Nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ 78 mỏ dầu đang khai thác của Iran
Iran hiện sở hữu khoảng 208–209 tỷ thùng dầu đã được chứng minh, thuộc nhóm ba đến bốn quốc gia có trữ lượng lớn nhất thế giới. Quốc gia này có khoảng 145 mỏ dầu và khí đã được phát hiện, trong đó khoảng 78 mỏ đang hoạt động (62 mỏ trên bờ và 16 mỏ ngoài khơi). Sản lượng dầu của Iran dao động quanh mức 3–4 triệu thùng/ngày tùy thời điểm, dù chịu lệnh trừng phạt kéo dài của Mỹ, Tehran vẫn xuất khẩu khoảng 1,8 triệu thùng/ngày ra thị trường quốc tế.
Nếu 78 cơ sở khai thác đang hoạt động bị tấn công hoặc phải ngừng vận hành do chiến sự, nguồn cung toàn cầu có thể hụt đi gần 1.8 – 2 triệu thùng/ngày trong ngắn hạn. Con số này tương đương khoảng 2-3% tổng cung dầu thế giới, một tỷ lệ tưởng chừng nhỏ nhưng đủ để gây ra biến động lớn về giá.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), thị trường dầu mỏ hiện vận hành trong trạng thái “mong manh”, khi công suất dự phòng tập trung chủ yếu ở một vài nước OPEC như Ả Rập Saudi và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Nếu nguồn cung từ Iran bị cắt đột ngột, OPEC có thể tăng sản lượng để bù đắp, nhưng điều này phụ thuộc vào quyết định chính trị và mức độ sẵn sàng của các nước thành viên.
Các nhà phân tích của Goldman Sachs từng cảnh báo rằng một cú sốc địa chính trị lớn tại Trung Đông có thể đẩy giá dầu Brent vượt mốc 120 USD/thùng trong thời gian ngắn. Trong trường hợp chiến tranh kéo dài hoặc lan rộng ra khu vực Vịnh Ba Tư - nơi chiếm khoảng 30% nguồn cung dầu toàn cầu, giá dầu hoàn toàn có thể leo lên mức cao hơn.
Từ giá dầu đến lạm phát toàn cầu
Dầu mỏ không chỉ là một mặt hàng năng lượng mà còn là nền tảng của toàn bộ chuỗi sản xuất và vận tải toàn cầu. Khi giá dầu tăng, chi phí vận chuyển, sản xuất nhựa, phân bón, hóa chất và hàng tiêu dùng đều tăng theo. Hệ quả cuối cùng là áp lực lạm phát lan rộng.
Năm 2022, khi xung đột Nga - Ukraine khiến giá dầu và khí đốt tăng mạnh, nhiều nền kinh tế lớn đã phải đối mặt với mức lạm phát cao nhất trong nhiều thập kỷ. Các ngân hàng trung ương buộc phải tăng lãi suất mạnh tay, kéo theo suy giảm tăng trưởng và rủi ro suy thoái.
Nếu nguồn cung từ Iran bị gián đoạn nghiêm trọng, kịch bản tương tự có thể lặp lại. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cứ mỗi 10% tăng của giá dầu có thể làm giảm tăng trưởng toàn cầu khoảng 0,1- 0,2 điểm phần trăm và đẩy lạm phát tăng thêm đáng kể, tùy cấu trúc từng nền kinh tế.
Đặc biệt, các nước nhập khẩu dầu lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và nhiều quốc gia châu Âu sẽ chịu tác động trực tiếp. Đối với các nền kinh tế mới nổi vốn đã chịu áp lực nợ và lãi suất cao, cú sốc giá dầu có thể khiến đồng nội tệ mất giá và thâm hụt thương mại gia tăng.
Một yếu tố khác làm thị trường lo ngại là khả năng Iran đáp trả bằng cách gây bất ổn tại eo biển Hormuz là tuyến hàng hải chiến lược nơi khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua mỗi ngày. Dù chưa có dấu hiệu cụ thể cho kịch bản này, giới chuyên gia nhận định chỉ cần rủi ro bị phong tỏa hoặc tấn công tàu chở dầu gia tăng cũng đủ để đẩy phí bảo hiểm và chi phí vận tải tăng vọt, góp phần đẩy giá dầu cao hơn.
