Chờ cải cách thực chất để giữ chân dòng vốn FDI chất lượng cao
Trong các góp ý gần đây với TP.HCM, ông Kenneth Atkinson, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp Anh quốc tại Việt Nam, nhấn mạnh rằng để duy trì và nâng tầm dòng vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam cần những cải cách đi vào thực chất. Trọng tâm là từng bước bãi bỏ Kiểm tra Nhu cầu Kinh tế, đơn giản hóa thủ tục và cải thiện toàn diện môi trường kinh doanh.
Ở phạm vi rộng hơn, theo ông Kenneth Atkinson, cải cách hành chính và pháp lý cần được thúc đẩy liên tục nhằm tạo thuận lợi cho đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp. Các nội dung then chốt bao gồm đơn giản hóa quy trình cấp phép thương mại, bảo đảm tính nhất quán giữa quy định trung ương và địa phương, mở rộng chính sách miễn thị thực, cấp thị thực dài hạn và tận dụng hiệu quả các hiệp định quốc tế để giảm gánh nặng tuân thủ. Những bước đi này, theo đại diện BritCham, sẽ củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến đầu tư hàng đầu.
Cùng quan điểm cải cách, ông Seck Yee Chung, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam, cho rằng cần đẩy mạnh đơn giản hóa quy trình cấp phép, đặc biệt trong các lĩnh vực phát triển bền vững. Theo ông, việc xem xét ban hành quy định rút ngắn thời gian cấp Giấy phép kinh doanh và bảo đảm tuân thủ nghiêm các mốc thời hạn là yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, ông Seck Yee Chung đề xuất các cơ quan cấp phép phải thực hiện nghiêm túc thời hạn xử lý hồ sơ, đồng thời cung cấp hướng dẫn rõ ràng và cụ thể hơn về thành phần hồ sơ cần nộp. Cách làm này sẽ giúp giảm số lần bổ sung, chỉnh sửa, qua đó tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.
Một vấn đề khác được vị Phó Chủ tịch SingCham nhấn mạnh là nâng cao hiệu quả của cơ chế đầu tư đặc biệt đối với một số loại dự án. Dù Nghị định số 19 năm 2025 về thủ tục đầu tư đặc biệt được đánh giá là bước cải cách đáng hoan nghênh, quá trình triển khai vẫn còn thiếu rõ ràng, nhất là ở các giai đoạn thực hiện và hoàn thiện dự án khi chưa có quy định cụ thể.
Để tối ưu hiệu quả của Nghị định này, ông Seck Yee Chung cho rằng cần xây dựng lộ trình minh bạch cho từng giai đoạn của quy trình đầu tư, từ khâu chuẩn bị đến triển khai và vận hành. Lộ trình phải nêu rõ thủ tục nào được miễn, thủ tục nào vẫn phải thực hiện cùng với bộ hồ sơ tương ứng. Sự minh bạch sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong lập kế hoạch, đồng thời tạo thuận lợi cho công tác quản lý và giám sát của cơ quan nhà nước.
Ở góc nhìn phân tích thị trường, bộ phận nghiên cứu của Công ty chứng khoán KB Việt Nam nhận định chính sách thu hút FDI của Việt Nam đang được đẩy theo hướng quyết liệt hơn. Một số cơ chế mới đang được Chính phủ nghiên cứu, trong đó có Golden Visa và các chính sách giảm chi phí sử dụng đất, dự kiến triển khai từ năm 2026.
Cụ thể, cơ chế Golden Visa được kỳ vọng sẽ tạo sức hút lớn đối với dòng vốn và nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài thông qua việc cấp quyền cư trú dài hạn hoặc quyền định cư cho các chuyên gia và nhà đầu tư.
Song song với đó, dự thảo nghị định về tiền thuê đất hướng đến miễn hoặc giảm tiền thuê đất trong khu công nghiệp từ năm 2026 cũng đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của khối FDI. Các đề xuất bao gồm miễn tiền thuê đất trong thời gian từ mười lăm đến hai mươi hai năm đối với các dự án trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghệ cao và bán dẫn. Ngoài ra, một số dự án ưu tiên khác có thể được xem xét giảm khoảng ba mươi phần trăm tiền thuê đất.
Những đề xuất và định hướng này cho thấy nỗ lực rõ ràng trong cải thiện môi trường đầu tư. Tuy nhiên, để biến kỳ vọng thành hiện thực, cộng đồng doanh nghiệp vẫn đang chờ đợi những cải cách được triển khai nhất quán, minh bạch và thực chất hơn nữa.
