"Kinh tế bạc" trước cơ hội mới: Biến già hóa dân số thành động lực phát triển

Già hóa dân số đang làm thay đổi nhu cầu về an sinh, y tế, việc làm và dịch vụ xã hội tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, phát triển "kinh tế bạc" được xem là hướng đi vừa đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người cao tuổi, vừa mở rộng không gian để nhóm dân số này tiếp tục lao động, tiêu dùng và đóng góp cho nền kinh tế.

Từ đối tượng thụ hưởng sang nguồn lực tham gia phát triển

Việt Nam hiện có gần 16,5 triệu người cao tuổi, trong đó hơn 9 triệu người vẫn tham gia lao động, sản xuất và kinh doanh. Bên cạnh đó, hơn 733.000 người tham gia công tác đảng, chính quyền, đoàn thể và hơn 1,1 triệu người tham gia giữ gìn an ninh trật tự.

Những con số này cho thấy người cao tuổi đang hiện diện trong nhiều hoạt động kinh tế và xã hội. Vì vậy, cùng với chính sách chăm sóc và bảo đảm an sinh, việc tạo điều kiện để họ tiếp tục phát huy kinh nghiệm, kỹ năng và khả năng đóng góp đang trở thành yêu cầu ngày càng rõ nét.

Tại Hội nghị sơ kết công tác người cao tuổi 7 tháng đầu năm 2026, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà nhấn mạnh yêu cầu thay đổi cách nhìn về người cao tuổi, coi đây là nguồn lực và động lực cho phát triển bền vững.

Cùng với quá trình già hóa dân số, hệ thống an sinh xã hội đang phải đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của nhóm dân số cao tuổi. Hiện hơn 3,53 triệu người cao tuổi đang hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội hằng tháng, hơn 1,2 triệu người được hưởng trợ cấp xã hội.

Kinh tế bạc trước cơ hội mới Biến già hóa dân số thành động lực phát triển
Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà, Chủ tịch Ủy ban Quốc gia về Người cao tuổi Việt Nam phát biểu tại Hội nghị (Ảnh: chinhphu.vn)

Trong lĩnh vực y tế, gần 15,7 triệu người cao tuổi đã có thẻ bảo hiểm y tế, hơn 69% được khám sức khỏe định kỳ và khoảng 80% được lập hồ sơ quản lý sức khỏe.

Những chính sách này tạo nền tảng quan trọng để bảo đảm đời sống cho người cao tuổi. Tuy nhiên, khi số người cao tuổi tiếp tục tăng, nhu cầu về chăm sóc dài hạn, phục hồi chức năng, dịch vụ y tế chuyên biệt và các loại hình hỗ trợ sinh hoạt cũng sẽ gia tăng. Điều này đồng nghĩa với áp lực lớn hơn đối với ngân sách nhà nước và hệ thống dịch vụ công nếu chỉ tiếp cận vấn đề từ góc độ bảo trợ.

Trong bối cảnh đó, việc phát huy khả năng lao động và đóng góp của người cao tuổi trở thành một hướng đi cần được quan tâm. Với kinh nghiệm tích lũy trong nhiều lĩnh vực, một bộ phận người cao tuổi vẫn có khả năng tiếp tục làm việc, kinh doanh, truyền nghề, tham gia các hoạt động cộng đồng hoặc hỗ trợ thế hệ trẻ.

Đây cũng là cơ sở để chính sách người cao tuổi được lồng ghép sâu hơn vào các lĩnh vực như lao động, việc làm, y tế, giáo dục, chuyển đổi số và phát triển kinh tế. Việc sửa đổi Luật Người cao tuổi cũng cần tính đến thực tế dân số đang già hóa nhanh và nhu cầu ngày càng đa dạng của nhóm dân số này.

Cách tiếp cận mới không có nghĩa giảm vai trò của chính sách an sinh, mà hướng tới tạo thêm lựa chọn cho người cao tuổi. Những người còn khả năng và nhu cầu làm việc cần có môi trường phù hợp để tiếp tục đóng góp; những người cần chăm sóc phải được tiếp cận dịch vụ y tế và an sinh chất lượng hơn.

