Giá cao su thế giới
Kết thúc phiên giao dịch ngày 9/4, giá cao su trên các thị trường chủ chốt biến động không đồng nhất. Tại Thái Lan, giá cao su kỳ hạn tháng 5-2026 tăng 0,23%, tương đương 0,2 Baht, lên mức 80,1 Baht/kg. Tại Nhật Bản, giá cùng kỳ hạn tăng mạnh hơn 0,88%, tương đương 3,4 Yên, lên 387,8 Yên/kg, đánh dấu phiên tăng thứ 6 liên tiếp.
Ngược lại, tại Trung Quốc, giá cao su kỳ hạn tháng 5 giảm 0,74%, tương đương 125 Nhân dân tệ, xuống còn 16.875 Nhân dân tệ/tấn.
Diễn biến trái chiều này phản ánh sự tác động đan xen của nhiều yếu tố. Giá cao su tại Nhật Bản được hỗ trợ bởi đà tăng của giá dầu, trong khi thị trường tiếp tục theo dõi sát tình hình Trung Đông trước thời hạn đạt được thỏa thuận ngừng bắn. Giá dầu tăng làm chi phí sản xuất cao su tổng hợp tăng, từ đó thúc đẩy nhu cầu đối với cao su tự nhiên.
Tại Malaysia, thị trường cũng ghi nhận xu hướng phân hóa khi giá cao su tiêu chuẩn SMR 20 giảm 3,5 sen xuống 837 sen/kg, trong khi giá mủ cao su dạng lỏng tăng 2 sen lên 748,50 sen/kg. Diễn biến này chịu ảnh hưởng từ đồng Ringgit mạnh lên so với USD và biến động của thị trường kỳ hạn khu vực.
Giá cao su trong nước
Trái ngược với biến động trên thị trường thế giới, giá cao su trong nước ngày 10-4 được các doanh nghiệp duy trì ổn định.
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá thu mua mủ tạp được giữ ở mức 390 đồng/DRC, trong khi mủ nước ở mức 420 đồng/TSC. Tại Công ty MangYang, giá mủ nước dao động trong khoảng 458 – 463 đồng/TSC tùy loại, còn mủ đông tạp dao động từ 404 – 459 đồng/DRC.
Công ty Cao su Bình Long tiếp tục thu mua mủ nước tại nhà máy ở mức 432 đồng/độ TSC/kg, tại đội sản xuất là 422 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp (DRC 60%) giữ ở mức 14.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Bà Rịa duy trì giá mủ nước khoảng 420 đồng/độ TSC/kg đối với loại có độ TSC từ 25 đến dưới 30. Giá mủ đông DRC dao động khoảng 14.600 đồng/kg và mủ nguyên liệu ở mức 18.100 đồng/kg.
Ở góc độ cung – cầu, xuất khẩu cao su của Việt Nam trong tháng 3/2026 ước đạt khoảng 130 nghìn tấn, trị giá 248 triệu USD, tăng mạnh so với tháng trước và cùng kỳ. Tính chung quý I/2026, xuất khẩu đạt khoảng 411 nghìn tấn, trị giá 752 triệu USD, tăng 8% về lượng. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân đạt 1.828 USD/tấn, giảm 5% so với cùng kỳ năm trước.
Theo nhận định của cơ quan chức năng, đà tăng xuất khẩu chủ yếu do nguồn cung thu hẹp theo yếu tố mùa vụ, trong khi giá cao su được hỗ trợ bởi giá dầu. Dù vậy, triển vọng thị trường vẫn đối mặt nhiều rủi ro khi xung đột kéo dài có thể làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ, đặc biệt từ ngành ô tô – lĩnh vực sử dụng cao su lớn nhất.
Ngoài ra, nhu cầu từ Trung Quốc, thị trường tiêu thụ lớn nhất của Việt Nam, đang có dấu hiệu chững lại khi doanh số ô tô nội địa giảm mạnh và tồn kho tăng cao. Điều này có thể tiếp tục gây áp lực lên thị trường cao su trong thời gian tới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
