ngay kết thúc tuần ở mức khoảng 64,9 USD/ounce, giảm hơn 4,5% so với tuần trước và chính thức rơi xuống vùng thấp nhất trong vòng 6 tháng.
Nguyên nhân chủ yếu vẫn đến từ thông điệp "diều hâu" của Fed. Việc cơ quan này duy trì lãi suất ở vùng 3,5 - 3,75% và để ngỏ khả năng tiếp tục thắt chặt tiền tệ đã khiến dòng tiền rút khỏi các tài sản không sinh lãi như vàng và bạc.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng triển vọng dài hạn của bạc vẫn tích cực nhờ nhu cầu công nghiệp tăng cao trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, pin lưu trữ, xe điện và thiết bị công nghệ.
Về mặt kỹ thuật, vùng kháng cự gần nhất của bạc nằm trong khoảng 65 - 66 USD/ounce. Nếu vượt được khu vực này, giá có thể hướng tới các mốc 66,57 USD/ounce và 68,32 USD/ounce. Ngược lại, vùng hỗ trợ quan trọng hiện nằm quanh 63,18 USD/ounce và 62 USD/ounce.
Giá thép trong nước ổn định, thị trường quốc tế chịu áp lực giảm
Khác với nhóm kim loại quý, giá thép trong nước tiếp tục duy trì ổn định. Theo cập nhật từ SteelOnline, giá thép xây dựng tại ba miền hiện dao động từ 14.440 - 15.460 đồng/kg đối với các sản phẩm thép cuộn CB240 và thép thanh vằn D10 CB300.
Tại miền Bắc, thép Hòa Phát được giao dịch ở mức 15.430 đồng/kg đối với cả CB240 và D10 CB300. Thép Việt Đức dao động từ 15.050 - 15.250 đồng/kg.
Tại miền Trung, thép Việt Đức đang ở mức cao nhất thị trường với 15.460 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 15.360 đồng/kg với D10 CB300.
Ở miền Nam, thép Hòa Phát giữ mức 15.220 - 15.330 đồng/kg, trong khi thép TungHo dao động từ 14.440 - 14.750 đồng/kg.
Trên sàn Thượng Hải, giá thép thanh giao dịch quanh mức 3.084 Nhân dân tệ/tấn.
Thị trường thép quốc tế vừa trải qua tuần giao dịch đầy biến động. Sau giai đoạn tăng giá nhờ kỳ vọng nguồn cung quặng sắt bị ảnh hưởng bởi các rủi ro địa chính trị, xu hướng giảm đã quay trở lại khi nhu cầu từ Trung Quốc suy yếu rõ rệt.
Điều kiện thời tiết bất lợi tại Trung Quốc khiến nhiều công trình xây dựng bị đình trệ, kéo theo nhu cầu tiêu thụ thép giảm mạnh. Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 7 trên sàn SGX Singapore đã giảm xuống còn 99,15 USD/tấn, chính thức mất mốc tâm lý 100 USD/tấn.
Các chuyên gia nhận định thị trường thép toàn cầu vẫn đang chịu áp lực lớn khi giá bán giảm nhưng chi phí nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là than cốc, vẫn ở mức cao. Nếu nhu cầu xây dựng tại Trung Quốc chưa sớm phục hồi, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp thép sẽ tiếp tục bị thu hẹp trong thời gian tới.
Nhìn chung, thị trường kim loại bước vào tuần mới với tâm lý thận trọng. Vàng và bạc đang chịu áp lực từ chính sách tiền tệ của Mỹ, trong khi thép tiếp tục đối mặt với những khó khăn từ nhu cầu tiêu thụ toàn cầu suy yếu. Tuy vậy, các yếu tố địa chính trị và triển vọng tăng trưởng công nghiệp vẫn được xem là những nhân tố có thể tạo ra biến động đáng chú ý cho nhóm kim loại trong thời gian tới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
