Nợ xấu leo thang, sức ép phủ kín bảng cân đối
Áp lực nợ xấu đang hiện rõ hơn bao giờ hết trên bảng cân đối kế toán của nhiều ngân hàng, khi bức tranh tài chính quý I/2026 cho thấy một xu hướng đáng lo: nợ có vấn đề tiếp tục phình to, còn các nhà băng buộc phải tăng tốc dựng thêm “lá chắn” dự phòng để chuẩn bị cho giai đoạn rủi ro kéo dài phía trước.
Báo cáo tài chính của 28 ngân hàng thương mại cho thấy tỷ lệ nợ có vấn đề toàn hệ thống đã tăng thêm 11 điểm cơ bản so với cuối năm 2025, lên mức 2,2%. Tính đến cuối tháng 3/2026, tổng quy mô nợ xấu nội bảng (nợ nhóm 3-5) đã vượt 292.000 tỷ đồng, tương đương 1,99% tổng dư nợ toàn ngành, cao hơn đáng kể so với mức 1,85% ghi nhận cuối năm trước.
Con số này không chỉ phản ánh áp lực trả nợ ngày càng lớn của doanh nghiệp và người dân, mà còn cho thấy những “vết nứt” đang dần lộ rõ sau giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng kéo dài nhiều năm.
Sự suy giảm chất lượng tài sản hiện tập trung mạnh ở nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ như LPBank, OCB, TPBank, PGBank, Bac A Bank hay VietBank. Điểm chung của nhóm này là tỷ trọng cho vay bán lẻ tương đối cao, đặc biệt ở các khoản vay mua nhà, kinh doanh hộ gia đình và tiêu dùng tín chấp – những phân khúc nhạy cảm nhất khi thu nhập người dân suy giảm và chi phí vốn tăng mạnh.
Khi thị trường bất động sản vẫn chưa thực sự hồi phục, thanh khoản nhà đất yếu, nhiều khoản vay mua nhà bắt đầu bước vào giai đoạn trả nợ gốc với áp lực lãi vay lớn hơn. Trong khi đó, nhóm khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ lẻ lại chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sức mua suy giảm, chi phí sinh hoạt leo thang và hoạt động kinh doanh khó khăn. Điều này khiến nợ quá hạn tăng nhanh, kéo theo tỷ lệ bao phủ nợ xấu tại nhiều ngân hàng giảm khoảng 10 điểm phần trăm so với trước.
Xét về quy mô tuyệt đối, BIDV hiện là ngân hàng có lượng nợ xấu lớn nhất hệ thống với 42.655 tỷ đồng, tiếp theo là Sacombank với hơn 41.498 tỷ đồng và VPBank với 37.284 tỷ đồng. Đáng chú ý, một số nhà băng đã ghi nhận tỷ lệ nợ xấu vượt xa ngưỡng kiểm soát 3%, trong đó NCB lên tới 7,25%, còn Sacombank ở mức 6,62% – những con số cho thấy áp lực xử lý tài sản tồn đọng vẫn chưa hề giảm nhiệt.
Phía sau những con số ấy là sức ép ngày càng lớn của môi trường kinh doanh. Giới phân tích cho rằng dòng tiền của doanh nghiệp và hộ gia đình đang bị bào mòn bởi mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài, trong khi nhiều lĩnh vực từng là “đầu kéo” tín dụng như bất động sản, xây dựng hay xuất khẩu vẫn phục hồi chậm chạp.
Không chỉ vậy, các biến động địa chính trị trên thế giới, cùng nguy cơ gia tăng các biện pháp thuế đối ứng mới từ Mỹ, cũng đang khiến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt với áp lực đơn hàng và chi phí lớn hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ ngân hàng.
Trong báo cáo mới công bố, các chuyên gia phân tích của VIS Rating nhận định áp lực thanh khoản toàn hệ thống cùng những yếu tố bất lợi từ bên ngoài đang khiến chất lượng tài sản và khả năng sinh lời của ngành ngân hàng suy giảm rõ rệt.
Đặc biệt, nhóm ngân hàng quy mô vừa là nơi ghi nhận sự xuống cấp mạnh nhất về hồ sơ tín nhiệm trong quý đầu năm. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự gia tăng nợ quá hạn ở phân khúc khách hàng cá nhân, trong khi hiệu quả sinh lời cũng đi xuống do biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp và chi phí tín dụng tăng mạnh.
Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh và các nhà băng lớn vẫn duy trì được trạng thái ổn định hơn nhờ danh mục cho vay đa dạng, nền tảng khách hàng tốt và nguồn thu phí tương đối bền vững. Đây cũng là nhóm sở hữu bộ đệm dự phòng dày hơn, giúp khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn đáng kể so với các ngân hàng quy mô nhỏ.
Tuy nhiên, giới phân tích cảnh báo áp lực lên chất lượng tài sản nhiều khả năng vẫn chưa dừng lại. Khi lãi suất tiếp tục neo cao, trong khi đòn bẩy tài chính của hộ gia đình ngày càng lớn, rủi ro nợ xấu có thể tiếp tục gia tăng, đặc biệt với những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tín dụng bán lẻ nhưng bộ đệm dự phòng còn mỏng.
Điều đó cũng lý giải vì sao trong quý đầu năm nay, hàng loạt ngân hàng đã mạnh tay tăng trích lập dự phòng, chấp nhận hy sinh một phần lợi nhuận để củng cố “tấm đệm” an toàn cho các quý tiếp theo. Bởi trong bối cảnh hiện tại, bài toán không còn đơn thuần là tăng trưởng tín dụng bao nhiêu, mà là khả năng chống chịu của từng ngân hàng trước một chu kỳ rủi ro mới đang dần hiện hình.
