Theo đó, ngưỡng doanh thu không chịu thuế đối với hộ và cá nhân kinh doanh sẽ được nâng từ 100 triệu đồng lên 500 triệu đồng mỗi năm. Theo quy định mới, chỉ khi doanh thu vượt mốc 500 triệu đồng, hộ và cá nhân kinh doanh mới phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân và thuế giá trị gia tăng.
Đối với thuế giá trị gia tăng, phương pháp tính vẫn được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu, tùy thuộc từng lĩnh vực hoạt động. Về cơ bản, cơ chế này không có sự thay đổi so với trước đây.
Điểm mới đáng chú ý nằm ở cách thiết kế thuế thu nhập cá nhân theo từng nhóm doanh thu. Với các hộ kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng đến 3 tỷ đồng mỗi năm, người nộp thuế có thể lựa chọn một trong hai phương án: nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên phần doanh thu vượt 500 triệu đồng, hoặc áp dụng mức thuế 15% trên thu nhập tính thuế.
Riêng nhóm hộ có doanh thu trên 3 tỷ đồng mỗi năm sẽ phải chuyển sang cơ chế tính thuế dựa trên lợi nhuận thực tế, thay vì nộp theo tỷ lệ trên doanh thu như trước. Cụ thể, mức thuế suất 17% được áp dụng đối với phần thu nhập của hộ có doanh thu từ trên 3 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng mỗi năm; nếu doanh thu vượt 50 tỷ đồng, thuế suất sẽ tăng lên 20%.
Việc chuyển dần từ cơ chế tính thuế theo doanh thu sang đánh thuế trên lợi nhuận được xem là bước tiến nhằm tiệm cận nguyên tắc công bằng trong quản lý thuế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hệ thống quản lý thuế ngày càng được số hóa, cùng với việc tăng cường đối chiếu dữ liệu giữa hóa đơn điện tử và dòng tiền thanh toán, không ít hộ kinh doanh quy mô lớn bắt đầu bày tỏ sự băn khoăn khi thời điểm kê khai đầu tiên đang đến gần.
Theo ông Dương Thanh Tùng, Founder của Thương nhân Việt Nam, trở ngại lớn nhất hiện nay trong cộng đồng kinh doanh nằm ở khâu chứng từ đầu vào. Khi thuế được tính dựa trên lợi nhuận, chi phí chỉ được công nhận nếu có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Bất kỳ khoản chi nào thiếu căn cứ pháp lý đều có nguy cơ bị loại khi quyết toán thuế.
Thứ nhất, tình trạng thiếu hoặc không có đủ hóa đơn đầu vào vẫn khá phổ biến.
Nhiều hộ kinh doanh vẫn mua hàng từ tiểu thương, người sản xuất nhỏ lẻ hoặc trực tiếp từ người dân, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông sản, hàng thủ công hoặc hàng thanh lý. Pháp luật cho phép lập bảng kê đối với một số trường hợp mua hàng từ cá nhân không kinh doanh, tuy nhiên phạm vi áp dụng có điều kiện và chưa bao phủ toàn bộ thực tế giao dịch.
Do đó, tỷ trọng chi phí không có hóa đơn hợp lệ trong hoạt động của nhiều hộ kinh doanh vẫn khá lớn, tiềm ẩn nguy cơ các khoản chi này không được chấp nhận đầy đủ khi xác định thu nhập chịu thuế, ông Tùng cho biết.
Trong khi đó, doanh thu đầu ra lại được ghi nhận đầy đủ thông qua hệ thống hóa đơn điện tử và dữ liệu ngân hàng. Sự “minh bạch một chiều” này khiến lợi nhuận tính thuế có thể tăng lên về mặt kỹ thuật, dù hiệu quả kinh doanh thực tế không thay đổi.
Thứ hai, vẫn tồn tại tình trạng hóa đơn không phản ánh sát giá trị giao dịch thực tế.
Trong thực tế, có những trường hợp giá trị ghi trên hóa đơn thấp hơn số tiền thanh toán; nhiều giao dịch có chiết khấu bằng thỏa thuận miệng nhưng không được thể hiện đầy đủ trên chứng từ. Thậm chí, vẫn tồn tại hiện tượng “hai mức giá”: một mức thể hiện trên hóa đơn và một mức thanh toán thực tế.
Việc xuất hóa đơn thấp hơn giá trị giao dịch thực tế có thể giúp bên bán giảm nghĩa vụ thuế, trong khi bên mua được hưởng mức giá thuận lợi hơn trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, về lâu dài, rủi ro pháp lý có thể chuyển sang chính hộ kinh doanh – bên sử dụng hóa đơn đó để hạch toán chi phí – trong bối cảnh cơ quan thuế ngày càng tăng cường đối chiếu dữ liệu giữa hóa đơn điện tử và dòng tiền qua ngân hàng.
Ngay cả khi không phải là bên chủ động xuất hóa đơn sai, hộ kinh doanh vẫn có thể đối mặt với rủi ro nếu chứng từ sử dụng không khớp với dòng tiền thanh toán.
Thứ ba, tồn tại sự “lệch pha” giữa chuỗi cung ứng truyền thống và yêu cầu quản lý hiện đại.
“Nhiều hộ kinh doanh mong muốn nhập hàng chính ngạch để có đầy đủ hóa đơn chứng từ, nhưng do quy mô nhỏ, lượng hàng hạn chế nên khó đáp ứng các điều kiện thủ tục. Trong khi đó, không ít nhà cung cấp vẫn hoạt động ở quy mô hộ gia đình, chưa đăng ký kinh doanh hoặc chưa hoàn tất các điều kiện pháp lý để xuất hóa đơn”, ông Tùng cho biết.
Hệ quả là rủi ro pháp lý thường dồn về phía hộ kinh doanh – bên sử dụng chứng từ để hạch toán chi phí. Nếu nguồn cung không chính thức chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu đầu vào, toàn bộ mô hình kinh doanh có thể gặp khó khăn khi đứng trước nguy cơ thiếu căn cứ chi phí hợp lệ.
Khi đó, vấn đề không chỉ nằm ở từng hóa đơn riêng lẻ mà còn liên quan đến tính bền vững của cả chuỗi cung ứng trong môi trường quản lý dựa trên dữ liệu.
Thực tế cho thấy, minh bạch và tuân thủ là xu hướng khó đảo ngược. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự thích ứng đồng bộ của toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều mà nhiều hộ kinh doanh lo ngại không phải là nghĩa vụ thuế, mà là khả năng phải nộp thuế trên phần lợi nhuận “kỹ thuật” phát sinh từ việc thiếu chứng từ hợp lệ, thay vì trên lợi nhuận thực tế.
Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ dừng lại ở việc thay đổi phương thức tính thuế. Quan trọng hơn là xây dựng cơ chế chứng từ phù hợp với thực tiễn vận hành của khu vực hộ kinh doanh, bảo đảm mục tiêu minh bạch nhưng không tạo ra áp lực vượt quá khả năng thích ứng của thị trường.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
