Cơ hội hay rủi ro?
Được kỳ vọng như một cú hích để “đánh thức” nguồn lực khổng lồ đang nằm yên trong dân, đề xuất cho phép doanh nghiệp vay vàng tưởng chừng mở ra một lối thoát cho cả bài toán vốn lẫn nguyên liệu. Nhưng khi đặt vào bức tranh đầy biến động của thị trường thời gian qua, câu chuyện không chỉ dừng lại ở cơ hội, mà còn lộ rõ những rủi ro về an ninh tài chính và ổn định hệ thống.
Mới đây, Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam đã gửi kiến nghị lên Thủ tướng, đề xuất cơ chế cho phép các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh vàng trang sức được vay vàng trực tiếp từ người dân, với lãi suất do hai bên thỏa thuận. Về lý thuyết, đây là cách “khơi thông” dòng chảy của một nguồn tài sản đang bị “đóng băng” khi ước tính lượng vàng tích trữ trong dân lên tới hàng trăm tấn, trong khi doanh nghiệp chế tác lại luôn trong tình trạng thiếu nguyên liệu, phải nhập khẩu hoặc mua lại với chi phí cao.
Nếu được triển khai, cơ chế này có thể giúp biến vàng từ tài sản cất trữ thành đầu vào sản xuất, giảm áp lực ngoại tệ, đồng thời gia tăng sức cạnh tranh cho ngành vàng mỹ nghệ. Nhưng chính ở điểm tưởng như hợp lý đó lại nảy sinh một nghịch lý: vàng là tài sản có tính đầu cơ và biến động giá rất cao, trong khi hoạt động sản xuất lại cần sự ổn định tương đối về chi phí và dòng tiền.
Thực tế thị trường 4 tháng đầu năm 2026 là minh chứng rõ ràng cho độ “khắc nghiệt” của kim loại quý này. Sau khi thiết lập đỉnh lịch sử khoảng 5.600 USD/ounce vào cuối tháng 1, giá vàng thế giới nhanh chóng đảo chiều và lao dốc, đến chiều 29/4 chỉ còn dao động quanh 4.575 - 4.597 USD/ounce. Thị trường trong nước cũng không nằm ngoài xu hướng, khi giá vàng từ mức đỉnh 183 triệu đồng/lượng rơi về khoảng 163 - 166 triệu đồng/lượng, tương đương mức “bốc hơi” gần 30 triệu đồng mỗi lượng chỉ trong thời gian ngắn.
Trong bối cảnh đó, đề xuất vay vàng không còn đơn thuần là bài toán huy động nguồn lực, mà trở thành một phép thử rủi ro. Theo chuyên gia Đinh Thế Hiển, điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự lệch pha giữa tài sản vay và dòng tiền trả nợ. Doanh nghiệp vay vàng, nhưng khi sản xuất và bán ra lại thu về tiền đồng. Khi giá vàng biến động mạnh, đặc biệt là tăng đột biến, số tiền thu được có thể không đủ để mua lại vàng trả nợ.
Ông cảnh báo, chỉ cần biên độ biến động ở mức 30-40%, doanh nghiệp gần như chắc chắn đối mặt với thua lỗ. Nếu kịch bản này xảy ra trên diện rộng, nguy cơ đổ vỡ dây chuyền là hoàn toàn có thể, kéo theo hệ lụy lan sang hệ thống tài chính. Thực tế trong quá khứ đã từng ghi nhận những vụ tiệm vàng phá sản, tranh chấp kéo dài khi không thể hoàn trả vàng cho người dân trong giai đoạn giá tăng nóng.
Ở chiều ngược lại, khi giá vàng giảm sâu như hiện nay, người cho vay tức người dân lại trở thành bên chịu thiệt về giá trị tài sản. Khoản vàng cho vay khi thu hồi có thể vẫn đủ về lượng, nhưng giá trị quy đổi đã sụt giảm đáng kể, dễ dẫn đến tranh chấp dân sự, thậm chí khiếu kiện kéo dài.
Rõ ràng, việc “đánh thức” khối tài sản vàng trong dân không chỉ là câu chuyện kỹ thuật về cơ chế vay - trả, mà là bài toán cân bằng giữa khai thác nguồn lực và kiểm soát rủi ro. Khi thị trường còn nhiều biến động khó lường, bất kỳ giải pháp nào nếu thiếu “hàng rào an toàn” đủ mạnh, đều có thể biến cơ hội thành một vòng xoáy rủi ro mới.
3 “chốt chặn” sống còn
Diễn biến thị trường vàng thời gian qua đang tạo ra một bức tranh tâm lý đầy giằng xé. Cùng một nhịp giảm giá, nhưng mỗi người lại nhìn theo một cách hoàn toàn khác. Người coi đó là cơ hội, kẻ lại xem như một cú “trượt chân” đắt giá.
Anh Hoàng (Nam Từ Liêm, Hà Nội) là một ví dụ. Quyết định xuống tiền khi vàng ở vùng đỉnh gần 180 triệu đồng/lượng với kỳ vọng “còn tăng nữa”, anh nhanh chóng rơi vào thế bị động khi thị trường đảo chiều. Chỉ trong vài tuần, khoản tích lũy nhiều năm của anh “hao hụt” đáng kể, khiến tâm lý luôn trong trạng thái căng thẳng, thấp thỏm từng nhịp giá.
Trái ngược, chị Thu Trang (Hoàng Mai) lại chọn cách “đi ngược dòng”. Khi giá giảm sâu, chị tranh thủ mua vào từng chút, với niềm tin rằng vàng sớm muộn cũng phục hồi. Với chị, mỗi nhịp giảm không phải là rủi ro, mà là cơ hội tích sản dài hạn.
Chính sự phân hóa này cho thấy một thực tế: thị trường vàng không chỉ vận hành bằng cung - cầu, mà còn bị chi phối mạnh bởi tâm lý đám đông. Và khi thông tin không đầy đủ, kỳ vọng thiếu cơ sở, người dân rất dễ bước vào các quyết định tài chính mang tính cảm tính. Nếu trong bối cảnh đó, họ tham gia vào các hợp đồng cho doanh nghiệp vay vàng, rủi ro sẽ không còn dừng ở mức “lỗ - lãi”, mà có thể trở thành tranh chấp tài sản thực sự.
Ở phía doanh nghiệp, câu chuyện còn phức tạp hơn. Vay vàng tưởng là tận dụng nguồn lực, nhưng nếu không có công cụ phòng ngừa biến động giá, doanh nghiệp thực chất đang đặt cược vào thị trường. Khi giá lên, áp lực trả nợ tăng; khi giá xuống, niềm tin của người cho vay lung lay. Một vòng xoáy mà nếu không kiểm soát tốt, rất dễ biến hoạt động sản xuất thành một cuộc “đánh cược” với rủi ro hệ thống.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, giảng viên Đại học Nguyễn Trãi, bản chất của việc vay - cho vay vàng đã mang đầy đủ tính chất của một hoạt động tín dụng, chứ không còn là giao dịch dân sự đơn thuần. Vì vậy, vai trò giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là điều không thể thiếu nếu muốn triển khai.
Để ý tưởng này không trượt thành một “canh bạc quy mô lớn”, ông cho rằng cần ba “chốt chặn” rõ ràng.
Trước hết là điều kiện tham gia phải đủ chặt. Không thể để bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể huy động vàng từ dân. Những đơn vị yếu về tài chính, thiếu minh bạch rất dễ biến nguồn vốn huy động thành gánh nặng, thậm chí là mồi lửa cho rủi ro dây chuyền.
Tiếp theo là yêu cầu minh bạch thông tin. Doanh nghiệp phải công khai mục đích sử dụng vàng, quy mô huy động, tình trạng tài chính và chịu kiểm toán độc lập định kỳ. Đây không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là “lá chắn” bảo vệ chính doanh nghiệp trước áp lực niềm tin từ người cho vay.
Cuối cùng là cơ chế bảo vệ người dân. Nếu không có phương án xử lý rõ ràng khi doanh nghiệp gặp sự cố, mọi rủi ro cuối cùng sẽ dồn về phía người cho vay. Khi đó, cái mất không chỉ là tài sản, mà còn là niềm tin là yếu tố quan trọng nhất của bất kỳ thị trường tài chính nào.
Thực tế, việc huy động vàng trong dân đã được nhắc đến nhiều năm nay như một giải pháp tận dụng nguồn lực xã hội. Nhưng trong bối cảnh Việt Nam vẫn đang tìm cách hạn chế “vàng hóa” nền kinh tế, cộng với biến động khó lường từ thị trường quốc tế, đây rõ ràng không phải là một “cây đũa thần”.
Một hướng đi thận trọng hơn là triển khai thí điểm, kiểm soát chặt và đánh giá liên tục trước khi mở rộng. Bởi suy cho cùng, bài toán không chỉ là kéo vàng ra khỏi két sắt, mà là đảm bảo khi dòng chảy đó được “đánh thức”, nó không trở thành một cơn sóng ngầm đe dọa sự ổn định của cả hệ thống tài chính.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