Ngân hàng siết phòng thủ, chờ nhịp phục hồi mới
Trước áp lực nợ xấu ngày càng hiện hữu, nhiều ngân hàng đã bắt đầu chuyển trạng thái từ tăng trưởng sang phòng thủ, chấp nhận hy sinh một phần lợi nhuận để gia cố “bộ đệm” tài chính cho giai đoạn khó khăn phía trước.
Dữ liệu từ báo cáo tài chính quý I/2026 cho thấy toàn hệ thống đang bước vào một chu kỳ tăng mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Tổng chi phí dự phòng của 28 ngân hàng trong quý đầu năm đã lên tới 39.515 tỷ đồng, tăng 28% so với cùng kỳ năm trước. Con số này phản ánh rõ tâm lý thận trọng của các nhà băng trong bối cảnh chất lượng tài sản tiếp tục chịu nhiều sức ép.
Sacombank là trường hợp gây chú ý nhất khi mạnh tay trích lập hơn 22.082 tỷ đồng, tăng tới 109% so với cùng kỳ. Việc đẩy mạnh “để dành” cho rủi ro khiến lợi nhuận ngân hàng này giảm mạnh 42,7%, song đổi lại là khả năng củng cố sức chống chịu cho bảng cân đối trong những quý tiếp theo.
Kịch bản tương tự cũng xuất hiện tại Eximbank khi chi phí dự phòng tăng gấp 2,5 lần, kéo lợi nhuận trước thuế giảm tới 60%. LPBank cũng không nằm ngoài xu hướng này khi tăng mạnh trích lập gần gấp 4 lần, qua đó khiến lợi nhuận suy giảm khoảng 11%.
Ở nhiều ngân hàng khác, xu hướng “siết mình để thủ” cũng ngày càng rõ nét. OCB tăng chi phí dự phòng gần 67%, HDBank tăng gần 39%, còn MB và VietABank đều ghi nhận mức tăng trên 30%. SHB nâng mạnh trích lập lên 1.641 tỷ đồng, gần gấp đôi cùng kỳ năm trước, trong khi NCB dành tới 298 tỷ đồng cho dự phòng, tăng gấp 4,6 lần.
Điều đáng chú ý là dù áp lực nợ xấu gia tăng, không phải ngân hàng nào cũng lựa chọn cách tiếp cận bi quan. Tại VPBank, dù tỷ lệ nợ xấu vẫn nằm trong nhóm cao của hệ thống ở mức 3,58%, nhà băng này vẫn đặt mục tiêu lợi nhuận tăng trưởng 35% trong năm nay, dựa trên lợi thế quy mô tín dụng đã vượt mốc 1 triệu tỷ đồng. Riêng trong quý I, VPBank cũng đã trích lập khoảng 4.900 tỷ đồng để củng cố bộ đệm rủi ro.
Diễn biến này cho thấy chiến lược điều hành của ngành ngân hàng đang có sự dịch chuyển đáng kể. Nếu như giai đoạn trước, ưu tiên hàng đầu là mở rộng tín dụng và tăng trưởng lợi nhuận, thì hiện nay nhiều nhà băng bắt đầu tập trung hơn vào việc làm sạch bảng cân đối và gia cố năng lực chống chịu.
Lãnh đạo nhiều ngân hàng cho rằng việc chấp nhận lợi nhuận thấp trong ngắn hạn là cái giá cần thiết để đổi lấy sự an toàn dài hạn. Chủ tịch HĐQT ACB Trần Hùng Huy từng chia sẻ, việc chủ động tăng trích lập từ sớm thực chất là một sự tái phân bổ có chủ đích, nhằm chuẩn bị cho chu kỳ 2026-2027 với tâm thế chủ động hơn, thay vì để rủi ro tích tụ rồi vừa xử lý vừa chạy theo áp lực thị trường.
Quan điểm này cũng được lãnh đạo Sacombank và Eximbank nhấn mạnh khi cho rằng giai đoạn hiện nay là thời điểm cần củng cố nền tảng tài chính cho chiến lược dài hạn đến năm 2030. Theo các ngân hàng, khi chất lượng tài sản dần được cải thiện và những vướng mắc pháp lý liên quan đến tài sản bảo đảm, đặc biệt là bất động sản, được tháo gỡ, áp lực dự phòng sẽ giảm bớt, tạo dư địa cho lợi nhuận bật tăng trở lại.
Theo dự báo của Chứng khoán MB (MBS), tỷ lệ trích lập dự phòng toàn ngành trong năm 2026 nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì quanh mức 1,5% nhằm giữ tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 2%. Đồng thời, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của toàn hệ thống được kỳ vọng tiếp tục duy trì trên 80% để đảm bảo khả năng chống chịu trước các cú sốc mới.
Giới phân tích cho rằng trong bối cảnh hiện nay, việc phân loại nợ thực chất, chủ động nhận diện rủi ro và xác định đúng thứ tự ưu tiên xử lý tài sản sẽ là yếu tố quyết định tốc độ “làm sạch” bảng cân đối của từng ngân hàng. Đây cũng sẽ là nền tảng để các nhà băng tận dụng cơ hội tăng trưởng khi thị trường bước vào chu kỳ hồi phục mới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