Theo các chuyên gia tại JPMorgan, trong kịch bản cực đoan khi nguồn cung từ Iran bị cắt hoàn toàn và căng thẳng lan sang các nước láng giềng, giá dầu có thể vượt 150 USD/thùng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đây được xem là kịch bản ít khả năng hơn do các bên đều hiểu rõ cái giá kinh tế phải trả.
Trừng phạt toàn diện và cuộc chiến kinh tế song song
Một kịch bản khác cũng đáng chú ý là Mỹ không chỉ đáp trả quân sự mà còn áp dụng lệnh cấm hoàn toàn xuất khẩu dầu của Iran, nhằm cắt đứt nguồn tài chính phục vụ cho chiến tranh. Thực tế, dù bị trừng phạt nhiều năm, Iran vẫn tìm cách duy trì xuất khẩu khoảng 1,8 triệu thùng/ngày thông qua các cơ chế trung gian và bán cho một số thị trường châu Á.
Nếu Washington siết chặt trừng phạt đến mức khiến lượng xuất khẩu này giảm mạnh hoặc về gần 0, thị trường dầu sẽ mất đi một nguồn cung đáng kể. Trong ngắn hạn, điều này chắc chắn tạo áp lực tăng giá.
Tuy nhiên, giới phân tích cũng cho rằng Mỹ sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng. Giá dầu tăng quá cao không chỉ gây lạm phát toàn cầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế Mỹ và tâm lý cử tri trong nước. Lịch sử cho thấy mỗi khi giá xăng dầu leo thang, sức ép chính trị tại Washington gia tăng rõ rệt.
Bên cạnh đó, OPEC+ - đặc biệt là Ả Rập Saudi có thể đóng vai trò “van an toàn”. Nếu khối này quyết định tăng sản lượng nhanh chóng để bù đắp phần thiếu hụt từ Iran, thị trường có thể được ổn định phần nào. Song điều này còn phụ thuộc vào tính toán chiến lược và lợi ích dài hạn của từng quốc gia.
Theo nhận định của một số chuyên gia năng lượng châu Âu, thị trường dầu hiện nay linh hoạt hơn so với các thập niên trước nhờ nguồn cung từ Mỹ (dầu đá phiến) và dự trữ chiến lược của các nước OECD. Tuy nhiên, sự linh hoạt đó không đồng nghĩa miễn nhiễm với cú sốc lớn từ Trung Đông.
Trong trường hợp chiến tranh kéo dài và hai bên trả đũa lẫn nhau, tâm lý đầu cơ và lo ngại rủi ro sẽ càng đẩy giá dầu lên cao, ngay cả khi nguồn cung thực tế chưa giảm mạnh. Thị trường tài chính vốn nhạy cảm với bất ổn địa chính trị có thể phản ứng trước cả khi các giếng dầu ngừng bơm.
Nhìn tổng thể, nguy cơ chiến tranh Mỹ cùng Israel tấn Iran không chỉ là câu chuyện an ninh khu vực mà còn là bài toán kinh tế toàn cầu. Với vị thế là một trong những quốc gia sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới và đang vận hành khoảng 78 mỏ khai thác, Iran đóng vai trò quan trọng trong cán cân cung - cầu năng lượng.
Nếu các cơ sở khai thác bị tấn công, xuất khẩu bị phong tỏa hoặc chiến tranh kéo dài làm gián đoạn dòng chảy dầu mỏ, thế giới có thể đối mặt với một chu kỳ giá dầu tăng mạnh và lạm phát quay trở lại. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vừa trải qua giai đoạn thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ, một cú sốc năng lượng mới có thể khiến triển vọng phục hồi trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Câu hỏi lớn đặt ra không chỉ là ai thắng ai trên chiến trường, mà là liệu các bên có đủ kiềm chế để tránh một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, điều mà cái giá phải trả sẽ không chỉ dừng lại ở Trung Đông, mà lan rộng tới từng nền kinh tế và từng người tiêu dùng trên thế giới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

