Chính sách mới: Đòn bẩy kép cho công nghệ và khu công nghiệp
Điểm nổi bật của giai đoạn chính sách hiện nay là sự hình thành một “đòn bẩy kép” khi hai trụ cột quan trọng được triển khai song song và có tính bổ trợ lẫn nhau. Một mặt, Nhà nước tập trung nâng cao năng lực doanh nghiệp công nghệ nội địa thông qua Nghị định 20.
Mặt khác, chiến lược thu hút FDI đang được tái định vị theo hướng ưu tiên công nghệ cao, phát triển bền vững và tăng cường liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước. Sự kết hợp này không chỉ nhằm thu hút dòng vốn mới mà còn hướng tới xây dựng nền tảng công nghệ nội sinh cho nền kinh tế.
Nghị định 20 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy hỗ trợ kinh tế tư nhân khi chính sách không còn dàn trải mà tập trung trực tiếp vào các chi phí đầu vào mang tính cấu trúc là những rào cản lớn nhất với doanh nghiệp công nghệ trong giai đoạn đầu tư dài, rủi ro cao.
Việc yêu cầu khu công nghiệp bố trí quỹ đất cho doanh nghiệp công nghệ cùng cơ chế giảm giá thuê trong những năm đầu giúp hạ đáng kể chi phí đầu tư ban đầu và tạo điều kiện cho hoạt động R&D, sản xuất thử nghiệm. Song song đó, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong giai đoạn đầu cho phép doanh nghiệp giữ lại phần lớn lợi nhuận để tái đầu tư, cải thiện sức chịu đựng tài chính trong chu kỳ phát triển công nghệ vốn kéo dài.
Chính sách khuyến khích R&D là điểm nhấn then chốt khi cho phép khấu trừ chi phí nghiên cứu ở mức cao và tăng khả năng trích lập quỹ khoa học – công nghệ. Cơ chế này tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ lõi thay vì chỉ tham gia các khâu gia công giá trị thấp. Đồng thời, ưu đãi thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia công nghệ cao góp phần cải thiện khả năng thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao - yếu tố đang là điểm nghẽn của ngành công nghệ trong nước. Quan trọng hơn, các ưu đãi được thiết kế với thời hạn rõ ràng và cam kết ổn định, qua đó giảm rủi ro chính sách và giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch đầu tư dài hạn.
Song hành với việc củng cố nội lực doanh nghiệp trong nước, định hướng xây dựng Nghị quyết mới về kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong chiến lược thu hút FDI.
Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào lao động giá rẻ và ưu đãi thuế, thì giai đoạn tới sẽ tập trung vào chất lượng hệ sinh thái đầu tư, bao gồm hạ tầng KCN thế hệ mới, năng lượng sạch, hạ tầng số và tiêu chuẩn môi trường. Khu công nghiệp vì thế được định hình lại như một tổ hợp tích hợp logistics, trung tâm dữ liệu, hạ tầng viễn thông và nguồn điện ổn định, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành như bán dẫn, AI và điện tử tiên tiến.
Cơ chế ưu đãi dành cho FDI trong giai đoạn mới cũng gắn chặt hơn với tiêu chuẩn công nghệ và phát triển bền vững. Các dự án có hàm lượng công nghệ cao, hoạt động R&D và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường sẽ có lợi thế lớn hơn.
Đáng chú ý, chính sách mới nhấn mạnh liên kết FDI với doanh nghiệp trong nước thông qua nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, hợp tác đào tạo và thành lập trung tâm R&D. Cách tiếp cận này kỳ vọng biến khu vực FDI từ một khu vực sản xuất tách biệt thành động lực lan tỏa công nghệ cho nền kinh tế.
Sự cộng hưởng giữa Nghị định 20 và định hướng FDI thế hệ mới tạo nền tảng hình thành hệ sinh thái công nghệ nội sinh, nơi doanh nghiệp Việt từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ cao. Khi doanh nghiệp nội được củng cố về vốn, công nghệ và nhân lực, còn khu vực FDI được định hướng gắn kết chặt với kinh tế trong nước, khả năng hình thành các chuỗi cung ứng công nghệ tại chỗ sẽ rõ nét hơn. Đây là cơ sở để xuất hiện nhóm doanh nghiệp niêm yết hưởng lợi dài hạn mang tính cấu trúc.
Khu công nghiệp bước vào chu kỳ nâng cấp, đón sóng FDI công nghệ cao
Khi chiến lược thu hút FDI của Việt Nam dịch chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sang cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng và hệ sinh thái sản xuất, nhóm doanh nghiệp phát triển khu công nghiệp đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới mang tính cấu trúc. Mô hình KCN truyền thống dựa chủ yếu vào quỹ đất và giá thuê dần nhường chỗ cho mô hình KCN thế hệ mới, nơi hạ tầng số, năng lượng sạch, tiêu chuẩn môi trường và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ cao trở thành yếu tố quyết định.
