Tín dụng tăng nhanh, sản xuất đang hấp thụ vốn
Tín dụng thường được ví như “mạch máu” của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp mở rộng nhà máy, nhập nguyên liệu, đầu tư máy móc hay bổ sung vốn lưu động, tín dụng ngân hàng là một trong những nguồn lực quan trọng để các kế hoạch sản xuất được triển khai.
Năm 2026, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, tín dụng phục hồi càng có ý nghĩa. Sau giai đoạn doanh nghiệp chịu sức ép từ chi phí vốn, sức mua và biến động thương mại toàn cầu, dòng vốn ngân hàng đang tạo thêm điều kiện để hoạt động sản xuất, kinh doanh tăng tốc.
Theo Cục Thống kê, đến ngày 26/6/2026, tín dụng của nền kinh tế tăng 7,41% so với cuối năm 2025, trong khi dư nợ tín dụng toàn hệ thống vượt 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước. Ngân hàng Nhà nước tiếp tục định hướng dòng vốn vào sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Tuy nhiên, tốc độ tăng tín dụng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng của dòng vốn. Vấn đề quan trọng hơn là tiền đang được sử dụng vào đâu.
Nếu vốn được đưa vào mua nguyên liệu, đầu tư máy móc, mở rộng nhà xưởng, đổi mới công nghệ hay bổ sung vốn lưu động, tín dụng sẽ tạo ra năng lực sản xuất, việc làm và doanh thu mới.
Những dữ liệu kinh tế trong nửa đầu năm 2026 đang cho thấy nhu cầu vốn của khu vực sản xuất có dấu hiệu cải thiện.
GDP 6 tháng đầu năm tăng 8,18%, trong đó khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 9,81%. Riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực quan trọng khi chỉ số sản xuất công nghiệp 6 tháng tăng 10,8%, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019.
Mức tăng nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện và máy móc là một chỉ dấu cho thấy nhu cầu đầu vào và đầu tư của khu vực sản xuất đang mở rộng, qua đó tạo thêm dư địa hấp thụ vốn tín dụng.
Xuất khẩu cũng tạo thêm nhu cầu vốn lớn. Sáu tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 550 tỷ USD, tăng 27,1%.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, tín dụng thường đóng vai trò “cầu nối” giữa thời điểm phải bỏ vốn mua nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển với thời điểm thu được tiền hàng. Vì vậy, khi đơn hàng tăng, nhu cầu vốn lưu động cũng tăng theo.
Nhìn từ góc độ này, tín dụng đang có sự gắn kết nhất định với hoạt động kinh tế thực. Nhưng câu chuyện chưa dừng ở việc tổng tín dụng tăng bao nhiêu.
Không chỉ cần tín dụng tăng, mà phải tăng đúng chỗ
Một nghịch lý của thị trường vốn là nền kinh tế có thể thiếu vốn trong khi tổng tín dụng vẫn tăng. Nguyên nhân nằm ở khả năng tiếp cận vốn không đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp.
Doanh nghiệp lớn, có tài sản bảo đảm và dòng tiền ổn định thường dễ tiếp cận tín dụng hơn, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó bởi thiếu tài sản thế chấp, hồ sơ tài chính chưa chuẩn hóa và dòng tiền chưa ổn định. Vì vậy, hạ lãi suất chỉ giải quyết một phần bài toán; điều quan trọng hơn là thiết kế cơ chế tín dụng dựa nhiều hơn vào dòng tiền và phương án kinh doanh khả thi.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “tín dụng tăng bao nhiêu” mà là doanh nghiệp nào đang nhận được vốn, vốn được sử dụng vào đâu và tạo ra bao nhiêu giá trị?
Trong năm 2026, mặt bằng lãi suất cho vay tại nhiều ngân hàng có xu hướng giảm. Một số chương trình tín dụng ưu đãi dành cho sản xuất, xuất khẩu, nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức lãi suất thấp hơn thông thường khoảng 0,5-1,5 điểm phần trăm; một số khoản vay ngắn hạn phục vụ sản xuất, kinh doanh phổ biến quanh mức 6-8%/năm.
