Giá cà phê trong nước
Theo cập nhật sáng 16/2, giá cà phê nội địa tăng phổ biến 2.800 - 3.000 đồng/kg so với tuần trước, kéo mặt bằng thu mua tại khu vực Tây Nguyên lên sát mốc 98.000 đồng/kg, cao nhất trong nhiều tuần gần đây.
Tại các vùng trồng trọng điểm, giá cà phê đều tăng rõ rệt. Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu khu vực khi giá thu mua tăng khoảng 2.900 đồng/kg, lên gần 97.900 đồng/kg. Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng 2.900 - 3.000 đồng/kg, giao dịch quanh mức 97.500 - 97.700 đồng/kg.
Trong khi đó, Lâm Đồng vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất, song cũng ghi nhận mức tăng khoảng 2.800 đồng/kg, lên khoảng 96.200 - 96.400 đồng/kg. Mức giá bình quân toàn vùng Tây Nguyên hiện dao động quanh 97.600 đồng/kg.
Đà tăng của giá cà phê nội địa được hỗ trợ bởi nguồn cung ra thị trường chưa dồi dào, khi nông dân có xu hướng giữ hàng chờ giá cao hơn. Bên cạnh đó, nhu cầu mua hàng gấp của các doanh nghiệp xuất khẩu và nhà rang xay trước kỳ nghỉ dài ngày cũng góp phần đẩy giá thu mua tăng nhanh trong ngắn hạn.
Giá cà phê thế giới
Trên thị trường thế giới, giá cà phê duy trì sắc xanh trên cả hai sàn giao dịch chủ chốt. Kết thúc phiên cuối tuần trước, trên sàn London, giá robusta kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 24 USD/tấn, tương đương 0,63%, lên 3.859 USD/tấn; kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 35 USD/tấn, đạt 3.800 USD/tấn; hợp đồng tháng 7/2026 cũng tăng 38 USD/tấn, lên 3.715 USD/tấn.
Trong khi đó, trên sàn New York, giá arabica cũng khép tuần trong trạng thái tích cực. Hợp đồng tháng 3/2026 tăng 0,40 cent/lb lên 300,05 cent/lb; kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,85 cent/lb, đạt 298,30 cent/lb; còn hợp đồng tháng 7/2026 tăng 1,05 cent/lb, lên 294,75 cent/lb. Diễn biến này cho thấy lực hỗ trợ giá vẫn duy trì ổn định trong bối cảnh thị trường lo ngại về nguồn cung ngắn hạn.
Theo báo cáo mới nhất của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), bức tranh cung – cầu toàn cầu vẫn trong trạng thái căng thẳng khi lượng tồn kho đạt chuẩn tại các sàn giao dịch chỉ bằng khoảng một nửa mức trung bình 5 năm. Đáng chú ý, tồn kho robusta đạt chuẩn trên sàn London giảm thêm 2,7% trong tháng 1, xuống còn khoảng 0,7 triệu bao – mức thấp phản ánh sự eo hẹp kéo dài ở phân khúc robusta.
Ở chiều ngược lại, tồn kho arabica đạt chuẩn tại Mỹ tăng 9,7% so với tháng 12/2025, lên khoảng 0,48 triệu bao, song mức tăng này chưa đủ để làm dịu mặt bằng giá chung. Giá giao ngay duy trì ở mức cao khiến các nhà rang xay chủ yếu mua theo nhu cầu ngắn hạn thay vì tích trữ dài hạn, làm cấu trúc thị trường rơi vào trạng thái nghịch đảo, khi giá giao ngay cao hơn giá kỳ hạn.
Dữ liệu thương mại cũng cho thấy xuất khẩu cà phê toàn cầu tháng 12/2025 tăng 10,5% so với cùng kỳ, đạt 11,9 triệu bao; lũy kế ba tháng đầu niên vụ đạt 33,8 triệu bao, tăng 5,5%. Tuy nhiên, nguồn cung từ Nam Mỹ suy giảm mạnh, trong đó xuất khẩu của Brazil giảm 18,5%. Ngược lại, khu vực châu Á ghi nhận mức tăng 38,4%, riêng Việt Nam tăng gần 30%, góp phần cân bằng phần nào nguồn cung toàn cầu.
Các chuyên gia nhận định, trong ngắn hạn, giá cà phê có thể tiếp tục biến động mạnh do thanh khoản thị trường giảm trong dịp lễ, trong khi nguồn cung từ nông dân vẫn hạn chế. Về trung hạn, mặt bằng giá nhiều khả năng vẫn được nâng đỡ bởi tồn kho toàn cầu thấp, nhu cầu tiêu thụ ổn định và cấu trúc cung – cầu chưa thực sự được cải thiện.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