Định hướng phát triển các KCN tích hợp logistics hiện đại, trung tâm dữ liệu, hạ tầng viễn thông chất lượng cao và nguồn điện ổn định tạo ra rào cản gia nhập lớn hơn, nhưng đồng thời mở ra khả năng duy trì biên lợi nhuận cao và tệp khách thuê ổn định, dài hạn. Các tập đoàn trong lĩnh vực bán dẫn, điện tử và công nghệ cao thường có yêu cầu khắt khe về độ tin cậy của nguồn điện, kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, tiêu chuẩn môi trường và dư địa mở rộng sản xuất. Vì vậy, các KCN nằm gần trung tâm công nghiệp điện tử phía Bắc, các cụm cảng biển lớn hoặc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam sẽ có lợi thế rõ rệt trong thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.
Song song đó, tiêu chuẩn ESG và yêu cầu phát thải thấp ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với các tập đoàn đa quốc gia. Những chủ đầu tư KCN tiên phong phát triển mô hình KCN sinh thái, tích hợp năng lượng tái tạo hoặc cơ chế cung cấp điện trực tiếp từ nguồn sạch sẽ nâng cao đáng kể sức cạnh tranh. Trong bối cảnh này, giá thuê không còn là yếu tố quyết định duy nhất; năng lực cung cấp “hạ tầng đạt chuẩn toàn cầu” mới là biến số then chốt ảnh hưởng đến quyết định đặt nhà máy của các tập đoàn công nghệ.
Không chỉ dừng ở cho thuê đất, các doanh nghiệp KCN còn đứng trước cơ hội mở rộng sang hệ sinh thái dịch vụ giá trị gia tăng như nhà xưởng xây sẵn chất lượng cao, trung tâm dữ liệu, logistics nội khu, nhà ở chuyên gia và dịch vụ vận hành thông minh. Sự mở rộng này giúp mô hình doanh thu dịch chuyển dần từ nguồn thu một lần sang dòng tiền lặp lại, cải thiện tính ổn định lợi nhuận và nền tảng định giá dài hạn của doanh nghiệp.
Cổ phiếu công nghệ và hạ tầng KCN: Hưởng lợi trực tiếp từ chu kỳ chính sách
Về triển vọng các nhóm ngành cổ phiếu, trong nhóm công nghệ, các doanh nghiệp có nền tảng dịch vụ số, hạ tầng viễn thông và năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cao được đánh giá là nhóm hưởng lợi rõ nét nhất. Khi dòng vốn FDI công nghệ cao gia tăng, nhu cầu đối với dịch vụ CNTT, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số trong khu công nghiệp và khối doanh nghiệp FDI sẽ tăng tương ứng. Những doanh nghiệp nội địa có kinh nghiệm triển khai hệ thống quy mô lớn và năng lực hợp tác quốc tế sẽ có lợi thế trong vai trò đối tác cung cấp hạ tầng số và dịch vụ công nghệ cho khối khách hàng này.
Đáng chú ý, định hướng chính sách mới nhấn mạnh yêu cầu liên kết FDI với doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Điều này mở ra khả năng để nhóm doanh nghiệp công nghệ đầu ngành từng bước tham gia vào các mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu, thay vì chỉ dừng ở gia công phần mềm truyền thống. Các dự án liên quan đến bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu quy mô lớn và hạ tầng số quốc gia có thể trở thành động lực tăng trưởng trung – dài hạn.
Ở nhóm bất động sản KCN, các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất lớn tại các trung tâm công nghiệp trọng điểm, đồng thời có định hướng phát triển KCN xanh, KCN thông minh và khả năng cung cấp hạ tầng năng lượng sạch, được xem là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Khi FDI công nghệ cao có xu hướng tập trung vào một số địa bàn chiến lược, tỷ lệ lấp đầy và giá thuê tại các KCN đáp ứng tiêu chuẩn cao có thể tăng nhanh hơn mặt bằng chung. Những chủ đầu tư chủ động đầu tư hạ tầng đồng bộ, kết nối giao thông thuận lợi và tích hợp dịch vụ hỗ trợ sẽ có lợi thế thu hút khách thuê quy mô lớn với hợp đồng dài hạn.
Có thể thấy, bức tranh đầu tư đang chuyển sang trạng thái phân hóa rõ rệt. Nhóm doanh nghiệp công nghệ có năng lực cung cấp hạ tầng số và tham gia chuỗi giá trị công nghệ cao, cùng với nhóm chủ đầu tư KCN phát triển theo mô hình thế hệ mới, là những đối tượng có thể hưởng lợi mang tính cấu trúc từ sự thay đổi chiến lược thu hút FDI và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ nội địa. Đây là nhóm cổ phiếu phù hợp với tầm nhìn trung và dài hạn, gắn với quá trình nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

