Lãi vay không còn “dễ thở”
Sau kỳ nghỉ Tết, thị trường tiền tệ không còn giữ được trạng thái “dễ thở” như trước. Mặt bằng lãi suất huy động liên tục được đẩy lên cao hơn, trong khi áp lực tỷ giá vẫn căng thẳng. Giới chuyên gia cho rằng chi phí tài chính sẽ tiếp tục là gánh nặng đè lên doanh nghiệp ít nhất đến hết nửa đầu năm 2026.
Chỉ trong vài tháng ngắn ngủi từ cuối năm 2025, bức tranh lãi suất đã đảo chiều nhanh chóng. Nếu trước Tết, doanh nghiệp và hộ kinh doanh còn có thể tiếp cận vốn với mức lãi suất tương đối thấp, thì nay thực tế đã hoàn toàn khác.
Anh Nguyễn Văn Phương (Thanh Hóa) kể lại sự bất ngờ khi liên hệ ngân hàng để giải ngân nốt 500 triệu đồng trong hạn mức tín dụng 1 tỷ đồng đã được phê duyệt. Đợt vay trước Tết, anh chấp nhận mức lãi 9%/năm. Nhưng ở thời điểm hiện tại, ngân hàng thông báo lãi suất đã tăng lên 11,5%/năm. Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng khó khăn, chi phí vốn leo thang khiến anh phải tính đến việc dừng kế hoạch mở rộng.
Câu chuyện này không phải cá biệt. Ngay cả những ngân hàng vốn được xem là duy trì mặt bằng lãi suất thấp cũng đã điều chỉnh đáng kể. Anh Nguyễn Hoàng, giám đốc một doanh nghiệp tại Hà Nội, cho biết lãi suất vay tại Vietcombank hiện khoảng 7,2%/năm cho kỳ hạn 179 ngày, tăng hơn 1% so với năm trước. Tuy nhiên, để đạt được mức này, doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều điều kiện khắt khe như sử dụng dịch vụ L/C, có nguồn ngoại tệ và duy trì số dư tiền gửi không kỳ hạn lớn.
Khảo sát thực tế cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay đã thay đổi rõ rệt. Tại VietinBank, lãi suất kinh doanh phổ biến ở mức 9 đến 9,5%/năm tùy kỳ hạn, trong khi trước Tết chỉ quanh 5,1%/năm. Techcombank cũng ghi nhận mức tăng mạnh khi lãi suất cơ sở cho vay trung hạn lên tới 9,5%/năm và dài hạn chạm 10%/năm, cao hơn khoảng 2,5% so với cuối năm ngoái.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chi phí đầu vào của hệ thống ngân hàng. Lãi suất huy động đã tăng liên tục từ cuối năm 2025 và nóng lên rõ rệt trong những tháng đầu năm 2026. Hầu hết các ngân hàng đều điều chỉnh biểu lãi suất tiền gửi tăng thêm từ 1 đến 2%. Nhiều ngân hàng tư nhân như VPBank, SHB, NCB sẵn sàng chào mức lãi suất thỏa thuận trên 8%/năm cho kỳ hạn 6 tháng.
Đáng chú ý, nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank, vốn luôn duy trì mức lãi suất thấp, cũng đã có ba lần điều chỉnh trong vòng nửa năm, đưa lãi suất tiết kiệm tiến sát ngưỡng 7%/năm. Đây là mức cao nhất kể từ giữa năm 2023.
Theo lý giải từ phía các ngân hàng, nhiều yếu tố đang cùng lúc tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất. Sự lệch pha giữa cung và cầu vốn kéo dài khiến tỷ lệ cho vay trên tiền gửi tại không ít ngân hàng vượt ngưỡng an toàn. Bên cạnh đó, từ đầu năm 2026, việc loại trừ hoàn toàn tiền gửi Kho bạc Nhà nước khỏi cách tính tỷ lệ này đã khiến các ngân hàng, đặc biệt là khối quốc doanh, buộc phải tăng tốc huy động vốn từ dân cư để đảm bảo thanh khoản.
Diễn biến lãi suất trong nước cũng chịu tác động từ môi trường quốc tế. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vẫn duy trì lãi suất ở mức cao và tỏ ra thận trọng trong lộ trình cắt giảm. Trong nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ưu tiên ổn định tỷ giá khi đồng USD trên thị trường tự do tiệm cận mốc 28.000 đồng. Việc giữ lãi suất VND ở mức cao được xem là giải pháp cần thiết để giảm áp lực lên tỷ giá.
Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất cũng tăng mạnh từ 1,5 đến 2,6 điểm phần trăm ở các kỳ hạn ngắn. Để hỗ trợ thanh khoản hệ thống, Ngân hàng Nhà nước đã phải bán ngoại tệ kỳ hạn và bơm ròng hàng chục nghìn tỷ đồng qua kênh cầm cố. Những động thái này cho thấy áp lực thanh khoản không còn mang tính ngắn hạn mà đã trở thành vấn đề mang tính cơ cấu, khó có thể sớm hạ nhiệt.
Hạ nhiệt lãi suất, chìa khóa giữ nhịp sản xuất
Đến thời điểm hiện tại, đã có 25 ngân hàng thương mại trong nước công bố lãi suất cho vay bình quân tháng 2/2026, qua đó phác họa rõ nét xu hướng chi phí vốn đang leo thang. Trong nhóm điều chỉnh tăng, Techcombank và BVBank là hai cái tên gây chú ý khi mức tăng lần lượt lên tới 1,84% và 1,67%/năm so với tháng trước. Đây không còn là những nhịp điều chỉnh mang tính kỹ thuật mà đã phản ánh áp lực chi phí đầu vào đang lan rộng trong toàn hệ thống.
Không chỉ dừng lại ở một vài ngân hàng, làn sóng tăng lãi suất còn xuất hiện ở nhiều tổ chức tín dụng khác. Bac A Bank, OCB, PVcombank, Viet A Bank, KienlongBank, ACB, Agribank, BIDV, Vikki Bank hay Eximbank đều ghi nhận mức tăng phổ biến từ 0,1% đến 0,7%/năm. Diễn biến này cho thấy mặt bằng lãi suất mới đang dần được thiết lập, với xu hướng đi lên tương đối đồng đều thay vì cục bộ như trước.
Trong bối cảnh chi phí vay vốn ngày càng “ăn mòn” biên lợi nhuận, nhiều ý kiến cho rằng hệ thống ngân hàng cần chia sẻ áp lực nhiều hơn với khu vực doanh nghiệp. Một trong những đề xuất đáng chú ý là điều chỉnh lại biên độ lợi nhuận, đặc biệt với các khoản vay thả nổi. Cụ thể, mức cộng thêm có thể được cân nhắc giảm xuống còn 1–2% thay vì duy trì 3–4% như hiện nay, qua đó tạo dư địa để doanh nghiệp cũ duy trì dòng tiền và tránh bị đẩy vào thế co cụm.
Bên cạnh giải pháp từ phía ngân hàng, vai trò của chính sách tài khóa cũng được kỳ vọng sẽ tạo lực đỡ quan trọng. Theo đánh giá của Công ty Chứng khoán Rồng Việt, với mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức 10% trong năm 2026, Chính phủ đang thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư công với quy mô dự toán lên tới 1,1 triệu tỷ đồng. Khi dòng vốn này được giải ngân thực chất vào nền kinh tế, nó không chỉ kích thích tổng cầu mà còn góp phần bổ sung thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, từ đó tạo áp lực giảm lên lãi suất liên ngân hàng và gián tiếp kéo mặt bằng lãi vay đi xuống.
Tuy nhiên, khoảng trễ chính sách là điều không thể tránh khỏi. Trong khi chờ các giải pháp vĩ mô phát huy hiệu quả, doanh nghiệp buộc phải chủ động thích nghi. Nhiều đơn vị đã bắt đầu rà soát lại toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, siết chặt chi phí, cắt bỏ các khoản đầu tư không cấp thiết để bù đắp phần lãi vay tăng thêm. Một doanh nghiệp thừa nhận rằng nếu lãi suất tiếp tục leo thang, nguy cơ thua lỗ là hoàn toàn hiện hữu, nhất là với những ngành có biên lợi nhuận mỏng.
Từ góc nhìn của giới chuyên gia và lãnh đạo ngân hàng, giai đoạn vốn rẻ thực chất đã khép lại. Áp lực thanh khoản cùng yêu cầu ổn định tỷ giá khiến lãi suất huy động khó có khả năng giảm nhanh trong ngắn hạn. Thậm chí, mặt bằng lãi suất có thể duy trì ở mức cao hoặc nhích tăng nhẹ ít nhất đến hết quý II/2026.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên kịch bản lãi suất cao không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp. Thị trường đang chờ đợi những bước đi linh hoạt và cân bằng hơn từ cơ quan điều hành, nhằm vừa giữ vững ổn định vĩ mô, vừa tránh để khu vực sản xuất kinh doanh rơi vào trạng thái “nghẹt thở”, khi đây vẫn là động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
