Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, hoạt động xuất khẩu đang đối mặt nhiều thách thức khi hai thị trường chủ lực là Philippines và Indonesia đồng loạt thắt chặt chính sách nhập khẩu, khiến giao dịch quốc tế chững lại rõ rệt, tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp.
Thị trường trong nước ổn định, cung – cầu cân bằng
Ghi nhận tại các tỉnh ĐBSCL cho thấy giá lúa tươi hôm nay tiếp tục đi ngang. Lúa IR 50404 phổ biến trong khoảng 5.000 – 5.200 đồng/kg, OM 5451 dao động 5.400 – 5.600 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 giữ mức 5.800 – 6.000 đồng/kg. Tại An Giang và nhiều địa phương trọng điểm, thương lái duy trì thu mua đều đặn, nguồn cung không dư thừa, giúp thị trường ít biến động và tạo tâm lý tích cực cho nông dân trong giai đoạn thu hoạch.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục neo cao. OM 18 dao động 8.500 – 8.700 đồng/kg; IR 504 đạt 7.900 – 8.050 đồng/kg; OM 5451 quanh 8.100 – 8.200 đồng/kg; OM 380 giữ mức 7.800 – 7.900 đồng/kg và CL 555 phổ biến 8.150 – 8.250 đồng/kg. Gạo thành phẩm cũng duy trì ổn định, với OM 380 ở mức 8.800 – 9.000 đồng/kg và IR 504 dao động 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo gần như không biến động. Gạo Nàng Nhen tiếp tục đứng ở mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg, Jasmine phổ biến 16.000 – 18.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm Thái, gạo Nhật và gạo Sóc Thái duy trì quanh 20.000 – 22.000 đồng/kg, trong khi gạo trắng thông dụng dao động 13.000 – 16.000 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường nội địa đang duy trì trạng thái ổn định, cung – cầu cân bằng, giúp giá lúa gạo giữ vững mặt bằng cao, qua đó hỗ trợ thu nhập cho người trồng lúa và hạn chế rủi ro giảm giá đột ngột.
Xuất khẩu chững lại, doanh nghiệp đối mặt áp lực dòng tiền
Trên thị trường quốc tế, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), đến ngày 16/10, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 372 – 376 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm dao động 420 – 450 USD/tấn, còn Jasmine đạt 486 – 490 USD/tấn. Trong khi đó, giá gạo cùng loại của Ấn Độ ở mức 364 – 368 USD/tấn, Pakistan 347 – 351 USD/tấn và Thái Lan thấp nhất, chỉ 335 – 339 USD/tấn.
Mặc dù mặt bằng giá chưa biến động mạnh, hoạt động xuất khẩu gạo Việt Nam đang chịu sức ép lớn khi hai thị trường nhập khẩu chủ lực là Philippines và Indonesia đồng loạt siết chặt chính sách. Philippines đã tạm ngừng tiếp nhận đơn hàng trong 60 ngày kể từ đầu tháng 9 và đang cân nhắc kéo dài đến cuối năm. Riêng trong tháng 9, lượng gạo xuất khẩu sang thị trường này giảm hơn 93% về khối lượng và 92% về giá trị so với tháng trước.
Indonesia, thị trường lớn thứ hai, cũng duy trì hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt, khiến nhiều hợp đồng bị trì hoãn hoặc tạm treo. Hệ quả là tổng sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam trong tháng 9 chỉ đạt hơn 466.000 tấn, kim ngạch khoảng 232 triệu USD, giảm gần một nửa so với tháng 8. Hiện có khoảng 500.000 tấn gạo đang tồn kho, chờ hoàn tất thủ tục thông quan.
Theo ông Nguyễn Văn Đôn, Giám đốc Công ty TNHH Việt Hưng, nhiều doanh nghiệp đang rơi vào thế bị động khi hàng hóa đã mua vào và ký hợp đồng nhưng chưa thể giao, trong khi chi phí lưu kho, vận chuyển và lãi vay tăng nhanh. Việc hoàn thuế VAT kéo dài khiến dòng tiền bị ứ đọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thu mua lúa vụ mới và hoạt động xuất khẩu trong những tháng tới.
Trước tình hình này, VFA khuyến nghị doanh nghiệp giữ tâm lý thận trọng, tránh bán tháo để bảo vệ mặt bằng giá trong nước, đồng thời chủ động tìm kiếm và mở rộng thị trường thay thế. Một số đơn vị đã chuyển hướng sang các thị trường châu Phi và Trung Đông, dù chi phí logistics cao và yêu cầu hợp đồng khắt khe hơn.
Về dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng ngành gạo Việt Nam cần đẩy mạnh tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng, tập trung vào các dòng sản phẩm cao cấp như ST24, ST25, Jasmine và gạo hữu cơ. Đây là những phân khúc ít chịu tác động từ các chính sách nhập khẩu ngắn hạn, đồng thời có khả năng tiếp cận các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.
Ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch VFA, nhấn mạnh rằng những khó khăn hiện nay chính là phép thử đối với năng lực thích ứng của toàn ngành. Chỉ khi chủ động nâng cao chất lượng, xây dựng chuỗi sản xuất bền vững và phát triển thương hiệu quốc gia, ngành gạo Việt Nam mới có thể đứng vững và tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

