Giá cao su thế giới
Kết thúc phiên giao dịch, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM (Nhật Bản), duy trì đà tăng 1,11 - 2,05%, đưa các kỳ hạn tháng 4 - 6/2026 lên vùng 365 - 370 Yên/kg.
Tại sàn SHFE (Trung Quốc), thị trường rơi vào trạng thái trái chiều. Cụ thể, hợp đồng tháng 4/2026 tăng 50 NDT/tấn (+ 0,30%), lên mức 16.460 NDT/tấn; kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 45 NDT/tấn (+ 0,27%), lên 16.500 NDT/tấn; hợp đồng tháng 8/2026 giảm 90 NDT/tấn (- 0,54%), về mức 16.485 NDT/tấn.
Trên sàn SICOM (Singapore), hợp đồng cao su giao tháng 4 giao dịch ở mức 199,1 US cent/kg, tăng 0,7%.
Thị trường cao su tự nhiên diễn biến trái chiều giữa các chủng loại, song xu hướng chung vẫn là tăng nhờ lực cầu ổn định và yếu tố hỗ trợ từ giá cao su tổng hợp.
Tại thị trường vật chất, giá cao su tấm hun khói tiêu chuẩn xuất khẩu RSS3 của Thái Lan tăng 1,24%, trong khi giá cao su khối ghi nhận mức giảm 0,77%.
Một điểm đáng chú ý là giá cao su butadien – đại diện cho cao su tổng hợp – tiếp tục duy trì ở mức cao do nguồn cung nguyên liệu đầu vào như naphtha khan hiếm. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang thị trường cao su tự nhiên, khi một bộ phận người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang sử dụng cao su tự nhiên như một giải pháp thay thế nhằm tối ưu chi phí.
Nhìn chung, dù xuất hiện những nhịp điều chỉnh cục bộ, xu hướng chủ đạo của thị trường cao su thế giới vẫn nghiêng về tăng nhẹ, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài hạn.
Giá cao su trong nước
Trái ngược với biến động trên thị trường quốc tế, giá cao su trong nước hôm nay không ghi nhận thay đổi đáng kể. Các doanh nghiệp lớn tiếp tục duy trì mức thu mua ổn định, phản ánh trạng thái cân bằng giữa nguồn cung nguyên liệu và nhu cầu chế biến.
Cụ thể, tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 giữ ở mức khoảng 463 đồng/TSC/kg, trong khi loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg. Mủ đông tạp dao động từ 404 – 459 đồng/DRC tùy chất lượng. Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá mủ nước được duy trì quanh mức 420 – 440 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp ổn định ở khoảng 390 – 400 đồng/DRC/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Bà Rịa tiếp tục giữ giá mủ nước từ 420 – 452 đồng/TSC/kg tùy theo độ TSC, còn mủ đông có độ DRC từ 35% đến trên 50% dao động trong khoảng 13.500 – 18.000 đồng/kg.
Tương tự, tại Công ty Cao su Bình Long, giá thu mua mủ nước tại nhà máy vẫn ở mức 432 đồng/TSC/kg, còn tại đội sản xuất là 422 đồng/TSC/kg. Mủ tạp (DRC 60%) được thu mua ổn định ở mức 14.000 đồng/kg.
Trong ngắn hạn, thị trường cao su được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến giằng co khi các yếu tố hỗ trợ và rủi ro đan xen. Nhu cầu tiêu thụ từ ngành sản xuất lốp xe và công nghiệp vẫn là yếu tố quan trọng quyết định xu hướng giá. Bên cạnh đó, biến động giá dầu, nguồn cung nguyên liệu đầu vào cho cao su tổng hợp và tình hình kinh tế toàn cầu cũng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.
Dù vậy, với việc giá cao su tổng hợp đang ở mức cao và tạo hiệu ứng thay thế, cao su tự nhiên vẫn có cơ sở để duy trì xu hướng tích cực trong trung hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến thị trường để kịp thời điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh biến động còn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
