Giá hồ tiêu ổn định, thị trường bước vào giai đoạn tích lũy
Giá tiêu trong nước sáng 7/4 tiếp tục duy trì ổn định quanh ngưỡng 138.000 – 139.000 đồng/kg, không ghi nhận biến động so với phiên liền trước. Đây là khoảng giá đã duy trì trong nhiều phiên gần đây, cho thấy thị trường đang tạm thời “neo” ở vùng cân bằng sau những đợt tăng – giảm liên tục trong thời gian qua.
Tại khu vực Tây Nguyên, hai địa phương Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu về mặt bằng giá khi cùng đạt 139.000 đồng/kg. Trong khi đó, tại khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa – Vũng Tàu giữ mức 138.500 đồng/kg, còn Gia Lai và Đồng Nai phổ biến ở mức 138.000 đồng/kg. Mức chênh lệch giữa các địa phương không lớn, phản ánh sự đồng đều về cung – cầu trên toàn thị trường.
Diễn biến đi ngang kéo dài cho thấy thị trường hồ tiêu đang bước vào giai đoạn tích lũy, khi cả người bán và người mua đều chưa sẵn sàng thực hiện các giao dịch lớn. Người nông dân có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu cũng thận trọng do chi phí logistics và biến động thị trường quốc tế vẫn còn nhiều rủi ro.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu tiếp tục duy trì ổn định tại các quốc gia sản xuất chủ chốt. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia hiện ở mức 7.115 USD/tấn, Brazil ở mức 6.150 USD/tấn, còn Malaysia duy trì mức cao nhất trong nhóm với 9.300 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia đạt 9.374 USD/tấn, Việt Nam ở mức 8.900 USD/tấn và Malaysia giữ mức 12.200 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn dao động trong khoảng 6.000 – 6.100 USD/tấn. Mặc dù nhu cầu tại một số thị trường lớn như Mỹ và châu Âu được đánh giá có dấu hiệu cải thiện, nhưng áp lực cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất khác vẫn khiến giá chưa thể bật tăng trở lại trong ngắn hạn.
Giá cà phê đi ngang, thị trường chờ đợi tín hiệu mới từ quốc tế
Tương tự hồ tiêu, thị trường cà phê trong nước ngày 7/4 cũng không ghi nhận biến động khi các sàn giao dịch quốc tế tạm thời nghỉ lễ. Tại khu vực Tây Nguyên – vùng sản xuất cà phê trọng điểm của cả nước – giá thu mua duy trì trong khoảng 88.700 – 89.300 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Nông tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất với 89.300 đồng/kg. Theo sau là Đắk Lắk và Gia Lai với mức 89.200 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng duy trì mức thấp nhất 88.700 đồng/kg. Mặt bằng giá hiện tại cho thấy thị trường đang ở trạng thái cân bằng tạm thời sau khi giảm mạnh trong những phiên trước đó.
Việc giá cà phê đi ngang phản ánh tâm lý “án binh bất động” của thị trường khi thiếu vắng các thông tin mới từ quốc tế. Trên thực tế, trong tuần trước, giá cà phê thế giới đã có xu hướng giảm trên cả hai sàn giao dịch lớn, tuy nhiên mức giảm của cà phê robusta mạnh hơn đáng kể so với arabica.
Cụ thể, trên sàn London, giá robusta hợp đồng tháng 5/2026 giảm khoảng 4% xuống còn 3.448 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 7 giảm gần 5% xuống 3.346 USD/tấn. Ngược lại, trên sàn New York, giá arabica chỉ giảm nhẹ hơn, với hợp đồng tháng 5/2026 ở mức 295,4 US cent/pound và tháng 7 ở mức 289,4 US cent/pound.
Theo phân tích từ Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Ứng dụng (Cepea) thuộc Đại học São Paulo, sự phân hóa này xuất phát từ khác biệt về cung – cầu. Trong khi arabica vẫn được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế và lo ngại về thời tiết, thì robusta lại chịu áp lực lớn từ nguồn cung dồi dào, đặc biệt khi nhiều quốc gia sản xuất đang bước vào vụ thu hoạch mới.
Giá lúa gạo ổn định, thị trường chịu tác động từ yếu tố địa chính trị
Đối với mặt hàng lúa gạo, thị trường trong nước ngày 7/4 tiếp tục ghi nhận diễn biến ổn định. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu không có nhiều thay đổi, với các mức giá quen thuộc như CL 555 dao động 8.050 – 8.100 đồng/kg, OM 5451 ở mức 8.450 – 8.550 đồng/kg, cùng nhiều chủng loại khác giữ ổn định.
Ở thị trường bán lẻ, một số loại gạo có xu hướng tăng nhẹ so với tuần trước, tuy nhiên mặt bằng chung vẫn không biến động lớn. Các loại gạo phổ biến như gạo Jasmine, gạo thơm hay gạo trắng thông dụng tiếp tục duy trì mức giá ổn định, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.
Tại các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long hay Cà Mau, hoạt động mua bán vẫn diễn ra chậm. Nguồn cung lúa gạo khá dồi dào, nhưng lực mua chưa thực sự cải thiện, khiến giá khó có thể tăng mạnh trong ngắn hạn.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hiện duy trì ở nhiều mức khác nhau. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 400 – 445 USD/tấn, gạo 100% tấm dao động từ 329 – 333 USD/tấn, còn gạo Jasmine ở mức 435 – 439 USD/tấn.
Trong khi đó, thị trường lúa gạo thế giới đang chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các yếu tố địa chính trị. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, chỉ số giá gạo toàn cầu trong tháng 3 đạt trung bình 100,1 điểm, giảm so với tháng trước và cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ căng thẳng tại khu vực Trung Đông, nơi đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và trung chuyển gạo toàn cầu.
Khi xung đột leo thang, nhiều tuyến vận tải bị gián đoạn hoặc phải thay đổi lộ trình, kéo theo chi phí logistics tăng cao và thời gian giao hàng kéo dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp nhập khẩu tạm dừng ký kết hợp đồng mới, đồng thời làm suy yếu tâm lý thị trường.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 7/4 đang trong trạng thái ổn định ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn nhiều yếu tố rủi ro từ bên ngoài. Trong thời gian tới, xu hướng giá của các mặt hàng như hồ tiêu, cà phê và lúa gạo sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị, chi phí vận chuyển cũng như sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường nhập khẩu lớn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
