Nút thắt room tín dụng và áp lực lãi suất 2026
Trong bối cảnh nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và người dân đang hồi phục rõ nét, dòng tín dụng lại không thể vận hành theo quỹ đạo tự nhiên của thị trường. Thay vì chảy theo tín hiệu cung cầu, dòng tiền bị chặn lại bởi các giới hạn hành chính. Sự lệch pha này tạo nên một nghịch lý đáng suy nghĩ: nền kinh tế cần vốn để tăng tốc, nhưng hệ thống ngân hàng không thể mở van giải ngân đúng thời điểm.
Vì vậy, nhiều chuyên gia kinh tế và các nhà làm luật cho rằng đã đến lúc phải xây dựng một lộ trình minh bạch và dứt khoát nhằm tiến tới xóa bỏ cơ chế phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng.
Diễn biến của những tháng đầu năm 2026 cho thấy áp lực này không còn mang tính cảnh báo mà đã trở thành hiện thực. Báo cáo mới nhất của Công ty Chứng khoán MB (MBS) cho biết nhóm bốn ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực trong cung ứng vốn cho nền kinh tế đã sử dụng hết hạn mức tín dụng được giao ngay trong quý I. Khi các “đầu tàu” đã chạm trần quá sớm, không gian tăng trưởng của toàn hệ thống gần như bị thu hẹp ngay từ đầu năm.
Tình trạng cạn hạn mức nhanh chóng phản ánh lên mặt bằng lãi suất. Nhiều ngân hàng lớn thông báo tạm dừng giải ngân các khoản vay mua nhà hoặc điều chỉnh lãi suất theo hướng tăng mạnh.
Nếu cuối năm 2025, lãi suất ưu đãi cho vay bất động sản phổ biến quanh mức 6,5 đến 7,5% mỗi năm thì hiện nay đã tăng lên 8,5 đến 9,5%. Thậm chí tại một số tổ chức tín dụng, lãi suất bị đẩy lên 13 đến 14% mỗi năm. Chi phí vốn leo thang trong khi nhu cầu thực chưa suy giảm khiến thị trường rơi vào trạng thái căng thẳng, đặc biệt ở phân khúc trung và dài hạn.
Theo TS. Lê Xuân Nghĩa, căn nguyên của tình trạng này nằm ở mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 được định hướng ở mức 15%, thấp hơn đáng kể so với gần 20% của năm trước. Trong khi đó, dư nợ bất động sản tích lũy từ các năm trước vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng danh mục cho vay.
Khi “chiếc bánh” tín dụng không được mở rộng tương xứng, phần dư địa dành cho các khoản vay mới nhanh chóng bị thu hẹp. Việc tái phân bổ nguồn lực vì thế trở nên khó khăn, đặc biệt đối với các khoản vay phục vụ sản xuất và đầu tư dài hạn. Dòng vốn trung và dài hạn bị nghẽn lại dù chỉ tiêu tăng trưởng danh nghĩa vẫn được duy trì.
Một yếu tố khác làm trầm trọng thêm nghịch lý là tốc độ lưu chuyển tiền trong nền kinh tế đang ở mức rất thấp, chỉ khoảng 0,63 đến 0,65 vòng. Điều này cho thấy đồng tiền quay chậm, hiệu quả sử dụng vốn suy giảm rõ rệt.
Trong khi đó, khoảng 1,2 triệu tỷ đồng của Kho bạc Nhà nước vẫn nằm trong hệ thống ngân hàng thay vì được giải ngân vào đầu tư công hoặc các dự án sản xuất. Cung tiền trên sổ sách tăng, tín dụng danh nghĩa vẫn tăng, nhưng dòng tiền thực không lan tỏa tương xứng, tạo nên sự méo mó trong mặt bằng lãi suất và cấu trúc phân bổ nguồn lực.
Trong bối cảnh thanh khoản chịu sức ép, thông tin bốn ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc gồm Vietcombank, MB, VPBank và HDBank dự kiến được giảm 50% tỷ lệ dự trữ bắt buộc được xem là tín hiệu hỗ trợ tích cực. Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc với tiền gửi ngắn hạn được điều chỉnh từ 3% xuống 1,5%, hệ thống có thể giải phóng khoảng 54.500 tỷ đồng.
Theo đánh giá của MBS, động thái này giúp các ngân hàng cải thiện biên lợi nhuận và bổ sung thêm nguồn lực để đáp ứng nhu cầu thanh toán trong giai đoạn cao điểm. Tuy nhiên, đây chủ yếu là giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý áp lực thanh khoản trong ngắn hạn. Khi hạn mức tăng trưởng tín dụng vẫn là khung giới hạn cố định, lượng vốn được giải phóng thêm chưa chắc có thể chuyển hóa thành dòng tín dụng mới một cách linh hoạt và hiệu quả.
Xét cho cùng, vấn đề không nằm ở chỗ hệ thống có bao nhiêu tiền mà ở cơ chế phân bổ và không gian chính sách. Khi dư địa bị sử dụng hết quá sớm, mọi biện pháp nới lỏng kỹ thuật chỉ mang tính tạm thời. Nghịch lý “khát vốn” sẽ còn tiếp diễn cho đến khi cấu trúc điều hành tín dụng được cải cách theo hướng thị trường, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các hạn mức hành chính cứng nhắc.
Bài toán cải cách không thể trì hoãn
Cơ chế phân bổ room tín dụng, dù đã được điều chỉnh theo các tiêu chí an toàn vốn và xếp hạng tổ chức tín dụng, về bản chất vẫn mang dáng dấp của một công cụ hành chính dựa trên hạn ngạch.
Khi tăng trưởng tín dụng được “đóng khung” bằng con số trần áp cho từng ngân hàng, thị trường khó có thể vận hành hoàn toàn theo tín hiệu cung cầu. Việc cải tiến kỹ thuật không làm thay đổi cốt lõi của vấn đề, bởi bản chất quota vẫn tồn tại và chi phối hành vi phân bổ vốn.
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga (Đoàn Hải Phòng) đã thẳng thắn đặt câu hỏi về trách nhiệm và lộ trình. Theo bà, sau nhiều năm cơ chế room tín dụng được xác định chỉ mang tính tạm thời, đến nay vẫn chưa có một kế hoạch cụ thể và khả thi để tiến tới xóa bỏ.
Sự thiếu vắng một lộ trình rõ ràng khiến thị trường khó định hình kỳ vọng dài hạn, đồng thời làm dấy lên băn khoăn về quyết tâm cải cách. Việc duy trì hạn mức chung dẫn đến nghịch lý: ngân hàng yếu kém bị khống chế là điều dễ hiểu, nhưng những ngân hàng có nền tảng tài chính lành mạnh, hệ số an toàn cao và quản trị rủi ro tốt cũng bị ràng buộc bởi cùng một trần tăng trưởng.
Hệ quả không dừng ở phạm vi nội bộ ngành ngân hàng mà lan sang khu vực doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp có báo cáo tài chính minh bạch, dòng tiền ổn định và dự án khả thi vẫn không thể tiếp cận vốn chỉ vì ngân hàng đã sử dụng hết chỉ tiêu tăng trưởng được giao.
Trong khi đó, nhu cầu vốn để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng lớn. Khi nguồn lực không được phân bổ theo chất lượng dự án mà theo giới hạn hành chính, quy luật thị trường bị bóp méo, hiệu quả sử dụng vốn suy giảm.
Vấn đề càng trở nên cấp bách khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức 10% trong những năm tới. Để đạt được tốc độ này, tổng vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng mạnh, từ khoảng 32% GDP lên 38% GDP. Điều đó đồng nghĩa với việc hệ thống tài chính cần đóng vai trò dẫn vốn chủ lực, linh hoạt và kịp thời. Nếu dòng tín dụng vẫn bị “khóa” bởi hạn mức cứng, khả năng huy động và phân bổ nguồn lực cho các động lực tăng trưởng mới sẽ bị hạn chế đáng kể.
Trước thực tế đó, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhiều lần yêu cầu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đẩy nhanh tiến trình loại bỏ cơ chế giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, thậm chí nghiên cứu khả năng thí điểm ngay từ năm 2026. Đây được xem là bước đi phù hợp với thông lệ quốc tế, nơi ngân hàng trung ương điều hành bằng các công cụ thị trường như lãi suất, dự trữ bắt buộc và các tiêu chuẩn an toàn vốn, thay vì phân bổ hạn mức trực tiếp.
Khi cơ chế quota được thay thế bằng khung giám sát dựa trên rủi ro và kỷ luật thị trường, môi trường tài chính sẽ minh bạch hơn, giảm thiểu cơ chế xin cho và tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng cạnh tranh lành mạnh dựa trên năng lực thực chất.
Về dài hạn, cải cách cơ chế room tín dụng không chỉ là câu chuyện kỹ thuật điều hành, mà còn là phép thử đối với quyết tâm chuyển đổi sang mô hình quản lý hiện đại.
Khi tín dụng được vận hành theo nguyên tắc thị trường, dòng vốn sẽ tìm đến nơi sử dụng hiệu quả nhất, qua đó tạo nền tảng bền vững cho mục tiêu tăng trưởng cao và ổn định kinh tế vĩ mô.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

