Xung quanh vấn đề này, Tạp chí Thương Trường đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn - Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật sư TP Hà Nội) nhằm làm rõ cơ sở pháp lý, tiêu chí nhận diện rủi ro và những lưu ý quan trọng đối với doanh nghiệp.
PV: Việc cơ quan thuế tăng cường kiểm tra các doanh nghiệp báo lỗ nhiều năm, lãi mỏng được đặt trên cơ sở pháp lý nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Đây là hoạt động hoàn toàn có cơ sở pháp lý rõ ràng và phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại. Nền tảng quan trọng nhất là Luật Quản lý thuế 2019, trong đó xác lập nguyên tắc quản lý theo rủi ro. Theo nguyên tắc này, cơ quan thuế không kiểm tra đại trà mà sử dụng dữ liệu để phân loại người nộp thuế, từ đó lựa chọn các trường hợp có dấu hiệu bất thường để kiểm tra, thanh tra.
Bên cạnh đó, Nghị định 126/2020/NĐ-CP đã cụ thể hóa cơ chế quản lý dựa trên phân tích rủi ro, cho phép tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp có quy mô lớn, phát sinh giao dịch phức tạp hoặc có kết quả kinh doanh không tương xứng với doanh thu.
Một căn cứ quan trọng khác là Nghị định 132/2020/NĐ-CP về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết. Quy định này đặt ra nguyên tắc giao dịch phải theo giá thị trường và trao quyền cho cơ quan thuế điều chỉnh nghĩa vụ thuế nếu phát hiện dấu hiệu chuyển giá.
Do đó, việc rà soát các doanh nghiệp doanh thu lớn nhưng lỗ nhiều năm không phải là suy đoán vi phạm, mà là bước đi mang tính phòng ngừa rủi ro, phù hợp với thông lệ quốc tế về chống thất thu ngân sách.
PV: Tiêu chí nào để xác định một doanh nghiệp thuộc diện “lỗ nhiều năm” hoặc “lãi mỏng”?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Pháp luật hiện hành không quy định một ngưỡng cứng, mà áp dụng phương pháp đánh giá tổng hợp dựa trên dữ liệu và các chỉ số tài chính.
Thông thường, doanh nghiệp sẽ bị đưa vào diện lưu ý nếu báo lỗ liên tục từ hai năm trở lên, đặc biệt trong bối cảnh vẫn duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc có dấu hiệu mở rộng quy mô. Đây là điểm bất thường về mặt kinh tế, bởi doanh nghiệp khó có thể duy trì hoạt động dài hạn nếu liên tục thua lỗ thực sự.
Với trường hợp “lãi mỏng”, cơ quan thuế sẽ so sánh tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp với mặt bằng chung của ngành. Nếu doanh thu ở mức hàng nghìn tỷ đồng nhưng tỷ lệ lợi nhuận chỉ ở mức rất thấp trong nhiều năm, đây là dấu hiệu cần được phân tích sâu hơn.
Ngoài ra, các chỉ báo như chi phí tăng bất thường, sự không tương xứng giữa doanh thu – chi phí – lợi nhuận, hoặc phát sinh nhiều giao dịch với bên liên kết cũng được đưa vào hệ thống đánh giá rủi ro.
Nói cách khác, đây không phải là việc “gắn nhãn” doanh nghiệp vi phạm, mà là cách cơ quan thuế nhận diện các trường hợp cần kiểm tra để bảo đảm tính minh bạch.
PV: Với các doanh nghiệp doanh thu trên 1.000 tỷ đồng nhưng lợi nhuận thấp, cơ quan thuế sẽ tập trung kiểm tra những nội dung gì?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Việc kiểm tra sẽ đi sâu vào bản chất kinh tế của hoạt động kinh doanh, chứ không chỉ dừng ở hình thức kê khai.
Thứ nhất là doanh thu. Cơ quan thuế sẽ đối chiếu dữ liệu từ sổ sách, hóa đơn, ngân hàng và các nguồn thông tin khác để xác định doanh thu có được ghi nhận đầy đủ, đúng thời điểm và đúng bản chất hay không.
Thứ hai là chi phí, đây thường là khu vực có nhiều rủi ro. Các khoản chi phí lớn như chi phí dịch vụ, quản lý, quảng cáo, lãi vay hoặc chi trả cho bên liên kết sẽ được rà soát kỹ. Nếu không có đầy đủ chứng từ hợp pháp hoặc không phục vụ hoạt động kinh doanh, các khoản chi này có thể bị loại khi tính thuế.
Thứ ba là giao dịch liên kết. Cơ quan thuế sẽ phân tích các giao dịch với công ty mẹ hoặc các bên liên quan để đánh giá mức giá có phù hợp với nguyên tắc thị trường hay không. Đây là nội dung then chốt trong kiểm soát chuyển giá.
