20% thành phần chính và 2%: Ai đang trung thực hơn?
Như tin đã đưa, thông tin ghi trên nhãn sản phẩm chỉ chứa 2% nước cốt trái cây, trong khi 98% còn lại là nước, đường kính, chất tạo gel, hương liệu và phụ gia. Dù vậy, cụm từ “cốt trái cây tươi” lại được đưa lên làm điểm nhấn chính trong tên gọi.
Trong nhận thức phổ thông, “cốt” thường được hiểu là phần tinh chất chủ đạo, còn “tươi” gợi liên tưởng đến giá trị tự nhiên, ít qua xử lý và giàu dinh dưỡng. Khi hai yếu tố này kết hợp, người tiêu dùng có cơ sở để tin rằng trái cây là thành phần chính hoặc chiếm tỷ lệ đáng kể trong sản phẩm, đặc biệt nếu không đọc kỹ bảng thành phần in bằng cỡ chữ nhỏ.
Đáng chú ý, trên thị trường cũng có những thương hiệu khác đặt tên sản phẩm dựa trên thành phần có trong sản phẩm, nhưng tỷ lệ thành phần đó chiếm tới 20% và được công bố rõ ràng bằng chữ lớn ngay trên bao bì. Sự minh bạch này giúp người tiêu dùng hiểu đúng bản chất sản phẩm trước khi quyết định mua. Trong khi đó, việc Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam (Vietfoods) lấy một thành phần chỉ chiếm 2% để đặt làm tên sản phẩm khiến dư luận đặt câu hỏi: liệu cách làm này có thực sự tôn trọng khách hàng?
Doanh nghiệp cho rằng tên gọi nhằm cung cấp thông tin rằng sản phẩm có bổ sung cốt trái cây được làm từ trái cây tươi. Tuy nhiên, theo ý kiến chuyên gia truyền thông, đây là cách sử dụng ngôn ngữ mang tính marketing nhiều hơn là thông tin thuần túy. Trong bối cảnh pháp luật chưa quy định cụ thể tỷ lệ bao nhiêu phần trăm mới được phép dùng các từ như “cốt”, “tinh chất”, một số doanh nghiệp có thể đang tận dụng “vùng xám” pháp lý để tạo lợi thế cạnh tranh.
Dù không ghi sai thành phần, việc nhấn mạnh yếu tố chiếm tỷ lệ rất nhỏ có thể đi ngược tinh thần của Luật Quảng cáo và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng - vốn yêu cầu không được gây nhầm lẫn, dù bằng chữ viết hay hàm ý. Về lâu dài, cách đặt tên thiếu tương xứng giữa nội dung và bản chất có thể làm xói mòn niềm tin, ảnh hưởng tới uy tín thương hiệu.
Đường cao 15%: Hệ lụy sức khỏe khó lường?
Không chỉ gây tranh cãi về tên gọi, sản phẩm này còn chứa tới 15% đường kính, mức được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm cao (≥10%) và khuyến cáo nên hạn chế, đặc biệt đối với trẻ em - nhóm tiêu thụ thạch phổ biến.
Khi đường sucrose được đưa vào cơ thể, nó sẽ phân tách thành glucose và fructose. Glucose được tế bào sử dụng làm năng lượng. Tuy nhiên, nếu lượng nạp vào vượt quá nhu cầu tức thời, cơ thể sẽ tích trữ dưới dạng glycogen ở gan và cơ. Khi các kho dự trữ này đầy, phần dư thừa sẽ được chuyển hóa thành axit béo và tích tụ thành mỡ.
Fructose - thành phần còn lại của sucrose, chủ yếu được gan xử lý. Khi tiêu thụ quá nhiều, gan sẽ chuyển hóa fructose thành mỡ gan và triglyceride trong máu, làm tăng nguy cơ béo bụng, gan nhiễm mỡ và rối loạn lipid máu. Đây là nền tảng dẫn tới nhiều bệnh mạn tính như tiểu đường tuýp 2, cao huyết áp và bệnh tim mạch.
Đường còn can thiệp trực tiếp vào hệ thống tín hiệu “đói - no”. Việc tiêu thụ nhiều đường khiến nồng độ insulin trong máu luôn ở mức cao. Insulin không chỉ giúp chuyển hóa đường thành năng lượng mà còn là hormone “lưu trữ mỡ”. Khi insulin tăng cao kéo dài, cơ thể khó đốt cháy mỡ, đồng thời tiếp tục tích trữ mỡ mới, đặc biệt ở vùng bụng.
Bên cạnh đó, đường, đặc biệt là fructose – làm giảm độ nhạy của não với hormone leptin, vốn có vai trò báo hiệu cảm giác no. Khi xảy ra tình trạng kháng leptin, não không nhận được tín hiệu “đã đủ năng lượng”, khiến trẻ có xu hướng ăn nhiều hơn mức cần thiết. Điều này góp phần tạo vòng xoáy tăng cân khó kiểm soát.
Đường cung cấp 4 kcal cho mỗi gram nhưng hoàn toàn không có chất xơ, vitamin hay khoáng chất – được gọi là “calo rỗng”. Các thực phẩm giàu đường không tạo cảm giác no lâu, dễ dẫn tới việc ăn quá mức. Ngoài ra, đường còn kích thích giải phóng dopamine, chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác sảng khoái tương tự cơ chế gây nghiện, khiến trẻ càng dễ lệ thuộc vào đồ ngọt.
Hệ lụy của béo phì ở trẻ em không chỉ dừng lại ở cân nặng. Mỡ thừa kích thích sản sinh leptin sớm, thúc đẩy dậy thì sớm, đặc biệt ở bé gái. Trẻ có thể cao hơn bạn bè ở tiểu học do xương phát triển nhanh, nhưng các đầu xương đóng sớm khiến chiều cao trưởng thành thấp hơn tiềm năng di truyền. Trẻ béo phì còn có nguy cơ cao mắc tiểu đường tuýp 2, cao huyết áp, mỡ máu từ sớm; nếu kéo dài hàng chục năm, nguy cơ suy thận, xơ vữa động mạch và suy tim có thể xuất hiện khi mới 30–40 tuổi.
Khoảng 80% trẻ béo phì sẽ tiếp tục béo phì khi trưởng thành. Ngoài ra, trẻ thừa cân thường là đối tượng bị trêu chọc tại trường học, dễ gặp sang chấn tâm lý, sống khép kín, giảm tự tin. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do béo phì cũng khiến trẻ mệt mỏi, giảm tập trung, ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả học tập.
Theo WHO và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), trẻ dưới 2 tuổi không nên sử dụng đường bổ sung. Trẻ từ 2-18 tuổi không nên tiêu thụ quá 25g đường mỗi ngày (khoảng 6 muỗng cà phê). Để phòng ngừa thừa cân, phụ huynh và nhà trường cần chú trọng chế độ dinh dưỡng cân bằng, ưu tiên trái cây tươi, rau củ và sữa không đường; hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, siro và thực phẩm đóng hộp.
Việc đặt tên sản phẩm sao cho phản ánh đúng bản chất và kiểm soát hàm lượng đường trong thực phẩm dành cho trẻ em không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp đối với sức khỏe cộng đồng. Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, sự trung thực trong thông tin sản phẩm chính là nền tảng bền vững nhất cho uy tín thương hiệu.
Đối với các bậc phụ huynh, trước khi xuống tiền mua thạch cho con, mỗi người cần thật sự tỉnh táo và lựa chọn thông minh. Không nên chỉ tin vào tên gọi hay hình ảnh quảng cáo “trái cây tươi”, mà cần đọc kỹ bảng thành phần, đặc biệt là tỷ lệ đường. Những sản phẩm có hàm lượng đường kính quá cao nếu sử dụng thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa ở trẻ. Vì sức khỏe lâu dài của con, phụ huynh nên ưu tiên các thực phẩm ít đường, rõ nguồn gốc, minh bạch thông tin và phù hợp khuyến cáo dinh dưỡng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

