Giá tiêu hôm nay tiếp tục đi ngang
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 23/8 chưa ghi nhận biến động mới. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục dao động trong khoảng 136.000 - 139.000 đồng/kg, nối dài chuỗi ngày giao dịch tương đối ổn định.
Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, tiếp tục là khu vực có mức giá cao nhất với 139.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau với 138.000 đồng/kg.
Trong khi đó, giá tiêu tại Gia Lai, Đồng Nai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP.HCM, cùng duy trì ở mức 136.000 đồng/kg.
Chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện là 3.000 đồng/kg. Mặt bằng giá chưa xuất hiện tín hiệu bứt phá theo cả hai chiều.
Diễn biến đi ngang kéo dài cho thấy thị trường hồ tiêu nội địa vẫn đang trong trạng thái thận trọng. Người bán chưa tạo áp lực giảm giá mạnh, trong khi lực mua cũng chưa đủ lớn để đưa giá tiêu trở lại vùng 140.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tại nhiều nguồn cung lớn cũng tương đối ổn định.
Theo dữ liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, tiêu đen Indonesia hiện ở mức 6.851 USD/tấn, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đạt 5.900 USD/tấn và tiêu đen Malaysia ở mức khoảng 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l dao động trong khoảng 5.990 - 6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được giao dịch ở mức 9.380 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì 8.400 USD/tấn, trong khi Malaysia đạt 12.200 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường hồ tiêu chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng mới trong ngắn hạn.
Giá cà phê chịu sức ép từ thị trường thế giới
Trái với hồ tiêu, thị trường cà phê thế giới khép lại tuần giao dịch với diễn biến kém tích cực. Cả robusta và arabica cùng giảm trong phiên cuối tuần, trong đó robusta chịu áp lực mạnh hơn.
Trên sàn London, giá robusta giao tháng 9/2026 giảm 104 USD/tấn, tương đương 2,81%, xuống còn 3.598 USD/tấn. Đây là lần hiếm hoi trong thời gian gần đây hợp đồng này rơi xuống dưới mốc 3.600 USD/tấn.
Hợp đồng robusta giao tháng 11/2026 cũng giảm 108 USD/tấn, tương đương 2,9%, xuống 3.618 USD/tấn.
Như vậy, robusta đã có phiên giảm thứ ba liên tiếp trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến triển vọng nguồn cung từ Việt Nam và diễn biến tồn kho.
Trên sàn New York, giá arabica giao tháng 9/2026 giảm 4,85 US cent/pound, tương đương 1,33%, xuống 358,75 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 6,65 US cent/pound, tương đương 2,02%, xuống 322,65 US cent/pound.
Dù giảm trong phiên cuối tuần, arabica vẫn tăng khoảng 2,6% trong cả tuần, cho thấy diễn biến giữa robusta và arabica đang có sự khác biệt đáng kể.
Trong nước, giá cà phê ngày 23/8 chưa được cập nhật trong nguồn thông tin trên, do đó chưa có cơ sở để xác định mức giá thu mua nội địa trong ngày. Tuy nhiên, diễn biến giảm mạnh của robusta trên sàn London vẫn là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường cà phê Việt Nam, nơi robusta chiếm tỷ trọng chủ đạo.
Giá gạo nguyên liệu tiếp tục giảm
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 23/8 tiếp tục ghi nhận diễn biến phân hóa. Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ, trong khi giá lúa tươi tăng giảm trái chiều và giao dịch nhìn chung còn chậm.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 giảm 200 đồng/kg, xuống 9.450 - 9.550 đồng/kg; CL 555 cũng giảm 150 đồng/kg, còn 9.500 - 9.550 đồng/kg.
Các mặt hàng khác tương đối ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Như vậy, IR 504 và CL 555 tiếp tục là hai mặt hàng chịu áp lực điều chỉnh rõ nhất. Việc giá nguyên liệu giảm trong những phiên gần đây cho thấy sức mua trên thị trường đang có phần thận trọng hơn.
Ở phân khúc phụ phẩm, tấm thơm giữ mức 8.700 - 8.800 đồng/kg, trong khi cám dao động 7.350 - 7.550 đồng/kg.
Giá lúa tươi cũng biến động trái chiều. IR 50404 giảm 100 đồng/kg, xuống 6.300 - 6.400 đồng/kg. Lúa OM 34 giảm 100 đồng/kg, còn 6.000 - 6.200 đồng/kg. Đài Thơm 8 giảm 100 đồng/kg, xuống 6.800 - 7.000 đồng/kg. Ngược lại, lúa tươi OM 18 tăng 100 đồng/kg, lên 6.900 - 7.100 đồng/kg. OM 5451 giữ mức 6.600 - 6.700 đồng/kg.
Tại các địa phương, nhu cầu mua bán nhìn chung chậm. Ở Tây Ninh, giao dịch chậm và sức mua giảm, khiến giá lúa thơm có xu hướng giảm nhẹ. Tại An Giang, giá lúa tươi biến động nhẹ. Trong khi đó, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long ghi nhận giá lúa tương đối ổn định. Diễn biến này cho thấy nguồn cung vẫn tạo áp lực nhất định lên thị trường, trong khi nhu cầu thu mua chưa đủ mạnh để tạo động lực tăng giá.
Ở thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen có mức giá cao nhất trong nhóm khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Jasmine giữ mức 16.500 - 17.000 đồng/kg; Đài Thơm khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg. Gạo thường dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg, trong khi gạo Sóc thường ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg.
Gạo Sóc Thái có giá khoảng 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và gạo OM 18 dao động 15.000 - 16.000 đồng/kg. Phân khúc nếp cũng ổn định, với nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg và nếp 3 tháng khô khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm dao động 500 - 505 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 370 - 374 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán 538 - 542 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 450 - 454 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 374 - 378 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được giao dịch 360 - 364 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 292 - 296 USD/tấn.
Nhìn chung, giá nông sản hôm nay 23/8 cho thấy thị trường đang có sự phân hóa rõ. Hồ tiêu tiếp tục giữ giá trong biên độ hẹp, chưa xuất hiện lực đẩy mới. Cà phê chịu sức ép lớn từ diễn biến giảm của robusta trên thị trường thế giới. Trong khi đó, thị trường lúa gạo đang đối mặt với sức mua chậm, khiến giá nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục điều chỉnh giảm, dù giá bán lẻ và xuất khẩu vẫn tương đối ổn định.
![]() | Hà Nội Nâng giá trị nông sản từ những vùng sản xuất tập trungNông nghiệp Hà Nội đang chuyển dần từ mục tiêu mở rộng diện tích sang tổ chức sản xuất theo vùng tập trung chuyên canh và gắn chặt hơn với nhu cầu thị trường Việc hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn được kỳ vọng tạo điều kiện ứng dụng công nghệ giảm chi phí phát triển chuỗi liên kết và nâng giá trị nông sản Thủ đô |
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

