Tín dụng 2026 "khóa" ở mức 15%: Ngân hàng sẽ chọn cho vay ai?

Trong bối cảnh kinh tế phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro, Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 khoảng 15%, mức được xem là thận trọng nhằm cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát lạm phát.

Việc “khóa trần” tín dụng ở mức này đặt ra câu hỏi lớn: khi dòng vốn không thể mở rộng ồ ạt, ngân hàng sẽ ưu tiên cho vay lĩnh vực nào và ai sẽ được tiếp cận nguồn vốn?

Tín dụng tăng trưởng có kiểm soát

Trong nhiều năm qua, tín dụng luôn được xem là “mạch máu” của nền kinh tế Việt Nam. Khi tăng trưởng cần được kích thích, dòng vốn ngân hàng thường là công cụ chính sách được sử dụng đầu tiên để hỗ trợ doanh nghiệp và thị trường. Không khó để nhận thấy mỗi chu kỳ phục hồi kinh tế đều đi kèm với một giai đoạn nới lỏng tín dụng nhằm thúc đẩy sản xuất, đầu tư và tiêu dùng.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng gần 17,9% so với đầu năm. Quy mô tín dụng này tương đương hơn 130% GDP, phản ánh mức độ phụ thuộc khá lớn của nền kinh tế vào hệ thống ngân hàng trong việc cung cấp vốn cho sản xuất - kinh doanh.

Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào dòng vốn ngân hàng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Bài học từ các giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng trước đây cho thấy khi dòng vốn được bơm ra quá nhanh, tiền dễ chảy vào các kênh đầu cơ tài sản như bất động sản hoặc chứng khoán, từ đó hình thành bong bóng giá và gia tăng rủi ro nợ xấu trong hệ thống tài chính.

Trong bối cảnh đó, việc Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong năm 2026 được xem là bước đi mang tính cân bằng giữa hai mục tiêu: vừa duy trì dòng vốn cho nền kinh tế, vừa kiểm soát rủi ro tài chính. Mức tăng này thấp hơn đáng kể so với mức tăng gần 18% của năm 2025, cho thấy cơ quan điều hành đang chuyển sang cách tiếp cận thận trọng hơn.

Theo định hướng điều hành, mục tiêu tín dụng 15% có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo diễn biến kinh tế vĩ mô, lạm phát và nhu cầu vốn của nền kinh tế. Tuy nhiên, nguyên tắc xuyên suốt vẫn là đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng và hạn chế nguy cơ tăng trưởng tín dụng quá nóng.

Ở góc độ chính sách, định hướng mới cũng cho thấy tín dụng sẽ được phân bổ có chọn lọc hơn. Thay vì mở rộng theo chiều rộng như trước đây, dòng vốn sẽ ưu tiên chảy vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh thực, đặc biệt là những ngành tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế như sản xuất, xuất khẩu, nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ hoặc các dự án chuyển đổi xanh.

Điều này cũng đồng nghĩa với việc không phải tất cả các lĩnh vực đều có thể tiếp cận nguồn vốn dễ dàng như trước. Khi tổng “room” tín dụng được kiểm soát, các ngân hàng buộc phải lựa chọn kỹ hơn trong danh mục cho vay, ưu tiên những doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, phương án kinh doanh khả thi và khả năng trả nợ rõ ràng.

Ở góc độ rộng hơn, chính sách tín dụng tăng trưởng có kiểm soát cũng gửi đi một thông điệp quan trọng: nền kinh tế Việt Nam cần từng bước giảm sự phụ thuộc vào vốn ngân hàng. Khi dư nợ tín dụng đã tương đương hơn 130% GDP, việc phát triển mạnh các kênh dẫn vốn khác như thị trường trái phiếu, cổ phiếu hay các quỹ đầu tư trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Chỉ khi cấu trúc thị trường vốn trở nên cân bằng hơn, hệ thống ngân hàng mới có thể tập trung đúng vai trò của mình là cung cấp tín dụng cho các hoạt động sản xuất - kinh doanh cốt lõi, thay vì phải gánh phần lớn nhu cầu vốn của toàn bộ nền kinh tế như hiện nay.

Tín dụng 2026
Trong bối cảnh kinh tế phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro, Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 khoảng 15%.

Dòng vốn sẽ chảy về đâu?

Khi tăng trưởng tín dụng năm 2026 được định hướng ở mức khoảng 15%, “room” tín dụng không còn là nguồn lực dồi dào như trước mà trở thành một dạng tài nguyên có hạn trong hệ thống ngân hàng. Điều này buộc các ngân hàng thương mại phải tính toán kỹ hơn trong việc phân bổ vốn, thay vì mở rộng cho vay theo chiều rộng như những giai đoạn trước.

Theo định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước, dòng vốn tín dụng trong thời gian tới sẽ tiếp tục ưu tiên cho các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, xuất khẩu và những ngành tạo động lực tăng trưởng cho nền kinh tế, đồng thời kiểm soát chặt dòng vốn chảy vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.

PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, giảng viên cao cấp Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, cho rằng khi tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức rất cao, việc tiếp tục mở rộng tín dụng theo cách truyền thống sẽ không còn bền vững. Theo ông, tín dụng cần được định hướng vào hoạt động sản xuất - kinh doanh thực chất, thay vì chạy theo mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn.

