Theo phân tích của Hội đồng Vàng Thế giới, bức tranh tích lũy vàng tại châu Phi tuy còn khiêm tốn về quy mô nhưng lại thể hiện rõ tính toán chiến lược. Ngân hàng Trung ương Uganda đang nổi lên như một trường hợp điển hình khi triển khai chương trình mua vàng trong nước với mục tiêu tối thiểu 100 kg chỉ trong vòng bốn tháng.
Trong khi đó, Kenya hiện mới nắm giữ khoảng 0,02 tấn vàng, một con số rất nhỏ nếu đặt trong tương quan quốc tế, song quốc gia này đã phát đi tín hiệu rõ ràng về việc từng bước gia tăng dự trữ nhằm đa dạng hóa nguồn lực ngoại hối, hiện ước tính vào khoảng 12 đến 13 tỷ USD.
Cùng lúc đó, Cộng hòa Dân chủ Congo đặt mục tiêu sản xuất 15 tấn vàng thủ công trong năm 2026, không đơn thuần để gia tăng sản lượng mà còn nhằm hợp thức hóa hoạt động khai thác và siết chặt kiểm soát nguồn cung. Các quốc gia như Ghana hay Ai Cập lại lựa chọn những hướng đi khác nhau, hoặc tăng mạnh dự trữ để hỗ trợ đồng nội tệ, hoặc duy trì trạng thái ổn định như một cách phòng thủ thận trọng.
Giới chuyên môn cho rằng, dù tỷ trọng vàng của châu Phi trong tổng dự trữ toàn cầu vẫn còn thấp, xu hướng gia tăng tích lũy theo hướng có lộ trình và kiểm soát đang ngày càng rõ nét. Điều này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh chung của thế giới, khi vàng tiếp tục được coi là tài sản trú ẩn quan trọng trong một môi trường tài chính quốc tế đầy biến động.
Theo ông Krishan Gopaul, nhà phân tích cấp cao của Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã gia tăng hoạt động mua vàng trong tháng 3 năm 2026, thời điểm giá kim loại quý này có xu hướng suy giảm. Trước đó, trong tháng 2 năm 2026, nhu cầu tích lũy vàng của các ngân hàng trung ương trên toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao, với lượng mua ròng đạt khoảng 27 tấn, tương đương gần 2 tỷ USD theo giá thị trường.
Dữ liệu cụ thể cho thấy Ngân hàng Quốc gia Séc đã bổ sung thêm 2 tấn vàng trong tháng 3, nâng tổng lượng mua ròng trong quý I năm 2026 lên 5 tấn và đưa tổng dự trữ quốc gia lên 77 tấn. Ngân hàng Trung ương Guatemala cũng tăng thêm 2 tấn vàng trong cùng kỳ, ghi nhận mức tăng 19% so với tháng trước và là lần bổ sung đầu tiên kể từ tháng 9 năm 2025, qua đó nâng tổng dự trữ lên 16 tấn.
Đáng chú ý, Ngân hàng Quốc gia Ba Lan đã mua vào tới 11 tấn vàng trong tháng 3, nâng tổng lượng mua ròng trong quý I lên 31 tấn và đưa tổng dự trữ lên mức 582 tấn. Ngân hàng Trung ương Uzbekistan cũng không đứng ngoài xu hướng khi tăng thêm 9 tấn vàng, nâng tổng lượng mua ròng trong quý I lên 25 tấn và đưa dự trữ quốc gia lên 416 tấn.
Ở châu Á, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục kéo dài chuỗi mua vàng liên tiếp lên 17 tháng khi bổ sung thêm 5 tấn trong tháng 3, nâng tổng dự trữ chính thức lên 2.313 tấn. Trong khi đó, Kazakhstan ghi nhận mức tăng gần 8 tấn trong tháng 2, đưa tổng dự trữ quý I năm 2026 lên 348 tấn.
Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn một chiều. Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ lại ghi nhận xu hướng ngược lại khi giảm 69,1 tấn vàng trong tháng 3, nâng tổng mức giảm trong quý I lên hơn 118 tấn. Đây được xem là động thái nhằm hỗ trợ thanh khoản trong ngắn hạn.
Theo đánh giá của ông Gopaul, thị trường vàng thuộc khu vực chính phủ đã trở nên biến động mạnh hơn kể từ khi xung đột với Iran bùng nổ. Xuất hiện những suy đoán rằng một số ngân hàng trung ương buộc phải phát hành tiền để mua vàng dự trữ nhằm bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Dù vậy, nhìn tổng thể, xu hướng chủ đạo vẫn là tích lũy. Ngay cả trong bối cảnh giá vàng chịu áp lực điều chỉnh do lo ngại lãi suất tăng và các yếu tố địa chính trị, nhiều ngân hàng trung ương vẫn tận dụng các nhịp giảm giá để mua vào với mức giá được xem là “chiết khấu”. Điều này cho thấy vàng không chỉ là tài sản phòng thủ, mà còn là một công cụ chiến lược trong quản trị dự trữ ngoại hối.
Tại Việt Nam, thị trường vàng cũng đang phản ánh rõ những biến động này. Giá vàng trong nước thường giảm theo xu hướng thế giới khi chịu tác động từ các yếu tố địa chính trị và năng lượng. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở khoảng chênh lệch rất lớn giữa giá vàng trong nước và giá thế giới, có thời điểm lên tới hơn 21 triệu đồng mỗi lượng.
Theo phân tích của chuyên gia kinh tế, Tiến sĩ Bùi Ngọc Sơn, nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc thị trường trong nước không có cơ chế liên thông hiệu quả với thị trường quốc tế. Khi cầu tăng mạnh nhưng nguồn cung bị hạn chế, giá vàng nội địa bị đẩy lên cao một cách gần như tất yếu.
Ông Sơn cũng chỉ ra rằng nhu cầu tiêu dùng thực tế như vàng nhẫn hay vàng cưới vẫn đang gia tăng, nhưng nguồn cung nguyên liệu lại không được bổ sung kịp thời do hạn chế nhập khẩu. Điều này buộc người dân và các cơ sở sản xuất phải tìm đến những nguồn cung không chính thức, vô hình trung làm gia tăng thêm khoảng cách giá.
Trong bối cảnh đó, ông đưa ra khuyến nghị rằng nhà đầu tư có thể cân nhắc phân bổ tài sản theo hướng dịch chuyển một phần sang vàng, với tỷ trọng khoảng từ 30 đến 50 phần trăm, trong khi phần còn lại vẫn nên duy trì ở các loại tiền tệ như đô la Mỹ để đảm bảo tính thanh khoản và giảm thiểu rủi ro trong một môi trường kinh tế còn nhiều bất định.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