Gia tăng sức hút để thuyết phục thêm nhiều thương hiệu ngoại
Một điểm nhấn đáng chú ý là dự thảo Luật Công nghệ cao, dự kiến áp dụng từ năm 2026, với mục tiêu khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam.
Dự thảo này hướng tới việc thiết kế lại toàn bộ hệ thống chính sách ưu tiên, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư, đồng thời xác định rõ hơn các nhóm đối tượng thụ hưởng. Bên cạnh đó là định hướng phát triển hệ sinh thái công nghệ cao và bổ sung các quy định liên quan đến mô hình khu công nghệ cao cũng như đô thị công nghệ cao.
Nhìn lại năm 2025, có thể thấy Việt Nam đã chủ động và quyết liệt hơn trong việc hoàn thiện khung chính sách thu hút FDI. Hàng loạt biện pháp được triển khai như mở rộng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, rút ngắn và đơn giản hóa thủ tục đầu tư, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp FDI tham gia niêm yết trên thị trường chứng khoán trong nước.
Cụ thể, Luật thuế Thu nhập doanh nghiệp năm 2025, có hiệu lực từ tháng 10 năm 2025, quy định mức thuế suất ưu đãi 10 phần trăm trong thời hạn ba mươi năm. Đi kèm là thời gian miễn thuế tối đa bốn năm và giảm một nửa số thuế phải nộp trong tối đa chín năm tiếp theo. Chính sách này tập trung vào các dự án công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển, dự án chiến lược và các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo.
Song song với đó, Nghị định 239 năm 2025, áp dụng từ tháng 9 năm 2025, đã nới lỏng nhiều yêu cầu pháp lý trong quá trình triển khai dự án. Theo quy định mới, trường hợp nhà đầu tư chậm được bàn giao đất khiến tiến độ kéo dài sẽ không phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư.
Nhà đầu tư cũng được lựa chọn một Ủy ban nhân dân cấp tỉnh làm đầu mối xử lý thủ tục cấp phép đối với các dự án triển khai trên địa bàn từ hai tỉnh trở lên. Số lượng hồ sơ cần nộp được cắt giảm và thời gian cấp phép đầu tư được rút ngắn đáng kể.
Cùng thời điểm đó, Nghị định 245 năm 2025, cũng có hiệu lực từ tháng 9 năm 2025, mở ra cơ chế thuận lợi hơn cho doanh nghiệp FDI tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam. Theo đó, thời gian xử lý hồ sơ liên quan đến niêm yết lần đầu ra công chúng được rút xuống còn ba mươi ngày, qua đó giảm đáng kể chi phí cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài.
Với hàng loạt quy định pháp lý đã có hiệu lực cùng những đề xuất chính sách đang được hoàn thiện, môi trường đầu tư của Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò như một lực hút mạnh đối với dòng vốn FDI chất lượng cao trong năm 2026.
Ở một góc nhìn khác, trước áp lực từ các chính sách thuế đối ứng của Mỹ, Giáo sư Rajkishore Nayak đến từ Đại học RMIT nhận định rằng việc Việt Nam sẵn sàng giảm bớt rào cản đối với hàng hóa Mỹ, kết hợp với những lợi thế đã được khẳng định như ổn định chính trị, lực lượng lao động có tay nghề và quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng đang diễn ra, đã đủ sức thuyết phục nhiều thương hiệu nước ngoài tiếp tục duy trì và mở rộng hoạt động tại Việt Nam, bất chấp sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia khác.
Theo Giáo sư Rajkishore Nayak, đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm phương án thay thế cho sản xuất tại Trung Quốc, vai trò của Việt Nam như một mắt xích quan trọng trong chiến lược Trung Quốc cộng một ngày càng được khẳng định rõ nét.
Tuy vậy, bên cạnh việc giảm thiểu rào cản pháp lý và duy trì các chính sách tạo thuận lợi, kỳ vọng lớn nhất trong thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao giai đoạn tới vẫn nằm ở khả năng tạo ra sự liên kết sâu hơn giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Điều này đòi hỏi các chính sách đủ mạnh để khuyến khích sử dụng nguyên vật liệu và hệ thống nhà cung cấp nội địa.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đẩy mạnh phát triển công nghệ cao ở giai đoạn công nghiệp hóa tiếp theo, thách thức không chỉ là thu hút được vốn, mà còn là bảo đảm dòng vốn FDI chất lượng cao thực sự góp phần nâng cấp năng lực nội tại, thay vì chỉ đóng vai trò thúc đẩy xuất khẩu đơn thuần.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

