Theo đánh giá của GMK Center, ba yếu tố chính đang đồng thời tạo sức ép lên thị trường hàng hóa toàn cầu gồm tăng trưởng kinh tế thế giới chậm lại, bất ổn địa chính trị kéo dài và làn sóng mở rộng công suất sản xuất diễn ra trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ không theo kịp. Đây là sự kết hợp mang tính “kép”, vừa làm suy yếu kỳ vọng phục hồi giá, vừa làm gia tăng rủi ro dư cung ở nhiều phân khúc.
Dự báo của Ngân hàng Thế giới cho thấy chỉ số giá kim loại và khoáng sản trong năm 2026 gần như đi ngang, chỉ tăng nhẹ 0,3% so với cùng kỳ, sau khi đã tăng khoảng 3% trong năm 2025. Điều này phản ánh quan điểm thận trọng về triển vọng thị trường, bất chấp một số lĩnh vực như năng lượng tái tạo, xe điện và hạ tầng năng lượng vẫn duy trì nhu cầu tương đối ổn định đối với kim loại cơ bản.
Trong nhóm kim loại màu, giá được dự báo chỉ tăng dưới 1% so với cùng kỳ, thấp hơn đáng kể so với mức tăng khoảng 5% của năm 2025. Riêng đồng và thiếc, hai kim loại then chốt cho quá trình chuyển đổi năng lượng sạch vẫn được kỳ vọng có thể thiết lập các mức giá cao kỷ lục mới. Tuy nhiên, Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng xu hướng chủ đạo của phần lớn hàng hóa công nghiệp là quay về mặt bằng giá trước đại dịch vào năm 2026, khi nguồn cung tiếp tục mở rộng còn tăng trưởng kinh tế toàn cầu chưa cho thấy tín hiệu bứt phá.
Các kịch bản cơ sở về giá hàng hóa hiện vẫn nghiêng về phía tiêu cực. Nếu tăng trưởng kinh tế toàn cầu hoặc tại các nền kinh tế lớn tiếp tục suy yếu, hoặc căng thẳng thương mại gia tăng, tác động tiêu cực lên thị trường hàng hóa có thể còn rõ nét hơn. Dù vậy, rủi ro đảo chiều giá vẫn tồn tại trong trường hợp xuất hiện các cú sốc địa chính trị mới, biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt hơn hoặc các hiện tượng thời tiết cực đoan gây gián đoạn chuỗi cung ứng.
Dầu mỏ và khí tự nhiên: nguồn cung lấn át kỳ vọng phục hồi
Trên thị trường năng lượng, dầu mỏ được xem là một trong những mặt hàng chịu áp lực dư cung rõ rệt nhất. Morgan Stanley đã hạ dự báo giá dầu Brent do thặng dư trên thị trường toàn cầu ngày càng lớn. Theo đó, giá dầu Brent trung bình trong ba quý đầu năm 2026 lần lượt được dự báo ở mức 57,5 USD, 55 USD và 57,5 USD/thùng, thấp hơn so với mức 60 USD/thùng trong dự báo trước đó. Dự báo cho quý IV/2026 và nửa đầu năm 2027 vẫn giữ ở ngưỡng 60 USD/thùng, cho thấy kỳ vọng phục hồi chỉ mang tính hạn chế.
JPMorgan cũng đưa ra kịch bản tương tự khi dự báo giá dầu Brent và WTI trung bình năm 2026 lần lượt ở mức 58 USD và 54 USD/thùng. Điểm đáng chú ý là tăng trưởng nguồn cung được cho là cao gấp ba lần mức tăng nhu cầu. Cả OPEC+ và các nhà sản xuất ngoài khối, đặc biệt tại Bắc và Nam Mỹ, đều có kế hoạch gia tăng sản lượng, trong đó các quốc gia ngoài OPEC+ đóng góp gần một nửa mức tăng nguồn cung. Theo các nhà phân tích, thặng dư dầu toàn cầu có thể đạt đỉnh sớm nhất vào giữa năm 2026.
Yếu tố địa chính trị vẫn có khả năng tác động đến giá dầu, nhưng phần lớn các đánh giá cho rằng chỉ những sự cố gây mất sản lượng thực tế mới tạo ra ảnh hưởng lâu dài, điều vốn không thường xuyên xảy ra.
Đối với khí tự nhiên, JPMorgan và Goldman Sachs dự báo giá khí đốt trung bình tại trung tâm giao dịch TTF của châu Âu sẽ giảm xuống lần lượt 28,75 euro/MWh và 30 euro/MWh trong năm 2026, tương đương 349 - 364 USD/1.000 m³ theo tỷ giá hiện tại. Trước đó, trong nửa đầu năm 2025, giá khí tại TTF dao động trong khoảng 35 - 40 euro/MWh, thậm chí có thời điểm lên tới 58 euro/MWh vào tháng 2, trước khi giảm mạnh xuống 27 euro/MWh vào cao điểm mùa đông tháng 12.
Xu hướng giảm giá gắn liền với sự bùng nổ nguồn cung LNG. Sau giai đoạn dài bị thắt chặt, ngành LNG toàn cầu đang bước vào chu kỳ mở rộng công suất mạnh mẽ. Sản lượng LNG toàn cầu năm 2026 được dự báo tăng khoảng 7%, tương đương 40 tỷ m³, mức tăng lớn nhất kể từ năm 2019. Mỹ và Canada là động lực chính, chiếm khoảng một nửa công suất mới. Riêng năm 2025, xuất khẩu LNG của Mỹ đạt 111 triệu tấn, với châu Âu là thị trường tiêu thụ chủ đạo. Theo S&P Global Energy CERA, nguồn cung từ Mỹ chiếm tới 77,5% lượng khí nhập khẩu của châu Âu trong năm 2025, tăng mạnh so với mức 57,6% của năm trước đó.
Bên cạnh Mỹ, nhiều dự án LNG mới tại Qatar, Australia và các quốc gia khác cũng dự kiến đi vào vận hành, làm gia tăng cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu lớn và góp phần giảm biến động giá trên thị trường.
Thép, quặng sắt và than luyện cốc: áp lực cung vẫn chi phối xu hướng
Đối với thép, WorldSteel dự báo nhu cầu toàn cầu năm 2026 tăng khoảng 1,3%, đạt 1,77 tỷ tấn. Tuy nhiên, giới phân tích không kỳ vọng sự cải thiện đáng kể về giá thép trên phạm vi toàn cầu. Diễn biến tích cực, nếu có, được cho là chỉ mang tính cục bộ và không đồng đều giữa các khu vực.
Những rào cản chính vẫn hiện hữu, bao gồm bất ổn địa chính trị, tăng trưởng kinh tế thấp, xuất khẩu thép quy mô lớn từ Trung Quốc, các cuộc chiến thuế quan và xu hướng bảo hộ gia tăng. Các yếu tố này tiếp tục kìm hãm tiềm năng tăng giá thép, đồng thời gây sức ép lên các nhà sản xuất địa phương bên ngoài Trung Quốc.
S&P Global nhận định thị trường thép sẽ duy trì trạng thái yếu trong suốt năm 2026, với giá nhìn chung ở mức thấp và nguồn cung dồi dào. Ngoại lệ hiếm hoi là thép điện và một số mác thép chuyên dụng cho ngành hàng không. Dù vậy, dư địa giảm giá thêm cũng không lớn do giá ở nhiều khu vực đã tiệm cận hoặc thấp hơn chi phí sản xuất, trong khi dư địa tăng giá bị hạn chế bởi khả năng chi trả của người mua.
Một số cải thiện chỉ có thể xuất hiện nếu môi trường địa chính trị ổn định hơn và Trung Quốc triển khai các biện pháp hạn chế công suất, giảm sản lượng và siết xuất khẩu. Tại châu Âu, EUROFER kỳ vọng tiêu thụ thép biểu kiến tại EU sẽ bắt đầu phục hồi từ năm 2026, tăng khoảng 3%. Ngân hàng Trung ương Ukraine dự báo giá phôi thép FOB Ukraine năm 2026 và 2027 lần lượt đạt 490,3 USD/tấn và 501,1 USD/tấn, cho thấy triển vọng phục hồi nhẹ.
Ở thị trường quặng sắt, xu hướng giảm được đánh giá là khá rõ ràng. Nhu cầu thép tại Trung Quốc tiếp tục trì trệ, trong khi dự án Simandou tại Guinea dự kiến bổ sung thêm khoảng 20 triệu tấn quặng cho thị trường ngay từ năm 2026. Nếu Trung Quốc áp dụng các biện pháp hạn chế hành chính đối với xuất khẩu và sản lượng gang thép nội địa suy giảm, thị trường quặng sắt sẽ mất đi một trụ đỡ quan trọng từng tồn tại trong năm 2025.
Theo dự báo đồng thuận do GMK Center tổng hợp, giá quặng sắt trung bình tại Trung Quốc năm 2026 có thể giảm xuống khoảng 94 USD/tấn. Nửa đầu năm vẫn có thể hưởng lợi từ mùa cao điểm xây dựng, nhưng nửa cuối năm được dự báo kém tích cực hơn, đặc biệt đối với xuất khẩu của Ukraine. Fitch Ratings cũng cho rằng nguồn cung quặng sắt sẽ tăng thêm 50 - 75 triệu tấn trong khi nhu cầu gần như không đổi, tiếp tục tạo áp lực giảm giá.
Than luyện cốc - một đầu vào quan trọng của sản xuất thép lò cao cũng không nằm ngoài xu thế suy yếu. Giá trung bình năm 2025 tại Australia và Trung Quốc lần lượt giảm 21% và 27%. Fitch Ratings dự báo giá than luyện cốc sẽ duy trì quanh mức 180 USD/tấn trong những năm tới. Dù công suất lò cao mới tại Ấn Độ và Đông Nam Á có thể hỗ trợ phần nào cho nhu cầu, tác động này được đánh giá là không đủ để bù đắp sự suy giảm kéo dài của thị trường bất động sản Trung Quốc.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