Ngoài ra, các vấn đề như cấu trúc vốn, chi phí lãi vay, ưu đãi thuế, trích lập dự phòng hay khấu hao tài sản cũng sẽ được xem xét nhằm bảo đảm lợi nhuận được phản ánh đúng thực chất.
PV: Việc bị đưa vào danh sách kiểm tra có đồng nghĩa với dấu hiệu vi phạm pháp luật thuế?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Không. Đây là điểm mà doanh nghiệp cần hiểu đúng để tránh tâm lý lo ngại quá mức.
Việc đưa vào diện kiểm tra chỉ phản ánh rằng doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro theo tiêu chí phân tích dữ liệu, chứ không phải kết luận đã vi phạm. Cơ quan thuế không “định sẵn” sai phạm mà sẽ đánh giá dựa trên hồ sơ và giải trình cụ thể.
Nếu doanh nghiệp chứng minh được việc kê khai là đúng, chi phí hợp lý, giao dịch tuân thủ nguyên tắc thị trường thì sẽ không bị xử lý. Ngược lại, chỉ khi phát hiện sai phạm rõ ràng thì mới áp dụng các biện pháp truy thu và xử phạt.
PV: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để chứng minh tính minh bạch khi bị thanh tra thuế?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Điểm mấu chốt là phải có một hệ thống hồ sơ đầy đủ, nhất quán và có thể giải trình.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán… bảo đảm thống nhất với tờ khai thuế. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể trở thành điểm bị yêu cầu giải trình.
Đối với giao dịch liên kết, hồ sơ xác định giá giao dịch là tài liệu đặc biệt quan trọng. Đây là căn cứ để giải thích vì sao doanh nghiệp có mức lợi nhuận thấp hoặc thua lỗ trong thời gian dài.
Ngoài ra, các khoản chi phí lớn hoặc bất thường cần có tài liệu chứng minh rõ ràng về nội dung, giá trị và mối liên hệ với hoạt động kinh doanh.
Thực tế cho thấy, không chỉ “có hồ sơ” mà khả năng giải trình logic, xuyên suốt giữa các tài liệu mới là yếu tố quyết định.
PV: Trong trường hợp bị kết luận sai phạm, doanh nghiệp có thể đối mặt với những chế tài nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Tùy mức độ vi phạm, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và xử phạt hành chính theo quy định.
Trong các trường hợp nghiêm trọng, như trốn thuế có tổ chức hoặc số tiền lớn, doanh nghiệp và cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra, cơ quan thuế còn có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế như trích tiền từ tài khoản, kê biên tài sản hoặc dừng thủ tục hải quan.
Đáng chú ý, tác động không chỉ dừng ở pháp lý mà còn ảnh hưởng đến uy tín, khả năng tiếp cận vốn và quan hệ đối tác của doanh nghiệp.
PV: Theo ông, quy định hiện hành đã đủ rõ để phân biệt giữa “lỗ thật” và chuyển giá, trốn thuế chưa?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Khung pháp lý hiện nay về cơ bản đã khá đầy đủ, đặc biệt với các quy định về quản lý rủi ro và giao dịch liên kết.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc phân biệt vẫn mang tính kỹ thuật cao. Một doanh nghiệp có thể lỗ do yếu tố thị trường, chiến lược đầu tư dài hạn hoặc chi phí mở rộng, nhưng cũng có thể do hành vi chuyển giá được thực hiện tinh vi.
Pháp luật chủ yếu đưa ra nguyên tắc và phương pháp, còn việc kết luận phụ thuộc vào dữ liệu, năng lực phân tích và cả khả năng giải trình của doanh nghiệp.
Do đó, vẫn tồn tại những khó khăn nhất định trong việc phân định rạch ròi trong từng trường hợp cụ thể.
PV: Doanh nghiệp cần làm gì để vừa tuân thủ quy định, vừa hạn chế rủi ro pháp lý trong bối cảnh siết chặt quản lý?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, từ “kê khai đúng” sang “tuân thủ chủ động và có thể giải trình”.
Điều này đòi hỏi xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, bảo đảm sự nhất quán giữa báo cáo tài chính, tờ khai thuế và dữ liệu hóa đơn. Đồng thời, cần chủ động rà soát các khu vực rủi ro như chi phí lớn, giao dịch liên kết hoặc các khoản mục bất thường.
Việc thiết lập cơ chế tự kiểm tra định kỳ, tham vấn chuyên gia khi cần thiết và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro khi bị thanh tra.
Quan trọng hơn, mỗi giao dịch cần có logic kinh tế rõ ràng và có thể giải trình. Trong bối cảnh quản lý dựa trên dữ liệu, khả năng giải trình đôi khi còn quan trọng hơn chính con số kê khai.
Xin cảm ơn ông!
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
