Giá vàng hôm nay: Tiếp đà giảm, chênh lệch trong nước – thế giới nới rộng
Giá vàng trong nước hôm nay tiếp tục xu hướng giảm mạnh ở cả vàng miếng và vàng nhẫn, với mức giảm phổ biến từ 1,3 – 1,8 triệu đồng/lượng, có nơi lên tới 2 triệu đồng/lượng so với phiên trước.
Các thương hiệu lớn như SJC, Bảo Tín Mạnh Hải, PNJ, DOJI, Phú Quý đồng loạt điều chỉnh giảm giá vàng miếng, đưa mức bán ra cao nhất xuống còn khoảng 168,8 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc vàng nhẫn 9999, mặt bằng giá cũng lùi sâu về khoảng 164 – 167,5 triệu đồng/lượng tùy thương hiệu.
Bảo Tín Minh Châu niêm yết vàng nhẫn ở mức 164,5 – 167,5 triệu đồng/lượng, giảm 1,3 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, biên độ mua – bán duy trì khoảng 3 triệu đồng/lượng. DOJI cũng giao dịch ở mức tương tự, trong khi Bảo Tín Mạnh Hải niêm yết nhẫn tròn ép vỉ Kim Gia Bảo ở mức 163 – 165,9 triệu đồng/lượng, giảm 1,5 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay giảm về 4.546,8 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá của Vietcombank, chưa bao gồm thuế và phí, giá vàng thế giới tương đương khoảng 145 triệu đồng/lượng, thấp hơn giá vàng trong nước khoảng 23,8 triệu đồng/lượng.
Trong bối cảnh dài hơn, Ngân hàng Thế giới cho biết giá vàng đã tăng 17% trong quý I/2026 so với quý trước và chỉ số kim loại quý tăng mạnh so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, đợt điều chỉnh gần đây được cho là phản ánh sự hạ nhiệt của làn sóng đầu cơ trên thị trường.
Áp lực lạm phát do giá năng lượng tăng, cùng kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao, đang làm gia tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng – một tài sản không sinh lãi. Dù vậy, triển vọng trung hạn vẫn được đánh giá tích cực khi rủi ro địa chính trị và biến động tài chính toàn cầu có thể tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn. Theo dự báo, giá vàng trung bình năm nay có thể quanh mức 4.700 USD/ounce trước khi điều chỉnh trong các năm tiếp theo.
Giá bạc hôm nay: Trong nước ổn định, thế giới giảm sâu
Giá bạc ngày 30/4 ghi nhận xu hướng phân hóa khi thị trường trong nước giữ ổn định, trong khi giá bạc thế giới tiếp tục giảm dưới áp lực lãi suất cao.
Tại Hà Nội, bạc Phú Quý niêm yết ở mức 2.767.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.853.000 đồng/lượng (bán ra). Các điểm giao dịch khác ghi nhận giá phổ biến quanh 2.321.000 – 2.351.000 đồng/lượng. Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc dao động từ 2.323.000 – 2.357.000 đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc giảm xuống 73,68 USD/ounce, tương đương khoảng 1.887.000 – 1.892.000 đồng/ounce (quy đổi), giảm hơn 1 USD/ounce so với phiên trước.
Theo ông Christopher Lewis, xu hướng suy yếu của bạc chủ yếu đến từ môi trường lãi suất cao, khi dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản sinh lợi tốt hơn. Xét về kỹ thuật, giá bạc có thể lùi về vùng 70 USD/ounce – ngưỡng hỗ trợ quan trọng trong ngắn hạn.
Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cao toàn cầu, qua đó hạn chế khả năng phục hồi của bạc. Trong kịch bản tích cực hơn, nếu chính sách tiền tệ chuyển sang nới lỏng, giá bạc có thể hướng tới vùng 80 USD/ounce, nhưng xu hướng này nhiều khả năng diễn ra trong dài hạn.
Giá thép hôm nay: Giảm khi nguồn cung được “cởi trói”
Giá thép và quặng sắt hôm nay đồng loạt đi xuống khi áp lực nguồn cung được xoa dịu.
Cụ thể, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,45% xuống còn 3.107 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt giảm 0,55% về mức 806,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi tại Singapore giảm 0,5 USD còn 106,38 USD/tấn.
Giá quặng sắt tương lai giảm sau hai phiên tăng liên tiếp khi Trung Quốc cho phép các nhà sản xuất thép nội địa mua lại các lô hàng từng bị hạn chế của BHP Group. Động thái này góp phần “giải phóng” nguồn cung và làm dịu áp lực thị trường.
Hợp đồng quặng sắt giao tháng 9 trên Sàn Đại Liên giảm xuống 780,5 nhân dân tệ/tấn. Đồng thời, khả năng China Mineral Resources Group tiếp tục điều phối nguồn cung, cùng với việc các thương nhân được nối lại hoạt động bán hàng tại cảng, càng làm gia tăng áp lực nguồn cung.
Bên cạnh đó, Iran – một trong những quốc gia sản xuất thép lớn – đã tạm dừng xuất khẩu phôi thép và thép tấm đến hết tháng 5, trong bối cảnh sản xuất nội địa bị gián đoạn. Diễn biến này có thể thúc đẩy nhu cầu đối với thép Trung Quốc, song chưa đủ để đảo chiều xu hướng giá trong ngắn hạn.
Ở chiều nguyên liệu đầu vào, giá than luyện cốc và than cốc trên Sàn Đại Liên cũng đồng loạt giảm, trong khi các sản phẩm thép trên Sàn Thượng Hải biến động trái chiều nhưng xu hướng chung là đi xuống.
Trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục ổn định. Hòa Phát giữ giá thép CB240 và D10 CB300 ở mức 15.430 đồng/kg. Thép Việt Ý, Việt Đức cùng các doanh nghiệp như VJS, Pomina và Thép Miền Nam vẫn duy trì mặt bằng giá, phản ánh trạng thái thận trọng của thị trường trước biến động cung – cầu toàn cầu.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
