Mô hình tăng trưởng cũ trước những yêu cầu mới của thị trường
Trong nhiều năm, tăng trưởng của doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa trên lợi thế chi phí lao động, khai thác tài nguyên và mở rộng sản lượng. Tuy nhiên, mô hình này đang dần bộc lộ những giới hạn rõ rệt khi chi phí đầu vào, đặc biệt là năng lượng và nguyên liệu, liên tục gia tăng, trong khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được siết chặt. Ở nhiều ngành sản xuất, chi phí năng lượng hiện chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, làm thu hẹp dư địa tăng trưởng theo phương thức truyền thống.
Áp lực này thể hiện rõ từ các thị trường xuất khẩu lớn, nơi các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và tiêu chuẩn môi trường đang được áp dụng ngày càng chặt chẽ. Doanh nghiệp không còn có thể cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành hay sản lượng, mà phải chứng minh mức độ tuân thủ các yêu cầu môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất và cung ứng.
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc đo lường và quản lý phát thải do thiếu nền tảng công nghệ phù hợp. Khi không có hệ thống dữ liệu và công cụ giám sát, doanh nghiệp khó chứng minh mức độ tuân thủ, đồng thời có nguy cơ phát sinh chi phí bổ sung hoặc bị thu hẹp vai trò trong chuỗi cung ứng. Nếu tiếp cận tăng trưởng xanh bằng các giải pháp mang tính thủ công, thiếu tính hệ thống, doanh nghiệp sẽ gặp hạn chế trong kiểm soát hiệu quả và mở rộng quy mô trong dài hạn.
Đáng lưu ý, trong bối cảnh chi phí năng lượng biến động mạnh và các thị trường xuất khẩu ngày càng gắn yêu cầu môi trường với hợp đồng thương mại, rủi ro của mô hình tăng trưởng cũ không chỉ nằm ở chi phí, mà còn ở khả năng duy trì đơn hàng. Nhiều doanh nghiệp cho biết, đối tác quốc tế đã bắt đầu lồng ghép tiêu chí phát thải và minh bạch dữ liệu vào điều khoản mua bán, coi đây là điều kiện tiên quyết thay vì yêu cầu bổ sung. Điều này khiến những doanh nghiệp chậm chuyển đổi không chỉ mất lợi thế cạnh tranh về giá, mà còn đứng trước nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng có giá trị gia tăng cao.
Công nghệ trong nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường
Trong quá trình chuyển đổi xanh, tức quá trình doanh nghiệp từng bước thay đổi cách đo lường, vận hành và ra quyết định, công nghệ ngày càng đóng vai trò then chốt trong việc tái định hình mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp. Thay vì chỉ tập trung giảm tác động môi trường, nhiều doanh nghiệp đã chủ động ứng dụng công nghệ nhằm tối ưu vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Việc ứng dụng số hóa và dữ liệu cho phép doanh nghiệp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng, nước và nguyên liệu theo thời gian thực. Những chi phí trước đây khó kiểm soát nay có thể được đo lường và tối ưu, qua đó góp phần giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực. Trong bối cảnh chi phí đầu vào biến động, khả năng kiểm soát này trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Cùng với đó, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu quy trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động và giảm phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là điểm giao thoa giữa mục tiêu môi trường và mục tiêu tăng trưởng, khi hiệu quả kinh tế và hiệu quả sử dụng tài nguyên được cải thiện đồng thời.
Bên cạnh đó, các giải pháp truy xuất nguồn gốc và chuỗi cung ứng số đang trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu minh bạch từ đối tác và thị trường. Trong bối cảnh nhiều thị trường áp dụng các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu chứng chỉ xanh, công nghệ trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng đơn hàng xuất khẩu.
Minh bạch dữ liệu là nền tảng của doanh nghiệp đạt chuẩn xanh
Song song với sức ép từ thị trường, cơ quan quản lý trong nước đang từng bước hoàn thiện khung chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh. Các bộ tiêu chí doanh nghiệp xanh được xây dựng theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế, tập trung vào hiệu quả sử dụng năng lượng, quản trị phát thải, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và minh bạch thông tin.
