Sức mua chưa đồng đều, bán lẻ truyền thống chịu sức ép đổi mới
Theo số liệu của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong 9 tháng năm 2026 ước đạt 5.925,7 nghìn tỷ đồng, tăng 13,4% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng chỉ còn 7,8%. Khoảng cách này cho thấy sự cải thiện của thị trường tiêu dùng vẫn cần được nhìn nhận thận trọng, bởi doanh thu tăng chưa đồng nghĩa sức mua thực tế tăng cùng tốc độ.
Trong cơ cấu doanh thu, bán lẻ hàng hóa tiếp tục giữ vai trò chủ đạo với khoảng 4.463,6 nghìn tỷ đồng, chiếm 75,3% tổng mức và tăng 12,8%. Trong khi đó, doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống tăng 16,7%; du lịch lữ hành tăng 17,9%. Diễn biến này cho thấy thị trường đang vận động theo nhiều nhịp độ khác nhau, tạo ra cả cơ hội tăng trưởng lẫn sức ép điều chỉnh đối với doanh nghiệp.
Khi người tiêu dùng cân nhắc kỹ hơn trước mỗi khoản chi, lợi thế về quy mô doanh thu không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh. Các nhà bán lẻ phải đồng thời kiểm soát chi phí vận hành, duy trì chất lượng hàng hóa và đưa ra mức giá phù hợp với ngân sách của khách hàng. Khả năng đáp ứng đúng nhu cầu, đúng thời điểm cũng ngày càng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm mua sắm.
Sự thay đổi này đặt các cửa hàng tạp hóa truyền thống trước áp lực cạnh tranh rõ nét hơn. Vốn dựa vào lợi thế gần khu dân cư, linh hoạt trong phục vụ và mối quan hệ quen thuộc với khách hàng, mô hình kinh doanh nhỏ lẻ vẫn có chỗ đứng nhất định trong đời sống tiêu dùng. Tuy nhiên, khi các chuỗi siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi mở rộng mạng lưới, những lợi thế vốn có bắt đầu bị chia sẻ.
Các hệ thống bán lẻ hiện đại thường có khả năng tổ chức nguồn hàng tập trung, xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng, triển khai chương trình khuyến mại và ứng dụng công nghệ trong quản lý tồn kho. Nhờ đó, họ có thể tạo ra trải nghiệm mua sắm tương đối đồng nhất giữa các điểm bán. Ngược lại, cửa hàng nhỏ với quy mô nhập hàng hạn chế có thể gặp khó khăn khi cạnh tranh về giá, độ phong phú của sản phẩm và khả năng duy trì nguồn cung ổn định.
Không chỉ cạnh tranh ở giá bán, các mô hình bán lẻ còn phải thích ứng với sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Tại đô thị, người mua ngày càng có nhu cầu kết hợp nhiều hoạt động trong một lần ghé cửa hàng, từ mua thực phẩm, đồ uống đến lựa chọn bữa ăn nhanh hoặc tìm nơi nghỉ chân trong thời gian ngắn. Vì vậy, yếu tố thuận tiện đang dần trở thành một tiêu chí quan trọng bên cạnh giá cả và chất lượng.
Trong bối cảnh đó, cửa hàng tiện lợi có cơ hội mở rộng vai trò, từ điểm bán các mặt hàng thiết yếu sang mô hình phục vụ nhiều nhu cầu trong cùng một không gian. Dù vậy, dư địa thị trường chỉ có thể chuyển thành tăng trưởng thực chất nếu doanh nghiệp xây dựng được mô hình phù hợp với khả năng chi tiêu, thói quen và kỳ vọng của khách hàng.
Cửa hàng tiện lợi, doanh nghiệp tìm dư địa tăng trưởng từ nhu cầu mới
Ngày 22/10, WinCommerce, đơn vị thành viên của Tập đoàn Masan, đưa vào hoạt động thí điểm 6 cửa hàng tiện lợi WiN ON đầu tiên tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Động thái này cho thấy doanh nghiệp đang thử nghiệm hướng tiếp cận mới đối với nhóm khách hàng đô thị, đặc biệt là người trẻ có nhu cầu mua sắm nhanh và sử dụng các sản phẩm ăn uống ngay tại điểm bán.
