Giá thép và quặng sắt thế giới đồng loạt suy yếu
Kết thúc phiên giao dịch ngày 9/2, giá thép thanh kỳ hạn tháng 3/2026 trên Sàn giao dịch Thượng Hải giảm 0,65%, tương đương 20 nhân dân tệ, xuống còn 3.064 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 3/2026 giảm nhẹ 0,06%, về mức 783 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 nhích tăng 0,25 USD, đạt 100,15 USD/tấn.
Đáng chú ý, hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 – loại được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Đại Liên – đã giảm 0,46%, xuống còn 761,5 nhân dân tệ (tương đương 109,89 USD)/tấn, đánh dấu phiên giảm thứ sáu liên tiếp. Theo Reuters, xu hướng đi xuống này chủ yếu xuất phát từ việc tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc tăng lên trong bối cảnh nhu cầu suy yếu theo chu kỳ mùa vụ.
Dữ liệu của công ty tư vấn Steelhome công bố ngày 6/2 cho thấy tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc đã tăng 0,58% so với tuần trước. Lượng hàng tồn tiếp tục gia tăng khi hoạt động sản xuất thép bước vào giai đoạn chững lại theo mùa, làm giảm nhu cầu nguyên liệu đầu vào.
Trên thị trường Singapore, giá quặng sắt chuẩn giao tháng 3 tăng nhẹ 0,57%, lên 99,6 USD/tấn, song nhìn chung vẫn duy trì dưới mốc tâm lý 100 USD/tấn do triển vọng nhu cầu tại Trung Quốc chưa có nhiều tín hiệu cải thiện.
Ở chiều cung, cảng Port Hedland – trung tâm xuất khẩu quặng sắt lớn nhất thế giới tại Tây Úc – đã nối lại hoạt động từ trưa ngày 8/2 sau khi được dỡ bỏ lệnh đóng cửa do ảnh hưởng của bão nhiệt đới Mitchell. Tuy nhiên, một số cảng khác tại khu vực Pilbara như Ashburton, Cape Preston West, Dampier và Varanus Island vẫn tiếp tục đóng cửa, cho thấy rủi ro gián đoạn nguồn cung vẫn hiện hữu.
Bên cạnh đó, các cảnh báo ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại tỉnh Hà Bắc – vùng sản xuất thép trọng điểm của Trung Quốc – cũng làm dấy lên lo ngại về khả năng cắt giảm sản lượng thép, qua đó tiếp tục gây sức ép lên nhu cầu quặng sắt và than cốc. Tính đến ngày 8/2, đã có 6 thành phố ban hành cảnh báo ô nhiễm mức cao, làm gia tăng nguy cơ hạn chế sản xuất.
Cùng xu hướng, các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn Đại Liên cũng suy yếu, với than luyện cốc giảm 0,61% và than cốc giảm 1,07%. Trên Sàn Thượng Hải, các mặt hàng thép chủ chốt đồng loạt đi xuống: thép cây giảm 0,84%, thép cuộn cán nóng giảm 0,55%, thép không gỉ giảm 0,74% và thép dây giảm 0,89%.
Giá thép xây dựng trong nước giữ ổn định
Trái ngược với diễn biến quốc tế, thị trường thép xây dựng trong nước ngày 10/2 tiếp tục duy trì mặt bằng giá ổn định tại cả ba miền. Theo dữ liệu từ SteelOnline, giá bán lẻ hầu như không thay đổi so với các phiên trước, phản ánh trạng thái cung – cầu tương đối cân bằng.
Tại miền Bắc, thép cuộn CB240 của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Ý, Việt Đức, Việt Sing và VAS phổ biến trong khoảng 13.700 – 14.050 đồng/kg, trong khi thép thanh vằn D10 CB300 dao động từ 13.300 – 14.010 đồng/kg.
Ở miền Trung, thép Hòa Phát giữ giá thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 là 13.600 đồng/kg. Thép Việt Đức có giá cao hơn, lần lượt đạt 14.250 đồng/kg đối với CB240 và 14.050 đồng/kg đối với D10 CB300. Trong khi đó, thép VAS niêm yết CB240 ở mức 13.640 đồng/kg và D10 CB300 là 13.130 đồng/kg.
Tại miền Nam, thép Hòa Phát bán thép cuộn CB240 với giá 14.010 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.800 đồng/kg. Thép VAS duy trì CB240 ở 13.740 đồng/kg và D10 CB300 là 13.430 đồng/kg.
Giới phân tích nhận định, trong bối cảnh nhu cầu xây dựng trong nước chưa có động lực tăng mạnh, đặc biệt khi nhiều dự án vẫn chờ giải ngân vốn và hoàn tất thủ tục, giá thép nội địa nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu giá quặng sắt và than cốc trên thị trường quốc tế tiếp tục suy yếu, mặt bằng giá thép thành phẩm trong nước có thể đối mặt với áp lực điều chỉnh trong thời gian tới, nhất là khi bước vào giai đoạn thấp điểm của hoạt động xây dựng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