Điểm chung của các bộ tiêu chí này là yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu môi trường mang tính định lượng, có khả năng kiểm chứng. Trên thực tế, việc thực hiện các yêu cầu này bằng phương pháp thủ công là không khả thi. Thu thập dữ liệu rời rạc bằng giấy tờ hoặc bảng tính không đáp ứng được yêu cầu chuẩn hóa, xác thực và giám sát theo thời gian thực.
Kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai thị trường carbon cho thấy, thiếu hệ thống công nghệ đồng bộ sẽ dẫn đến tình trạng báo cáo mang tính hình thức, thiếu độ tin cậy và khó kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các đối tác tài chính. Ngược lại, doanh nghiệp có hệ thống quản trị dữ liệu và phát thải sẽ thuận lợi hơn trong việc đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng xanh và nguồn vốn ưu đãi.
Thực tế cho thấy, xu hướng “tài chính xanh” đang gia tăng sức ép buộc doanh nghiệp phải minh bạch dữ liệu môi trường. Nhiều ngân hàng đã đưa các tiêu chí của bộ tiêu chuẩn ESG vào quy trình thẩm định tín dụng, trong đó dữ liệu phát thải và hiệu quả sử dụng năng lượng là căn cứ quan trọng để đánh giá rủi ro. Các quỹ đầu tư, đặc biệt là quỹ quốc tế, ngày càng yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ carbon và báo cáo bền vững trước khi giải ngân. Trong bối cảnh đó, minh bạch dữ liệu không chỉ phục vụ mục tiêu quản lý, mà còn trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí hợp lý.
Công nghệ dẫn dắt doanh nghiệp đạt chuẩn xanh hướng tới tăng trưởng bền vững
Một quan niệm phổ biến trong cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cho rằng chuyển đổi xanh đồng nghĩa với gia tăng chi phí. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc đầu tư công nghệ xanh có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí trong trung và dài hạn thông qua việc giảm tiêu thụ năng lượng, nguyên liệu và hạn chế thất thoát trong sản xuất.
Quan trọng hơn, dữ liệu minh bạch và năng lực công nghệ đang trở thành thước đo năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh nghiệp sớm làm chủ công nghệ đo lường, quản lý và minh bạch phát thải sẽ có lợi thế trong việc duy trì thị trường xuất khẩu, tiếp cận nguồn vốn và mở rộng quy mô sản xuất. Ngược lại, doanh nghiệp chậm chuyển đổi có nguy cơ bị thu hẹp vai trò trong chuỗi giá trị khi các tiêu chuẩn môi trường tiếp tục được nâng cao.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, bài toán nhân lực và năng lực quản trị cũng đang đặt ra thách thức không nhỏ. Chuyển đổi xanh đòi hỏi đội ngũ có kiến thức về quản lý năng lượng, dữ liệu môi trường, kế toán carbon (một cấu phần mới quan trọng trong hệ thống quản trị doanh nghiệp) và tiêu chuẩn ESG – những lĩnh vực còn tương đối mới đối với nhiều doanh nghiệp. Nếu thiếu nhân sự phù hợp, quá trình đầu tư công nghệ có thể không phát huy hết hiệu quả hoặc chỉ dừng lại ở mức đáp ứng hình thức. Do đó, cùng với đầu tư công nghệ, việc đào tạo và nâng cao năng lực quản trị được xem là điều kiện quan trọng để tăng trưởng xanh đi vào thực chất.
Trong bối cảnh phát triển mới, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành xu hướng tất yếu của thị trường. Tuy nhiên, đây không chỉ là sức ép tuân thủ, mà còn mở ra cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, tối ưu vận hành và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Khi công nghệ được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, tăng trưởng xanh mới có thể chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh và động lực phát triển bền vững.
Theo đó, doanh nghiệp xanh không phải là một “nhãn” gắn thêm mang tính hình thức, mà là kết quả tất yếu của quá trình chuyển đổi xanh được dẫn dắt bằng công nghệ, dữ liệu và năng lực quản trị hiện đại.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