Chi phí vốn giảm sẽ giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính, duy trì sức cạnh tranh và có thêm nguồn lực đầu tư công nghệ. Nhưng lãi suất thấp vẫn chưa giải quyết hết bài toán tiếp cận vốn.
Một doanh nghiệp có dự án khả thi nhưng thiếu tài sản bảo đảm vẫn có thể khó vay. Doanh nghiệp muốn mở rộng sản xuất nhưng dòng tiền chưa đủ mạnh cũng có thể không đáp ứng được các tiêu chuẩn tín dụng truyền thống.
Do đó, bài toán trong giai đoạn tới không chỉ là mở rộng cung tín dụng mà còn phải nâng khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Sáu tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt khoảng 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ; tích lũy tài sản tăng 15,2%. Những con số này cho thấy nhu cầu đầu tư của nền kinh tế đang cải thiện.
Nếu tín dụng được kết nối với dòng vốn đầu tư, hiệu ứng đối với tăng trưởng sẽ lớn hơn nhiều so với việc chỉ làm tăng dư nợ.
Một doanh nghiệp vay vốn xây dựng nhà máy mới sẽ tạo thêm công suất, kéo theo nhu cầu lao động, nguyên liệu, logistics và dịch vụ. Khi sản phẩm được tiêu thụ trong nước hoặc xuất khẩu, doanh thu tạo ra lại quay trở lại hệ thống ngân hàng thông qua dòng tiền trả nợ, hình thành vòng quay tín dụng mới.
Đó mới là vòng tuần hoàn mà chính sách tiền tệ cần hướng tới: tín dụng - đầu tư - sản xuất - việc làm - doanh thu - trả nợ - tái đầu tư.
Ngược lại, nếu khả năng hấp thụ vốn yếu, tín dụng có thể tăng nhưng tác động đến năng lực sản xuất và tăng trưởng dài hạn sẽ hạn chế.
Một vấn đề khác là nhu cầu vốn trung và dài hạn. Các lĩnh vực như công nghiệp, công nghệ cao, năng lượng, logistics hay chuyển đổi xanh đều cần vốn lớn và thời gian thu hồi dài. Trong khi đó, ngân hàng vẫn chủ yếu dựa vào nguồn vốn huy động có kỳ hạn tương đối ngắn.
Vì vậy, nền kinh tế không thể chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng để đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, quỹ đầu tư và các kênh huy động vốn dài hạn cần được phát triển đồng bộ.
Khi các kênh vốn vận hành hiệu quả, ngân hàng có thể tập trung tốt hơn vào vốn lưu động và các khoản tín dụng phù hợp, trong khi những dự án đầu tư dài hạn có thêm nguồn tài chính từ thị trường vốn.
Suy cho cùng, tín dụng chất lượng không phải là tín dụng tăng nhanh nhất, mà là tín dụng tạo ra nhiều năng lực sản xuất nhất trên mỗi đồng vốn.
Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp, xuất khẩu và đầu tư đang phục hồi, dư địa để tín dụng tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng vẫn còn lớn. Nhưng để biến dư nợ thành năng lực sản xuất thực, ngân hàng cần tiếp tục giảm chi phí vốn, cải thiện quy trình và mở rộng khả năng tiếp cận đối với những doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải nâng chất lượng quản trị, minh bạch tài chính và sử dụng vốn đúng mục đích.
Bài toán cuối cùng không phải nền kinh tế vay thêm bao nhiêu, mà mỗi đồng vốn vay tạo ra thêm bao nhiêu nhà máy, đơn hàng, việc làm và giá trị gia tăng.
Tín dụng chỉ thực sự có ý nghĩa khi biến thành nhà máy, đơn hàng, việc làm và năng lực sản xuất mới. Vì vậy, thước đo quan trọng của dòng vốn năm 2026 không chỉ là tăng bao nhiêu, mà là tạo thêm bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
