Giá tiêu giảm nhẹ, thị trường trong nước phân hóa
Tại thị trường nội địa, giá tiêu hôm nay dao động trong khoảng 140.000 - 142.000 đồng/kg, giảm nhẹ từ 500 - 1.000 đồng/kg ở một số địa phương. Gia Lai ghi nhận mức giảm mạnh nhất, xuống còn 140.000 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM) và Đồng Nai cùng giảm 500 đồng/kg, phổ biến ở mức 140.500 đồng/kg.
Trong khi đó, Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn duy trì mức cao nhất thị trường là 142.000 đồng/kg. Diễn biến này cho thấy thị trường bắt đầu xuất hiện sự phân hóa sau giai đoạn tăng nóng, dù mặt bằng giá chung vẫn ở mức cao.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu Indonesia quay đầu giảm nhẹ, với tiêu đen ở mức 7.047 USD/tấn và tiêu trắng Muntok còn 9.284 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu tại Brazil và Malaysia vẫn ổn định lần lượt ở mức 6.000 USD/tấn và 9.300 USD/tấn.
Giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với tiêu đen và khoảng 9.000 USD/tấn đối với tiêu trắng, cho thấy khả năng giữ giá tương đối tốt trước biến động quốc tế.
Giá cà phê biến động, thế giới tăng mạnh nhưng trong nước điều chỉnh
Giá cà phê hôm nay tại thị trường trong nước ghi nhận giảm nhẹ khoảng 500 đồng/kg so với phiên trước, dao động trong khoảng 86.300 - 87.100 đồng/kg. Đắk Nông giữ mức cao nhất 87.100 đồng/kg, Đắk Lắk và Gia Lai ở mức 86.800 đồng/kg, còn Lâm Đồng thấp nhất với 86.300 đồng/kg.
Đà giảm này diễn ra ngay sau phiên tăng mạnh, phản ánh thị trường vẫn đang biến động ngắn hạn, với lực mua chưa ổn định.
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê lại tăng mạnh. Giá robusta trên sàn London tăng lên 3.539 USD/tấn đối với hợp đồng tháng 5/2026, trong khi hợp đồng tháng 7 đạt 3.404 USD/tấn. Giá arabica trên sàn New York cũng tăng mạnh, với hợp đồng tháng 5/2026 lên 302,4 US cent/pound.
Động lực tăng giá đến từ lo ngại nguồn cung thắt chặt khi tồn kho robusta trên sàn ICE giảm xuống mức thấp nhất trong 16 tháng, cùng với sự gián đoạn dòng cung từ Indonesia và Uganda. Bên cạnh đó, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông làm gia tăng chi phí vận chuyển, góp phần đẩy giá lên cao.
Tuy nhiên, thị trường vẫn tiềm ẩn rủi ro khi nguồn cung từ Brazil đang dần được bổ sung trong mùa thu hoạch, trong khi hành vi bán ra của nông dân tại quốc gia này vẫn còn thận trọng.
Giá lúa gạo ổn định, xuất khẩu tiếp tục tăng
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay ít biến động, giao dịch diễn ra chậm khi nguồn cung cuối vụ không còn dồi dào. Giá lúa tươi các loại như OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451 hay IR 50404 duy trì trong biên độ quen thuộc.
Hoạt động mua bán tại các địa phương như An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau và Vĩnh Long tiếp tục ở mức thấp, phản ánh nhu cầu chưa có sự cải thiện rõ rệt.
Đối với mặt hàng gạo, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận xu hướng tăng. Gạo IR 504 tăng 100 đồng/kg, dao động 8.200 - 8.300 đồng/kg, trong khi gạo CL 555 tăng 250 đồng/kg, lên mức 8.400 - 8.500 đồng/kg. Một số chủng loại khác giữ ổn định trong biên độ hẹp.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang, với các dòng gạo thơm và chất lượng cao duy trì mức giá cao, trong khi gạo phổ thông ít biến động.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 490 - 500 USD/tấn, gạo Jasmine dao động 465 - 469 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 334 - 338 USD/tấn.
Trên thị trường thế giới, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ đều tăng nhẹ, cho thấy xu hướng phục hồi đang diễn ra trong bối cảnh nguồn cung có dấu hiệu thắt chặt.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 23/4 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các mặt hàng. Hồ tiêu bắt đầu điều chỉnh nhẹ sau chuỗi tăng, cà phê biến động mạnh theo yếu tố quốc tế, trong khi gạo xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng với xu hướng tăng giá.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
