Thị trường cao su thế giới tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các sàn giao dịch chủ chốt. Tại sàn TOCOM (Tokyo), giá cao su RSS3 đồng loạt giảm ở các kỳ hạn giao hàng. Hợp đồng tháng 4/2026 giảm 4 Yên/kg, tương đương 1,05%, xuống còn 375 Yên/kg; hợp đồng tháng 5/2026 cũng giảm 3,7 Yên/kg, tương đương 0,96%, về mức 378 Yên/kg.
Ngược lại, trên sàn SHFE (Thượng Hải), giá cao su tự nhiên vẫn duy trì xu hướng tăng nhẹ. Cụ thể, hợp đồng tháng 5/2026 tăng 35 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,21%, lên 16.535 Nhân dân tệ/tấn; hợp đồng tháng 6/2026 cũng nhích thêm 0,12%, lên 16.555 Nhân dân tệ/tấn. Đà tăng này phần nào cho thấy kỳ vọng tiêu thụ tại Trung Quốc – thị trường tiêu thụ cao su lớn nhất thế giới – vẫn giữ được sự ổn định nhất định.
Theo các phân tích thị trường, yếu tố chính gây sức ép lên giá cao su hiện nay đến từ phía cung. Điều kiện thời tiết tại Trung Quốc được cải thiện nhờ lượng mưa gia tăng, giúp giảm lo ngại về hạn hán và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động khai thác mủ. Khi nguồn cung được củng cố, áp lực giảm giá trên thị trường là điều khó tránh khỏi, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt.
Bên cạnh đó, xu hướng giảm kéo dài tại sàn Osaka – với hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 9/2026 giảm tuần thứ hai liên tiếp – cũng cho thấy tâm lý thị trường vẫn nghiêng về thận trọng. Nhà đầu tư đang chờ thêm tín hiệu rõ ràng hơn từ phía cầu trước khi quay lại với các vị thế mua mạnh.
Ở thị trường trong nước, giá cao su tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại hầu hết các doanh nghiệp lớn. Điều này phản ánh sự chủ động trong điều tiết sản lượng và giá thu mua, giúp hạn chế tác động từ biến động của thị trường quốc tế.
Cụ thể, tại Công ty Phú Riềng, giá thu mua mủ tạp được giữ ở mức 390 đồng/DRC, trong khi mủ nước ổn định ở mức 420 đồng/TSC. Công ty MangYang ghi nhận giá mủ nước dao động trong khoảng 458 – 463 đồng/TSC (tùy loại), còn mủ đông tạp ở mức 404 – 459 đồng/DRC.
Tại Công ty Bình Long, giá thu mua mủ nước tại nhà máy duy trì ở mức 432 đồng/độ TSC/kg, tại đội sản xuất là 422 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp (DRC 60%) ở mức 14.000 đồng/kg. Trong khi đó, Công ty Cao su Bà Rịa tiếp tục giữ giá mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, mủ đông DRC (35 – 44%) ở mức 14.600 đồng/kg và mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường cao su hiện đang trong giai đoạn “giằng co” khi nguồn cung dần cải thiện nhưng lực cầu chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng rõ rệt. Trong ngắn hạn, giá cao su nhiều khả năng tiếp tục biến động trong biên độ hẹp, với xu hướng phụ thuộc lớn vào diễn biến thời tiết, sản lượng khai thác và nhu cầu từ ngành công nghiệp chế biến, đặc biệt là sản xuất lốp xe.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