Cùng quan điểm, TS Lê Xuân Nghĩa, chuyên gia kinh tế, cảnh báo rằng tăng trưởng tín dụng quá nhanh thường kéo theo rủi ro bong bóng tài sản và nợ xấu. Nếu dòng vốn bị phân bổ sai lệch, hệ thống tài chính có thể phải trả giá bằng những chu kỳ điều chỉnh mạnh trong tương lai.

Trong bối cảnh đó, các lĩnh vực được ưu tiên tiếp cận vốn nhiều khả năng vẫn sẽ là sản xuất, xuất khẩu và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đây là khu vực được xem động lực tạo việc làm và tăng trưởng cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao và chuyển đổi xanh cũng đang trở thành điểm đến mới của dòng vốn tín dụng. Khi Việt Nam thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế bền vững, nhiều ngân hàng đã triển khai các gói tín dụng xanh, ưu tiên cho các dự án năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng và sản xuất thân thiện với môi trường.

Đối với bất động sản, chính sách tín dụng đang được điều hành theo hướng thận trọng nhưng không đóng cửa hoàn toàn. Ngân hàng vẫn cấp vốn cho những dự án có pháp lý rõ ràng, nhu cầu thực và khả năng tiêu thụ tốt, đặc biệt là phân khúc nhà ở xã hội và nhà ở dành cho người thu nhập thấp.

Ngược lại, các dự án mang tính đầu cơ, pháp lý chưa hoàn thiện hoặc rủi ro cao sẽ ngày càng khó tiếp cận vốn. Điều này cho thấy tín dụng bất động sản đang được “lọc kỹ” hơn, thay vì siết chặt toàn diện như những giai đoạn trước.

Khi quy mô tín dụng toàn hệ thống được kiểm soát, cuộc cạnh tranh tiếp cận vốn giữa các doanh nghiệp cũng sẽ trở nên rõ rệt hơn. Các ngân hàng ngày càng chú trọng tới hiệu quả kinh doanh, khả năng trả nợ và mức độ minh bạch tài chính của khách hàng vay.

Ở góc độ chính sách, việc duy trì tăng trưởng tín dụng quanh mức 15% cho thấy định hướng điều hành đang chuyển từ “mở rộng tín dụng để thúc đẩy tăng trưởng” sang “kiểm soát tín dụng để đảm bảo chất lượng tăng trưởng”.

Nói cách khác, trong giai đoạn mới, dòng vốn ngân hàng sẽ không còn chảy theo logic “có nhu cầu là có vốn”, mà phải đi theo logic “đúng lĩnh vực, đúng doanh nghiệp và đúng hiệu quả kinh tế”. Đây cũng được xem là bước điều chỉnh cần thiết để hệ thống tài chính vận hành ổn định hơn và nền kinh tế giảm dần sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.

Tin khác
Thanh toán số và bài toán bảo vệ khách hàng
Thanh toán số và bài toán bảo vệ khách hàng

Thanh toán số đang mở rộng nhanh, từ chuyển tiền, quét mã QR đến thanh toán chạm và dịch vụ xuyên biên giới. Tuy nhiên, cùng với tốc độ tăng trưởng là áp lực bảo vệ tài sản, dữ liệu cá nhân và quyền lợi khách hàng, đòi hỏi ngân hàng chuyển từ kiểm soát giao dịch sang quản trị rủi ro toàn diện.

“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm

Hàng tồn kho có thể trở thành tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng mà không phụ thuộc quá nhiều vào bất động sản thế chấp. Tuy nhiên, khả năng vay vốn đến đâu còn phụ thuộc vào giá trị thực, sức tiêu thụ và khả năng kiểm soát hàng hóa của ngân hàng.

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng
Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng đang định hình lại tương quan giữa các ngân hàng Việt Nam. Đằng sau những kế hoạch phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng là yêu cầu tăng năng lực tín dụng, củng cố bộ đệm an toàn vốn và nâng sức cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng mới.

VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi
VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi

Sau tuần giao dịch rung lắc, VN-Index lùi về kiểm định vùng hỗ trợ 1.730 điểm trong bối cảnh áp lực bán tại nhóm vốn hóa lớn và giao dịch bán ròng của khối ngoại gia tăng. Các tín hiệu kỹ thuật cho thấy khả năng xuất hiện nhịp hồi phục, song diễn biến phân hóa của dòng tiền vẫn là yếu tố cần theo dõi trong tuần 12–16/10.

Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất
Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất

Nhịp bơm – hút tiền trên thị trường mở đang phản ánh những thay đổi nhanh của thanh khoản ngân hàng. Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh, trong khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn, kiểm soát chi phí và duy trì ổn định tiền tệ.

Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết
Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết

Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới không chỉ phản ánh cung cầu, mà còn cho thấy những giới hạn của cơ chế điều tiết thị trường. Khi giá vàng biến động mạnh, bài toán đặt ra là cân bằng nguồn cung, minh bạch hóa thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn
Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn

Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh đầu tháng 10, phản ánh bài toán cân đối vốn ngày càng phức tạp khi tín dụng tăng nhanh, chi phí huy động neo cao và nhu cầu vốn cuối năm gia tăng. Áp lực không chỉ nằm ở thanh khoản ngắn hạn mà còn ở cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng.

VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips
VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips

Sau nhịp rung lắc mạnh và có thời điểm giảm gần 18 điểm, VN-Index đảo chiều trong phiên chiều nhờ lực cầu gia tăng, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Chốt phiên 6/10, chỉ số tăng 5,88 điểm lên 1.759,08 điểm, trong khi thanh khoản cải thiện đáng kể so với phiên trước.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc