Tuy nhiên, bức tranh toàn ngành lại xuất hiện gam màu trầm khi hoạt động xuất khẩu đối mặt áp lực lớn từ động thái siết chặt nhập khẩu của hai thị trường chủ lực là Philippines và Indonesia, khiến giao dịch quốc tế chững lại rõ rệt.
Khảo sát tại các tỉnh trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy giá lúa tươi tiếp tục đi ngang. Các giống phổ biến như IR 50404, OM 5451 và Đài Thơm 8 duy trì trong biên độ hẹp, phản ánh nhịp mua bán đều đặn, nguồn cung không dư thừa. Tại An Giang và nhiều địa phương lân cận, thương lái vẫn duy trì thu mua ổn định, giúp thị trường ít biến động và tạo tâm lý tích cực cho nông dân trong giai đoạn thu hoạch.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục neo ở mức cao, trong đó các dòng gạo chất lượng như OM 18, OM 5451 và CL 555 giữ đà ổn định, cho thấy nhu cầu tiêu thụ nội địa và dự trữ của doanh nghiệp vẫn khá tốt. Gạo thành phẩm cũng không ghi nhận biến động đáng kể, trong khi thị trường bán lẻ duy trì mặt bằng giá ổn định ở hầu hết các chủng loại, từ gạo trắng phổ thông đến gạo thơm, gạo đặc sản.
Nhìn chung, thị trường nội địa đang vận hành trong trạng thái cân bằng, giúp giá lúa gạo duy trì ở nền cao, hỗ trợ thu nhập cho người trồng lúa và hạn chế nguy cơ giảm giá đột ngột. Tuy nhiên, sự ổn định này đang chịu tác động không nhỏ từ những biến động trên thị trường xuất khẩu.
Xuất khẩu chững lại, doanh nghiệp đối mặt áp lực kép
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam đến giữa tháng 10 vẫn duy trì ở mức cạnh tranh, song hoạt động giao dịch lại suy yếu rõ rệt. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc Philippines và Indonesia – hai thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam đồng loạt thắt chặt chính sách.
Philippines đã tạm ngừng tiếp nhận đơn hàng mới trong vòng 60 ngày kể từ đầu tháng 9 và đang cân nhắc kéo dài thời gian áp dụng đến cuối năm. Riêng trong tháng 9, lượng gạo xuất khẩu sang thị trường này giảm hơn 93% về khối lượng và trên 92% về giá trị so với tháng trước, khiến tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sụt giảm mạnh.
Tại Indonesia, hạn ngạch nhập khẩu tiếp tục được kiểm soát chặt, khiến nhiều hợp đồng bị trì hoãn hoặc tạm hoãn giao hàng. Hệ quả là tổng lượng gạo xuất khẩu trong tháng 9 chỉ đạt hơn 466.000 tấn, giảm gần một nửa so với tháng 8, trong khi tồn kho ước khoảng 500.000 tấn đang chờ hoàn tất thủ tục thông quan. Áp lực lưu kho, chi phí logistics và lãi vay vì thế gia tăng nhanh chóng, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.
Theo các doanh nghiệp xuất khẩu, việc hoàn thuế VAT kéo dài càng khiến dòng tiền bị ứ đọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thu mua lúa vụ mới và khả năng xoay vòng vốn. Trong bối cảnh đó, nhiều đơn vị buộc phải thu hẹp quy mô giao dịch, thận trọng hơn trong ký kết hợp đồng mới, qua đó tác động ngược trở lại đến thị trường nội địa.
Trước những thách thức này, Hiệp hội Lương thực Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp giữ tâm lý thận trọng, tránh bán tháo để bảo vệ mặt bằng giá trong nước, đồng thời chủ động tìm kiếm các thị trường thay thế. Một số doanh nghiệp đã chuyển hướng sang khu vực châu Phi và Trung Đông, dù chi phí vận chuyển cao và điều kiện hợp đồng khắt khe hơn.
Về dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng ngành gạo Việt Nam cần đẩy mạnh tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng, tập trung vào các dòng gạo cao cấp và gạo đặc sản. Đây được xem là hướng đi bền vững nhằm giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống, đồng thời nâng cao sức chống chịu trước những biến động chính sách thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, khả năng thích ứng và chuyển đổi mô hình tăng trưởng sẽ là yếu tố then chốt quyết định vị thế của gạo Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu thế giới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

