Giá tiêu giữ vững vùng cao, thị trường bước vào giai đoạn tích lũy
Tại thị trường trong nước, giá hồ tiêu hôm nay tiếp tục đứng vững trong khoảng 138.000 – 142.000 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước. Đắk Lắk vẫn là địa phương dẫn đầu với mức 142.000 đồng/kg, trong khi Đắk Nông duy trì ở 141.000 đồng/kg, tiếp tục nằm trong nhóm giá cao.
Khu vực Đông Nam Bộ như Bà Rịa – Vũng Tàu và Đồng Nai giữ ổn định ở mức 140.000 đồng/kg, còn Gia Lai vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất với 138.000 đồng/kg. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các vùng không lớn, cho thấy mặt bằng chung của thị trường vẫn đang ở vùng cao.
Diễn biến đi ngang sau nhiều phiên biến động mạnh phản ánh thị trường đang bước vào giai đoạn tích lũy. Cả bên mua lẫn bên bán đều giữ tâm lý thận trọng, chờ thêm tín hiệu từ xuất khẩu và thị trường quốc tế.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu có xu hướng phân hóa. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm nhẹ xuống 7.007 USD/tấn, trong khi Brazil và Malaysia vẫn giữ ổn định lần lượt ở mức 6.000 USD/tấn và 9.300 USD/tấn.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì trong khoảng 6.100 – 6.200 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia giảm xuống 9.231 USD/tấn, còn Việt Nam và Malaysia giữ ổn định ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Ngoài yếu tố giá, ngành hồ tiêu Việt Nam đang đối mặt với áp lực mới từ thị trường châu Âu khi siết chặt quy định về dư lượng tối đa đối với nhiều hoạt chất. Điều này buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chặt hơn toàn bộ chuỗi sản xuất nếu muốn duy trì thị phần xuất khẩu.
Trong bối cảnh nguồn cung chưa thực sự dồi dào và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, giới chuyên gia nhận định giá tiêu trong ngắn hạn có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, nhưng vẫn có cơ sở duy trì vùng giá cao về dài hạn.
Giá cà phê quay đầu giảm, áp lực từ Brazil gia tăng
Trái ngược với hồ tiêu, giá cà phê hôm nay đồng loạt giảm trên các sàn giao dịch quốc tế sau hai phiên tăng mạnh trước đó. Trên sàn London, giá robusta kỳ hạn tháng 7/2026 giảm xuống còn 3.483 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 9/2026 lùi về 3.403 USD/tấn.
Tại sàn New York, giá arabica cũng giảm rõ rệt, với hợp đồng tháng 7/2026 xuống còn 294,9 US cent/pound. Đà giảm này chủ yếu đến từ hoạt động chốt lời của các quỹ đầu tư sau giai đoạn giá tăng mạnh.
Một yếu tố quan trọng khác là nguồn cung từ Brazil – quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới – đang gia tăng khi nông dân đẩy mạnh bán ra nhờ lợi thế tỷ giá. Đồng USD mạnh lên khiến đồng nội tệ Brazil suy yếu, qua đó khuyến khích xuất khẩu.
Ngoài ra, kỳ vọng về vụ mùa mới tại Brazil cũng tạo áp lực lên thị trường khi nguồn cung được dự báo sẽ cải thiện trong thời gian tới.
Dù giảm trong phiên cuối tuần, tính chung cả tuần giá cà phê vẫn giữ được mức tăng đáng kể, cho thấy xu hướng phục hồi trước đó chưa bị phá vỡ hoàn toàn. Bên cạnh đó, tồn kho cà phê trên các sàn giao dịch quốc tế vẫn ở mức thấp, tiếp tục là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho giá trong trung hạn.
Tại thị trường trong nước, giá cà phê có xu hướng điều chỉnh theo diễn biến quốc tế, tuy nhiên vẫn duy trì ở vùng cao so với mặt bằng chung trước đó.
Giá lúa gạo biến động nhẹ, giao dịch chậm do kỳ nghỉ lễ
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay cơ bản giữ ổn định. Các loại lúa tươi như OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451 hay IR 50404 tiếp tục dao động trong biên độ quen thuộc, phản ánh nguồn cung không còn dồi dào nhưng nhu cầu cũng chưa tăng mạnh.
Hoạt động mua bán tại nhiều địa phương diễn ra chậm do ảnh hưởng của kỳ nghỉ lễ. Tại An Giang và Cần Thơ, nguồn lúa còn ít, giá chững, nhiều thương lái tạm ngưng giao dịch. Tại Tây Ninh và các tỉnh khác, nông dân có xu hướng neo giá cao trong khi nhu cầu mua vào không lớn.
Đối với mặt hàng gạo, một số chủng loại ghi nhận tăng nhẹ. Gạo nguyên liệu IR 504 tăng lên 8.400 – 8.450 đồng/kg, CL 555 tăng lên 8.600 – 8.800 đồng/kg, trong khi các loại khác duy trì ổn định. Gạo thành phẩm IR 504 cũng tăng nhẹ so với phiên trước.
Tuy vậy, giao dịch trên thị trường vẫn diễn ra chậm, lượng hàng về không nhiều và hoạt động mua bán chưa sôi động. Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục đứng giá, phản ánh nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam duy trì ở mức cao. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 490 – 500 USD/tấn, gạo Jasmine ở mức 486 – 490 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động từ 336 – 340 USD/tấn.
Trong khi đó, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ biến động nhẹ, cho thấy thị trường toàn cầu vẫn đang trong trạng thái cân bằng tương đối giữa cung và cầu.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 26/4 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định ở nhiều mặt hàng. Hồ tiêu giữ vững vùng giá cao, cà phê điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh, còn lúa gạo biến động nhẹ nhưng giao dịch vẫn trầm lắng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
