Trong bối cảnh khu vực kinh tế tư nhân đang được xác định là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của đất nước, dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) do Bộ Tài chính xây dựng đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp.
Không chỉ đơn thuần là điều chỉnh kỹ thuật về tiêu chí phân loại, dự thảo lần này cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong tư duy quản lý: từ kiểm soát hành chính sang tạo không gian phát triển thực chất cho doanh nghiệp.
Một trong những điểm thay đổi đáng chú ý nhất là việc đơn giản hóa cách xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Thay vì duy trì cùng lúc nhiều tiêu chí phức tạp, khó xác minh như tổng nguồn vốn, cơ quan soạn thảo đề xuất chỉ sử dụng hai chỉ số cơ bản gồm số lao động bình quân năm và tổng doanh thu của năm liền kề trước đó. Đây được xem là bước đi phù hợp trong bối cảnh dữ liệu thuế, bảo hiểm và đăng ký kinh doanh ngày càng được số hóa, liên thông và minh bạch hơn.
Đáng chú ý, ngưỡng xác định SME cũng được nới rộng đáng kể. Theo dự thảo, số lượng lao động tối đa được nâng từ 200 lên không quá 300 người, trong khi doanh thu trần tăng từ 300 tỷ đồng lên 400 tỷ đồng. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng sẽ không còn rơi vào tình trạng “lớn chưa tới, nhỏ đã qua”, tức vừa mở rộng quy mô đã bị loại khỏi các chương trình hỗ trợ của Nhà nước.
Việc điều chỉnh tiêu chí không chỉ phản ánh thực tiễn phát triển của doanh nghiệp Việt Nam mà còn tiệm cận với xu hướng quốc tế, nơi các quốc gia ngày càng chú trọng hỗ trợ doanh nghiệp trong suốt vòng đời phát triển thay vì cắt đứt ưu đãi quá sớm. Trong bối cảnh chi phí vốn, chi phí lao động và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, khoảng “đệm” chính sách này được xem là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp có thêm thời gian tích lũy nội lực.
Tuy nhiên, dự thảo cũng đặt ra điều kiện mang tính ràng buộc rõ ràng hơn về trách nhiệm xã hội. Theo đó, doanh nghiệp muốn tiếp cận các chương trình hỗ trợ phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm xã hội cho người lao động. Đây là chi tiết cho thấy định hướng hỗ trợ không còn mang tính “cào bằng”, mà hướng tới việc sàng lọc và ưu tiên những doanh nghiệp phát triển minh bạch, tuân thủ pháp luật và bảo đảm quyền lợi người lao động.
Một trong những nút thắt lớn nhất của khối SME nhiều năm qua là khả năng tiếp cận vốn tín dụng. Dù chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp trong nền kinh tế, khu vực này hiện chỉ tiếp cận khoảng 19–20% tổng dư nợ tín dụng. Khoảng cách ấy phản ánh nghịch lý kéo dài nhiều năm: doanh nghiệp nhỏ là lực lượng đông đảo nhất nhưng lại khó chạm tay vào dòng vốn ngân hàng nhất.
Theo khảo sát của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, hơn 75% doanh nghiệp cho biết họ gần như không thể vay vốn nếu không có tài sản bảo đảm. Trong khi đó, mô hình cho vay của nhiều ngân hàng hiện nay vẫn nặng về tài sản thế chấp, đặc biệt là bất động sản.
Đây lại chính là điểm yếu cố hữu của các startup công nghệ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo là những đơn vị sở hữu nhiều tài sản vô hình nhưng ít tài sản hữu hình.
Chính vì vậy, đề xuất cho phép doanh nghiệp sử dụng quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số, tài sản ảo hoặc tài sản hình thành trong tương lai làm bảo đảm vay vốn được xem là bước mở đường đáng chú ý.
Nếu được triển khai hiệu quả, đây có thể trở thành cú hích lớn đối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi giá trị cốt lõi không nằm ở nhà xưởng hay đất đai, mà ở công nghệ, dữ liệu khách hàng, thuật toán và thương hiệu.
Đằng sau thay đổi này là sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy tín dụng: từ mô hình cho vay dựa vào tài sản sang đánh giá dựa trên dòng tiền, năng lực vận hành và triển vọng kinh doanh.
Thực tế, một số ngân hàng như VPBank hay nhóm ngân hàng “Big 4” đã bắt đầu triển khai các gói vay chuyên biệt theo ngành nghề, cho phép doanh nghiệp vay vốn dựa trên hợp đồng đầu ra, đơn hàng hoặc dòng tiền tương lai. Đây là mô hình đang được nhiều nền kinh tế phát triển áp dụng nhằm khơi thông dòng vốn cho khu vực doanh nghiệp sáng tạo.
Không chỉ tập trung vào bài toán vốn, dự thảo luật mới còn cho thấy tham vọng định hình lại hướng phát triển của doanh nghiệp Việt Nam theo tiêu chí xanh và bền vững hơn. Các doanh nghiệp theo đuổi mô hình kinh tế tuần hoàn, đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng hoặc thực hiện cam kết phát triển bền vững sẽ được ưu tiên tiếp cận vốn hỗ trợ, hưởng ưu đãi thuế và áp dụng cơ chế khấu hao nhanh đối với tài sản phục vụ chuyển đổi xanh.
Điều này cho thấy chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong tương lai sẽ không còn dừng ở mục tiêu “cứu trợ” hay kích thích ngắn hạn, mà hướng tới việc tạo ra một lớp doanh nghiệp có sức cạnh tranh dài hạn, thích ứng tốt hơn với xu thế toàn cầu về môi trường, ESG và giảm phát thải.
Một thay đổi đáng chú ý khác là cơ chế hỗ trợ sẽ được vận hành theo hướng minh bạch và số hóa mạnh mẽ hơn. Nhà nước dự kiến phân bổ ngân sách dựa trên kết quả đầu ra thay vì cơ chế xin – cho truyền thống. Đồng thời, doanh nghiệp có thể được cấp phiếu hỗ trợ để chủ động lựa chọn dịch vụ đào tạo, tư vấn hoặc chuyển đổi số phù hợp với nhu cầu thực tế.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp hạn chế tình trạng trục lợi chính sách mà còn thúc đẩy cạnh tranh trong chính thị trường dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp là lĩnh vực vốn nhiều năm bị đánh giá là hình thức, dàn trải và thiếu hiệu quả.
Nếu được Quốc hội thông qua tại kỳ họp tháng 10 tới và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2027, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) có thể trở thành một trong những cú hích thể chế đáng chú ý đối với khu vực kinh tế tư nhân.
Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt hơn, áp lực chuyển đổi lớn hơn và yêu cầu tăng trưởng chất lượng ngày càng cao, việc tháo gỡ những “điểm nghẽn” cố hữu về vốn, tiêu chí hỗ trợ và cơ chế phát triển được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa cho khu vực SME - lực lượng vốn được xem là “xương sống” của nền kinh tế Việt Nam.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