Khi người cao tuổi được nhìn nhận vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là người tiêu dùng, người lao động và nguồn lực xã hội, chính sách sẽ có khả năng đáp ứng toàn diện hơn những thay đổi do già hóa dân số mang lại.

Hình thành thị trường mới từ "kinh tế bạc"

Khái niệm "kinh tế bạc" đang mở ra một cách tiếp cận rộng hơn đối với quá trình già hóa dân số. Đây không chỉ là thị trường cung cấp sản phẩm dành riêng cho người cao tuổi mà còn bao gồm hệ sinh thái dịch vụ giúp họ sống khỏe, sống độc lập và tiếp tục tham gia đời sống kinh tế - xã hội.

Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, dịch vụ chăm sóc dài hạn, thiết bị hỗ trợ sinh hoạt, du lịch, văn hóa, giải trí và công nghệ đều có thể trở thành những mảng phát triển quan trọng.

Nếu được tổ chức bài bản, nhu cầu của người cao tuổi có thể tạo thêm thị trường cho doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy đổi mới sản phẩm và dịch vụ. Chẳng hạn, các giải pháp công nghệ hỗ trợ theo dõi sức khỏe, thiết bị thông minh trong gia đình, dịch vụ chăm sóc tại nhà hay các mô hình du lịch phù hợp với người cao tuổi đều có dư địa phát triển.

Theo định hướng được đưa ra, Bộ Nội vụ, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và Bộ Khoa học và Công nghệ được giao phối hợp xây dựng đề án phát triển "kinh tế bạc", tạo cơ sở để từng bước hoàn thiện chính sách và thúc đẩy thị trường này.

Một mắt xích quan trọng khác là khả năng tiếp cận công nghệ của người cao tuổi. Khi các dịch vụ công, ngân hàng, y tế, mua sắm và giao tiếp xã hội ngày càng chuyển lên môi trường số, khoảng cách kỹ năng số có thể trở thành rào cản đối với nhóm dân số này.

Do đó, mục tiêu không chỉ là bảo vệ người cao tuổi khỏi lừa đảo trên mạng mà còn phải giúp họ sử dụng công nghệ một cách chủ động và an toàn. Việc hoàn thiện dữ liệu quốc gia về người cao tuổi, kết nối với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đặc biệt là dữ liệu y tế, được xem là một trong những nhiệm vụ quan trọng. Bộ Công an được giao chủ trì phối hợp hoàn thiện cơ sở dữ liệu, phấn đấu hoàn thành trong tháng 11/2026.

Bên cạnh đó, phong trào "bình dân học vụ số" được kỳ vọng góp phần nâng cao kỹ năng số cho người cao tuổi, giúp họ tiếp cận các dịch vụ trực tuyến và tham gia sâu hơn vào đời sống số.

Ở góc độ an sinh, việc mở rộng trợ cấp hưu trí xã hội cũng đang được nghiên cứu. Theo đánh giá tác động, nếu giảm độ tuổi hưởng trợ cấp từ 75 xuống 70 tuổi, kinh phí thực hiện có thể tăng khoảng 11.680 tỷ đồng mỗi năm. Điều này cho thấy mở rộng độ bao phủ an sinh cần được cân đối với khả năng ngân sách và sự tương thích với hệ thống bảo hiểm xã hội.

Già hóa dân số vì thế không chỉ là bài toán về số người cần chăm sóc mà còn là câu chuyện về một thị trường và nguồn lực mới. Một hệ sinh thái "kinh tế bạc" được xây dựng phù hợp có thể đồng thời tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp, giảm áp lực lên hệ thống chăm sóc và mở rộng không gian để người cao tuổi tiếp tục làm việc, tiêu dùng, học tập và đóng góp cho cộng đồng.

Thay vì chỉ ứng phó với những hệ quả của già hóa, Việt Nam có thể chủ động biến quá trình này thành động lực thúc đẩy các ngành dịch vụ mới, đổi mới công nghệ và cải thiện chất lượng an sinh. Đây là bước chuyển cần thiết để thích ứng với một cơ cấu dân số đang thay đổi nhanh chóng.

Tin khác
Nới dòng vốn, giữ 'kỷ luật' tín dụng
Nới dòng vốn, giữ 'kỷ luật' tín dụng

Tín dụng toàn hệ thống tăng 11,59% so với cuối năm 2025, trong khi chi phí huy động vốn chịu áp lực và lạm phát cần được theo dõi sát. Bài toán đặt ra là mở rộng khả năng tiếp cận vốn, đồng thời bảo đảm chất lượng cho vay.

Tăng trưởng ‘hai con số’: Động lực bứt phá của nhóm địa phương dẫn đầu
Tăng trưởng ‘hai con số’: Động lực bứt phá của nhóm địa phương dẫn đầu

Theo số liệu, có 12/34 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đạt mức tăng GRDP từ 10% trở lên. Năm địa phương nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước gồm Quảng Ninh tăng 12,54%; Hà Tĩnh 12,36%; Hải Phòng 12,08%; Bắc Ninh 11,81% và Ninh Bình 11,31%.

Infographics: Những con số kinh tế nổi bật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh 9 tháng năm 2026
Infographics: Những con số kinh tế nổi bật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh 9 tháng năm 2026

Theo Thống kê TP. Hồ Chí Minh, 9 tháng năm 2026, kinh tế thành phố tiếp tục ghi nhận nhiều chỉ tiêu tăng trưởng tích cực. Tổng thu cân đối ngân sách nhà nước trên địa bàn tăng 15,8%, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 10,9%, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,8%, vốn đầu tư thực hiện tăng 10,2% và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 4,69% so với cùng kỳ năm 2025.

 Infographics: Những con số kinh tế nổi bật trên địa bàn TP. Hà Nội 9 tháng năm 2026
Infographics: Những con số kinh tế nổi bật trên địa bàn TP. Hà Nội 9 tháng năm 2026

Theo Thống kê TP. Hà Nội, 9 tháng năm 2026, kinh tế Thủ đô tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn đạt 567,6 nghìn tỷ đồng, tổng chi ngân sách địa phương đạt 170,8 nghìn tỷ đồng, GRDP tăng 8,85% và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân tăng 4,91% so với cùng kỳ năm 2025.

Sản xuất công nghiệp 9 tháng tăng 12,3%, cao nhất kể từ năm 2019
Sản xuất công nghiệp 9 tháng tăng 12,3%, cao nhất kể từ năm 2019

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 9 tháng năm 2026 ước tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước, là mức tăng cao nhất trong 9 tháng kể từ năm 2019. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,9%, tiếp tục đóng góp chủ yếu vào mức tăng chung, trong khi nhiều ngành sản xuất trọng điểm ghi nhận tốc độ tăng hai con số.

GDP 9 tháng tăng 9,01%, công nghiệp và xây dựng tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng
GDP 9 tháng tăng 9,01%, công nghiệp và xây dựng tiếp tục dẫn dắt tăng trưởng

Tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý III/2026 ước tăng 9,95% so với cùng kỳ năm trước, đưa mức tăng GDP 9 tháng năm 2026 lên 9,01%. Trong đó, công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%, dịch vụ tăng 8,69%, tiếp tục là những khu vực đóng góp chủ yếu vào tăng trưởng kinh tế.

Công nghiệp hỗ trợ và bài toán giữ lại giá trị
Công nghiệp hỗ trợ và bài toán giữ lại giá trị

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang có thêm cơ hội khi các chuỗi cung ứng toàn cầu mở rộng hiện diện trong nước. Tuy nhiên, việc tham gia chuỗi không chỉ nằm ở khả năng sản xuất linh kiện, phụ tùng mà còn ở mức độ doanh nghiệp Việt có thể đảm nhiệm những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, từ công nghệ, vật liệu đến thiết kế và phát triển sản phẩm.

Standard Chartered giữ dự báo GDP Việt Nam năm 2026 tăng 9,5%
Standard Chartered giữ dự báo GDP Việt Nam năm 2026 tăng 9,5%

Standard Chartered dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam quý III/2026 đạt 8,7% so với cùng kỳ năm trước, đưa tăng trưởng nửa cuối năm lên 10,6% và giữ nguyên dự báo GDP cả năm ở mức 9,5%. Sản xuất công nghiệp, thương mại và nhu cầu nội địa tiếp tục được xác định là những động lực hỗ trợ tăng trưởng trong những tháng cuối năm.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc