Doanh nghiệp mắc kẹt giữa hai làn sóng lãi suất

Lãi suất tăng không chỉ là hệ quả của thị trường, mà phản ánh những điểm nghẽn nội tại trong hệ thống ngân hàng. Khi chi phí vận hành, thanh khoản và nợ xấu chưa được xử lý, dư địa hạ lãi suất vẫn còn bị "khóa chặt".

Doanh nghiệp mắc kẹt giữa hai làn sóng lãi suất

Câu chuyện hạ nhiệt chi phí vốn lúc này không thể giải bằng một biến số duy nhất là lãi suất. Theo các chuyên gia và lãnh đạo ngân hàng, muốn kéo mặt bằng chi phí xuống, hệ thống tín dụng buộc phải xử lý đồng thời nhiều vấn đề: nợ xấu, chi phí vận hành và khả năng giải ngân. Trong bối cảnh đó, dòng tiền từ đầu tư công được kỳ vọng đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản, nhưng hiệu quả đến đâu còn phụ thuộc vào tốc độ triển khai thực tế.

Thị trường những tháng đầu năm cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt của dòng vốn. Khi lãi suất huy động tăng, lãi suất cho vay lập tức bị kéo lên theo. Mặt bằng cho vay tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã vượt mốc 9%/năm, tạo ra áp lực chi phí trực tiếp lên doanh nghiệp.

BacABank hiện niêm yết 9,83%, Sacombank 9,75%, OCB 9,6%, Techcombank 9,45%. Ngay cả các ngân hàng như ACB, LPBank hay SHB cũng đã nâng lãi suất cho vay lên trên 8%/năm. Điều đáng chú ý là mức tăng này diễn ra khá nhanh, cho thấy độ “nhạy” của lãi suất đầu ra trước biến động chi phí vốn đầu vào.

Ông Long Phan, CEO AFA Group, cho rằng lãi suất trong nước đang chịu tác động từ hai hướng cùng lúc. Một là xu hướng thắt chặt tiền tệ trên thế giới, khi các ngân hàng trung ương lớn vẫn duy trì mặt bằng lãi suất cao. Hai là áp lực cạnh tranh huy động vốn trong nước, khi các ngân hàng phải nâng lãi suất để giữ chân dòng tiền. Khi chi phí đầu vào bị đẩy lên, việc tăng lãi suất cho vay gần như là phản ứng mang tính cơ học.

Tuy nhiên, vấn đề không dừng ở việc lãi suất tăng. Điều đáng lo hơn nằm ở vòng xoáy mà nó tạo ra. Khi lãi suất huy động cao, dòng tiền có xu hướng quay lại ngân hàng thay vì đi vào sản xuất. Điều này khiến doanh nghiệp vừa khó tiếp cận vốn, vừa đối mặt với chi phí vay cao nếu tiếp cận được. Hoạt động đầu tư vì thế bị chững lại, kéo theo cầu tín dụng suy yếu. Khi cầu tín dụng yếu đi, ngân hàng lại càng thận trọng hơn trong cho vay, khiến dòng vốn tiếp tục bị co hẹp.

Bà Lâm Thúy Ái cho rằng đây là giai đoạn doanh nghiệp buộc phải co mình để tồn tại. Chi phí tài chính tăng khiến nhiều đơn vị phải cắt giảm kế hoạch mở rộng, thậm chí thu hẹp sản xuất để bảo toàn dòng tiền. Trong bối cảnh sức mua chưa thực sự phục hồi mạnh, áp lực này càng trở nên rõ rệt.

Ở một góc nhìn khác, ông Nguyễn Văn Thân nhấn mạnh rằng với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa, vấn đề không chỉ nằm ở lãi suất mà còn ở khả năng tiếp cận vốn. Khi quy trình giải ngân kéo dài và điều kiện tín dụng khắt khe, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng “khát vốn cục bộ”. Khi đó, việc tìm đến các nguồn tín dụng không chính thức gần như trở thành lựa chọn bắt buộc, dù chi phí cao và rủi ro lớn.

Điểm đáng chú ý trong đề xuất của ông Thân là cách nhìn về phân bổ tín dụng. Thay vì tập trung vốn vào một số ít khách hàng lớn, việc mở rộng cho vay tới nhiều doanh nghiệp nhỏ có thể giúp phân tán rủi ro và tăng hiệu quả lan tỏa của dòng vốn trong nền kinh tế. Tuy nhiên, điều này lại đòi hỏi thay đổi trong cách đánh giá tín dụng và chấp nhận rủi ro của hệ thống ngân hàng.

TS. Nguyễn Minh Phong cho rằng nút thắt sâu hơn nằm ở năng lực nội tại của doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp Việt có quy mô nhỏ, thiếu tài sản đảm bảo và hệ thống quản trị tài chính chưa đủ minh bạch. Điều này khiến ngân hàng khó mở rộng tín dụng dù nhu cầu vốn là rất lớn. Nói cách khác, không phải dòng tiền không tồn tại, mà là chưa tìm được “địa chỉ” đủ tin cậy để chảy tới.

Nhìn rộng hơn, chi phí vốn cao đang tạo ra một lực cản đối với tăng trưởng kinh tế. Khi doanh nghiệp hạn chế đầu tư, năng lực sản xuất khó được mở rộng. Khi tiêu dùng chưa bứt phá, doanh thu không đủ để bù đắp chi phí tài chính. Hai yếu tố này kết hợp khiến vòng quay vốn trong nền kinh tế chậm lại.

Trong bối cảnh đó, việc hạ lãi suất chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với cải thiện niềm tin thị trường và khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp. Nếu không, dòng tiền dù được bơm ra vẫn có thể quay trở lại hệ thống ngân hàng thay vì đi vào sản xuất. Đây chính là điểm then chốt khiến bài toán chi phí vốn trở nên phức tạp và chưa thể có lời giải nhanh trong ngắn hạn.

Doanh nghiệp mắc kẹt giữa hai làn sóng lãi suất
Lãi suất tăng không chỉ là hệ quả của thị trường, mà phản ánh những điểm nghẽn nội tại trong hệ thống ngân hàng.

Chi phí vốn chưa thể hạ nếu ba điểm nghẽn chưa được tháo

Trong bối cảnh chi phí vốn trở thành áp lực hiện hữu đối với doanh nghiệp, câu hỏi đặt ra không chỉ là có thể giảm lãi suất hay không, mà là giảm bằng cách nào và từ đâu. Ông Lưu Trung Thái cho rằng dư địa vẫn còn, nhưng không nằm ở các biện pháp hành chính, mà nằm ngay trong cấu trúc vận hành của hệ thống ngân hàng.

Theo đó, ba yếu tố then chốt cần được xử lý đồng thời gồm chi phí quản lý, khả năng lưu thông dòng vốn và chi phí xử lý nợ xấu. Đây là những “nút thắt” mang tính nội tại, quyết định trực tiếp đến mặt bằng lãi suất đầu ra.

Ở khía cạnh chi phí vận hành, khoảng cách giữa các ngân hàng hiện nay là rất rõ rệt. Những tổ chức dẫn đầu có thể duy trì hệ số CIR quanh mức 25%, trong khi không ít ngân hàng vẫn ở ngưỡng 50%. Sự chênh lệch này phản ánh trình độ quản trị và mức độ ứng dụng công nghệ. Khi chi phí vận hành còn cao, lãi suất cho vay khó có thể giảm sâu. Ngược lại, nếu đẩy mạnh chuyển đổi số, tinh gọn bộ máy và tối ưu quy trình, phần chi phí tiết giảm được hoàn toàn có thể chuyển hóa thành dư địa hạ lãi suất.

Một yếu tố khác ít được nhìn thấy nhưng có tác động lớn là tính thanh khoản của nền kinh tế. Lãi suất huy động không chỉ phụ thuộc vào chính sách điều hành, mà còn phản ánh mức độ lưu thông của dòng tiền. Khi dòng vốn bị “ứ đọng” ở một số khu vực, ngân hàng buộc phải tăng lãi suất để hút tiền về. Ngược lại, khi tiền được luân chuyển thông suốt, áp lực huy động sẽ tự giảm, kéo theo lãi suất đầu vào hạ nhiệt.

Chi phí dự phòng rủi ro cũng là một biến số đáng kể. Hiện nay, khoản này chiếm tới 18–20% tổng chi phí của nhiều ngân hàng. Ông Lưu Trung Thái nhấn mạnh rằng bài toán không chỉ nằm ở phía ngân hàng, mà còn ở phía người vay. Khi doanh nghiệp nâng cao kỷ luật tài chính, minh bạch dòng tiền và cải thiện khả năng trả nợ, rủi ro tín dụng giảm xuống, chi phí dự phòng sẽ được tiết giảm. Khi đó, lãi suất cho vay mới có cơ hội đi xuống một cách bền vững.

Ở góc độ chính sách, TS. Cấn Văn Lực cho rằng dư địa của chính sách tiền tệ hiện không còn nhiều sau giai đoạn dài nới lỏng. Điều này khiến vai trò của chính sách tài khóa trở nên nổi bật hơn. Nếu hai chính sách này không phối hợp nhịp nhàng, việc vừa giữ ổn định tỷ giá, vừa duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý sẽ trở nên khó khăn hơn.

Một điểm đáng chú ý khác nằm ở kỳ vọng về đầu tư công. Theo phân tích của Công ty Chứng khoán Rồng Việt, năm 2026 có thể chứng kiến sự gia tăng mạnh của chi đầu tư phát triển, với quy mô dự kiến vượt 1,1 triệu tỷ đồng. Dòng tiền này nếu được giải ngân hiệu quả sẽ đóng vai trò như một nguồn bổ sung thanh khoản cho nền kinh tế, gián tiếp làm giảm áp lực lên lãi suất liên ngân hàng và tạo hiệu ứng lan tỏa sang lãi suất cho vay.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ chờ đợi vào sự điều chỉnh từ bên ngoài. Bà Lâm Thúy Ái cho biết nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tự tái cấu trúc, ứng dụng công nghệ và tối ưu chi phí vận hành để thích ứng với mặt bằng lãi suất cao. Đây là cách tiếp cận mang tính chủ động, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay ngân hàng.

Nhìn tổng thể, lãi suất cho vay không phải là một biến số có thể điều chỉnh độc lập. Nó là kết quả của nhiều yếu tố đan xen, từ nội lực ngân hàng, sức khỏe doanh nghiệp đến cách vận hành của chính sách vĩ mô. Khi từng mắt xích được cải thiện, áp lực chi phí vốn sẽ dần được tháo gỡ. Nhưng nếu chỉ kỳ vọng vào một giải pháp đơn lẻ, bài toán này sẽ còn tiếp tục kéo dài.

Tin khác
HDBank đổi mới và lợi thế cạnh tranh bắt đầu từ con người
HDBank đổi mới và lợi thế cạnh tranh bắt đầu từ con người

HDBank tiếp tục được HR Asia vinh danh “Nơi làm việc tốt nhất châu Á 2026” năm thứ 9 liên tiếp, đồng thời là ngân hàng duy nhất duy trì thành tích này. Mức độ gắn kết nhân viên đạt 90% cho thấy nền tảng văn hóa, năng lực học tập và tinh thần đổi mới đang trở thành lợi thế phát triển bền vững của ngân hàng.

Doanh thu tăng 165%, lợi nhuận Chứng khoán Kafi chỉ nhích 6% trước thềm IPO
Doanh thu tăng 165%, lợi nhuận Chứng khoán Kafi chỉ nhích 6% trước thềm IPO

Doanh thu hoạt động quý I/2026 của Chứng khoán Kafi vượt 1.003 tỷ đồng, tăng 164,5% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, chi phí hoạt động và lãi vay cùng phình to khiến lợi nhuận sau thuế chỉ tăng gần 6%, trong khi dư nợ vay ngắn hạn đã vượt 18.300 tỷ đồng.

SCIC sắp nhận thêm 1.392 tỷ đồng cổ tức từ Vinamilk, khoản đầu tư tạo hơn 106.000 tỷ đồng lợi nhuận
SCIC sắp nhận thêm 1.392 tỷ đồng cổ tức từ Vinamilk, khoản đầu tư tạo hơn 106.000 tỷ đồng lợi nhuận

Đợt trả cổ tức còn lại của năm 2025 dự kiến giúp SCIC thu thêm 1.392 tỷ đồng từ Vinamilk. Khoản đầu tư này hiện đóng góp gần 45% tổng cổ tức SCIC nhận từ danh mục doanh nghiệp, đồng thời tạo ra khoảng 106.468 tỷ đồng giá trị vốn và lợi ích kinh tế kể từ khi Vinamilk cổ phần hóa.

Techcombank đồng tổ chức Diễn đàn Tài chính cấp Quốc gia - VFF 2026: Định hình hạ tầng vốn và tài chính số cho chu kỳ tăng trưởng mới
Techcombank đồng tổ chức Diễn đàn Tài chính cấp Quốc gia - VFF 2026: Định hình hạ tầng vốn và tài chính số cho chu kỳ tăng trưởng mới

Diễn đàn Tài chính quy mô cấp Quốc gia - Vietnam Financial Forum 2026 (VFF 2026) đã chính thức khai mạc tại Cung Hội nghị quốc tế Ariyana, Thành phố Đà Nẵng. Sự kiện do Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) đồng tổ chức nhằm tập trung tìm kiếm các giải pháp đột phá để khơi thông nguồn vốn và định hình hạ tầng số cho nền kinh tế Việt Nam.

Agribank chào bán 15.000 tỷ đồng trái phiếu có lãi suất hấp dẫn
Agribank chào bán 15.000 tỷ đồng trái phiếu có lãi suất hấp dẫn

Nhằm gia tăng cơ hội đầu tư an toàn, hiệu quả đối với khách hàng, đồng thời, tăng trưởng thêm nguồn vốn dài hạn đáp ứng nhu cầu cho vay thúc đẩy phát triển nền kinh tế, Agribank chào bán 15.000 tỷ đồng trái phiếu ra công chúng năm 2026 với lãi suất hấp dẫn.

Giải pháp khơi thông thị trường vốn để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng
Giải pháp khơi thông thị trường vốn để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng

Với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên, nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, trong khi hệ thống ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ lực. Các chuyên gia cho rằng, để bảo đảm tăng trưởng bền vững và duy trì an toàn hệ thống tài chính, cần đẩy nhanh phát triển thị trường vốn, đa dạng hóa các kênh huy động vốn trung và dài hạn thay vì tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng

Lãi suất từ 7,2%/năm, HDBank tung loạt ưu đãi lớn cho doanh nghiệp
Lãi suất từ 7,2%/năm, HDBank tung loạt ưu đãi lớn cho doanh nghiệp

HDBank vừa triển khai đồng thời 03 chương trình ưu đãi thiết thực dành cho khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận vận tải, logistics; khách hàng doanh nghiệp vay nông lâm thủy sản và các doanh nghiệp khác. 

Con gái Chủ tịch ABBank rời HĐQT ABS giữa lúc công ty vừa tăng vốn lên hơn 3.000 tỷ đồng
Con gái Chủ tịch ABBank rời HĐQT ABS giữa lúc công ty vừa tăng vốn lên hơn 3.000 tỷ đồng

Bà Vũ Khánh Linh, con gái ông Vũ Văn Tiền, vừa có đơn từ nhiệm vị trí thành viên HĐQT Chứng khoán An Bình (ABS) sau hơn 3 tháng được bầu vào cơ quan quản trị. Động thái này diễn ra không lâu sau khi ABS hoàn tất đợt chào bán riêng lẻ 2.000 tỷ đồng, nâng vốn điều lệ lên hơn 3.000 tỷ đồng.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc