Một vụ việc thi hành án dân sự liên quan đến Công ty TNHH Giải pháp công nghiệp Melvgroup tại Hà Nội đang phơi bày một nghịch lý không hiếm trong thực tiễn: bản án đã có hiệu lực pháp luật, nghĩa vụ thi hành được xác định rõ với số tiền hơn 5,59 tỷ đồng, tài sản bảo đảm cụ thể đã bị kê biên, thậm chí cơ quan thi hành án đã ban hành quyết định cưỡng chế.
Theo Quyết định thi hành án số 498/QĐ-CCTHADS của Chi cục Thi hành án dân sự quận Hà Đông (nay là THADS khu vực 6 - Hà Nội), ngày 04/12/2024 và Quyết định cưỡng chế số 12/QĐ-THADS ngày 16/9/2025, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất tại khu đô thị Văn Phú đã bị kê biên. Đây là tài sản có giá trị rõ ràng, đã được cấp giấy chứng nhận, về nguyên tắc hoàn toàn đủ điều kiện để xử lý nhằm bảo đảm nghĩa vụ thi hành án.
Tuy nhiên, thay vì bước vào giai đoạn quyết định, định giá, xử lý, bán đấu giá, quá trình thi hành án lại có dấu hiệu chững lại. Các bước tiếp theo không được triển khai tương xứng, trong khi cơ quan thi hành án vẫn tiếp tục ban hành các văn bản, kế hoạch xử lý.
Khi mọi điều kiện pháp lý gần như đã đầy đủ, sự chậm trễ này không còn là vấn đề thủ tục đơn thuần. Nó đặt ra câu hỏi về trách nhiệm tổ chức thi hành án, về hiệu lực thực tế của bản án và về ranh giới giữa “quy trình” với “kết quả”.
Để làm rõ các vấn đề pháp lý, phóng viên Tạp chí Thương Trường đã có cuộc trao đổi chuyên sâu với luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS, Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội.
Phóng viên: Thưa luật sư, trong bối cảnh vụ việc đã hội đủ điều kiện thi hành án nhưng vẫn kéo dài, trách nhiệm pháp lý cần được nhìn nhận như thế nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Cần nhìn nhận rất rõ rằng, thi hành án dân sự không phải là một thủ tục hành chính đơn thuần, mà là giai đoạn bảo đảm hiệu lực thực tế của bản án, quyết định của Tòa án. Nếu bản án đã có hiệu lực mà không được thi hành, thì về bản chất, công lý vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, chấp hành viên là người trực tiếp tổ chức thi hành án, có trách nhiệm áp dụng đầy đủ và kịp thời các biện pháp để bảo đảm thi hành. Điều này bao gồm toàn bộ chuỗi hành động từ xác minh điều kiện thi hành án, kê biên tài sản, cho đến xử lý tài sản và thu hồi nghĩa vụ.
Trong trường hợp cụ thể mà chúng ta đang bàn, có thể thấy các điều kiện thi hành án gần như đã đầy đủ: bản án có hiệu lực, nghĩa vụ rõ ràng, tài sản bảo đảm cụ thể, biện pháp cưỡng chế đã được áp dụng. Khi đó, nếu các bước tiếp theo không được triển khai, thì trách nhiệm trước hết thuộc về chấp hành viên.
Tuy nhiên, không thể chỉ dừng lại ở cá nhân. Theo quy định của cùng đạo luật, Thủ trưởng cơ quan thi hành án có trách nhiệm quản lý, chỉ đạo, kiểm tra và đôn đốc. Nếu một vụ việc kéo dài bất thường, thì trách nhiệm quản lý cũng cần được đặt ra tương ứng.
Phóng viên: Trong chuỗi các bước thi hành án, việc chậm triển khai định giá và bán đấu giá tài sản có ý nghĩa như thế nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể nói, đây là “điểm nghẽn” mang tính quyết định. Kê biên tài sản chỉ là bước mở đầu, còn định giá và bán đấu giá mới là bước chuyển hóa tài sản thành tiền để thực hiện nghĩa vụ.
Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự 2008, sau khi kê biên, chấp hành viên phải tiến hành định giá, lựa chọn tổ chức thẩm định giá và tổ chức bán đấu giá. Đây là các bước bắt buộc, không phải là lựa chọn.
Nếu các bước này bị trì hoãn, thì toàn bộ quá trình thi hành án gần như bị “đóng băng”. Tài sản dù đã bị kê biên nhưng vẫn chưa được xử lý, nghĩa vụ vẫn chưa được thực hiện, và bản án vẫn chưa đi vào cuộc sống.
Không những vậy, việc chậm trễ còn kéo theo nhiều hệ lụy. Tài sản có thể giảm giá theo thời gian, phát sinh tranh chấp, hoặc mất cơ hội bán được với giá phù hợp. Trong một số trường hợp, việc kéo dài còn có thể làm phức tạp thêm tình trạng pháp lý của tài sản.
Phóng viên: Vậy trong trường hợp này, có thể xem là vi phạm nghĩa vụ công vụ hay chưa?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Câu trả lời phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Nếu việc chậm trễ xuất phát từ các yếu tố khách quan như tranh chấp tài sản, vướng mắc pháp lý hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khác, thì cần được xem xét một cách thận trọng.
Tuy nhiên, nếu không có lý do chính đáng, thì việc chậm triển khai các bước bắt buộc có thể bị xem là không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ.
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, chấp hành viên có nghĩa vụ thực hiện nhiệm vụ một cách kịp thời và hiệu quả. Nếu vi phạm, tùy mức độ, có thể bị xử lý kỷ luật.
Trong trường hợp gây thiệt hại, cơ chế bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 sẽ được áp dụng. Sau đó, Nhà nước có thể yêu cầu người có lỗi hoàn trả.
Điều này cho thấy trách nhiệm không chỉ dừng ở hành chính, mà còn có thể kéo theo hậu quả tài chính.
Phóng viên: Ở cấp độ cơ quan, trách nhiệm giám sát và kiểm tra được đặt ra như thế nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Trách nhiệm này là rất rõ ràng. Thủ trưởng cơ quan thi hành án không chỉ là người quản lý hành chính, mà còn là người chịu trách nhiệm về hiệu quả chung của hoạt động thi hành án.
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, người đứng đầu có nghĩa vụ kiểm tra, đôn đốc, bảo đảm các vụ việc được thi hành đúng tiến độ.
Nếu để một vụ việc “đủ điều kiện nhưng vẫn tắc”, thì cần xem xét liệu có sự buông lỏng quản lý hay không. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân, mà còn là vấn đề của cả hệ thống tổ chức.
Ngoài ra, hoạt động thi hành án còn chịu sự giám sát của Viện kiểm sát nhân dân. Đây là một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Phóng viên: Có ý kiến cho rằng việc ban hành nhiều văn bản nhưng không có kết quả thực tế là biểu hiện của “hành chính hóa” thi hành án. Quan điểm của ông?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Đây là một nhận định đáng lưu ý. Về nguyên tắc, thi hành án không phải là việc “ban hành văn bản”, mà là tổ chức thực hiện.
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, mục tiêu của thi hành án là bảo đảm bản án được thực hiện trên thực tế. Nếu các văn bản chỉ dừng lại ở hình thức mà không dẫn đến kết quả cụ thể, thì có thể đặt ra vấn đề về hiệu quả.
Trong một số trường hợp, việc lặp lại các văn bản kế hoạch mà không có bước triển khai thực chất có thể khiến hoạt động thi hành án bị “hành chính hóa”, tức là nặng về thủ tục, nhẹ về kết quả.
Điều này không chỉ làm giảm hiệu lực của bản án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người được thi hành án.
Phóng viên: Nếu người được thi hành án bị thiệt hại do chậm trễ, họ có thể làm gì?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Pháp luật đã thiết lập cơ chế tương đối đầy đủ.
Thứ nhất là quyền khiếu nại theo Luật Thi hành án dân sự 2008. Người dân có thể khiếu nại hành vi hoặc quyết định của chấp hành viên.
Thứ hai là quyền yêu cầu bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 nếu có thiệt hại thực tế.
Trong thực tiễn, hai cơ chế này thường được sử dụng song song. Khiếu nại để xác định vi phạm, và bồi thường để khắc phục hậu quả.
Phóng viên: Việc lựa chọn xử lý tài sản có giá trị thấp hơn nghĩa vụ có hợp lý không?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Pháp luật không cấm, nhưng phải đặt trong nguyên tắc hiệu quả.
Nếu đã có tài sản chính đủ bảo đảm nghĩa vụ mà không xử lý, lại chuyển sang tài sản nhỏ hơn, thì có thể kéo dài thời gian và làm giảm hiệu quả thi hành án.
Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, mọi biện pháp phải hướng tới mục tiêu thu hồi nghĩa vụ một cách nhanh chóng, đầy đủ và hiệu quả.
Phóng viên: Cuối cùng, khi một vụ việc “tắc thi hành” dù đủ điều kiện, có cần xem xét dấu hiệu tiêu cực hay không?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Trong những trường hợp kéo dài bất thường, việc xem xét trách nhiệm cá nhân là cần thiết. Nếu có dấu hiệu né tránh, trì hoãn không hợp lý hoặc thiếu khách quan, thì cần đặt ra khả năng tồn tại yếu tố tiêu cực.
Các cơ chế thanh tra, kiểm sát có thể được kích hoạt để làm rõ. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
Hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Thi hành án dân sự 2008 và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, đã quy định khá đầy đủ về trách nhiệm, trình tự và cơ chế giám sát.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, khoảng cách giữa “có quy định” và “được thực thi” vẫn tồn tại. Khi một vụ việc đã hội đủ điều kiện nhưng vẫn kéo dài, thì vấn đề không còn nằm ở luật, mà nằm ở con người và cách thức vận hành.
Ở đó, câu hỏi không chỉ là vì sao chậm, mà là ai chịu trách nhiệm, và liệu có cơ chế nào đủ mạnh để bảo đảm rằng mọi bản án đã có hiệu lực đều phải đi đến đích cuối cùng: được thực thi trên thực tế.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