Theo chia sẻ của đại diện WinCommerce, quá trình đô thị hóa cùng những thay đổi trong lối sống đang thúc đẩy nhu cầu về các điểm bán có khả năng đáp ứng nhanh những yêu cầu thường nhật. Người tiêu dùng không chỉ cần mua hàng thiết yếu mà còn quan tâm đến bữa ăn chế biến sẵn, chất lượng thực phẩm, dịch vụ số và sự linh hoạt trong mua sắm.
Tại Việt Nam, cửa hàng tiện lợi không phải mô hình mới, với sự tham gia của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước. Tuy nhiên, sự phát triển của nhóm khách hàng trẻ tại các thành phố lớn vẫn mở ra cơ hội cho những cách tiếp cận khác biệt, nhất là khi người mua ngày càng coi trọng thời gian và trải nghiệm tại điểm bán.
Với WiN ON, doanh nghiệp lựa chọn phát triển thương hiệu trong nước, kết hợp phong cách cửa hàng hiện đại với danh mục sản phẩm hướng đến khẩu vị người Việt. Bên cạnh các món ăn theo phong cách Á - Âu, hệ thống giới thiệu những lựa chọn quen thuộc như bánh mì chả cá, cơm tấm, bún mọc, cơm nắm bò sốt vang. Danh mục đồ uống cũng có các sản phẩm như trà tắc, nước ép rau má, trà sen kem muối tại miền Nam và trà sen cốm non tại miền Bắc.
Cách xây dựng thực đơn theo vùng miền cho thấy doanh nghiệp đang tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ sự am hiểu thị trường nội địa. Thay vì chỉ tập trung vào hàng hóa đóng gói, cửa hàng hướng tới kết hợp nhu cầu mua sắm với ăn uống, qua đó gia tăng lý do để khách hàng ghé thăm và quay lại.
Không gian cũng được xác định là một phần trong định vị mô hình. Theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, thiết kế cửa hàng có sự tư vấn của Malherbe, đơn vị thiết kế đến từ Pháp, hướng tới kết hợp phong cách hiện đại với các yếu tố văn hóa bản địa. Mục tiêu là tạo ra điểm dừng chân phục vụ cả nhu cầu mua hàng, dùng bữa và gặp gỡ bạn bè, thay vì chỉ là nơi giao dịch bán lẻ đơn thuần.
Dù vậy, việc triển khai 6 cửa hàng trong giai đoạn thí điểm chưa đủ để khẳng định khả năng mở rộng của mô hình. Hiệu quả kinh doanh sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lưu lượng khách, tần suất mua hàng, mức chi tiêu trung bình, khả năng kiểm soát hàng tồn kho và chi phí vận hành. Đối với nhóm thực phẩm chế biến sẵn, yêu cầu về an toàn thực phẩm, bảo quản và hạn chế hao hụt cũng có thể tác động đáng kể đến biên lợi nhuận.
Vì thế, phản hồi của khách hàng và kết quả vận hành tại từng điểm bán sẽ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của mô hình trước khi quyết định đầu tư tiếp. Việc mở rộng nhanh mạng lưới nếu chưa xác định rõ nhu cầu thực tế và hiệu quả kinh tế có thể khiến chi phí mặt bằng, nhân sự và quản lý gia tăng, trong khi doanh thu chưa đạt kỳ vọng.
Ở góc độ toàn thị trường, bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam, cho rằng doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ, minh bạch nguồn gốc xuất xứ và kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm. Đồng thời, các đơn vị cần chủ động phối hợp với cơ quan chức năng trong công tác phòng, chống hàng giả và hàng kém chất lượng.
Theo bà Lan, đổi mới mô hình kinh doanh cũng là yêu cầu cần thiết. Các loại hình phân phối như cửa hàng truyền thống, siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng tiện lợi cần được phát triển linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng nhóm khách hàng và khu vực thị trường. Việc lựa chọn mô hình không nên chỉ dựa trên xu hướng mà cần gắn với nhu cầu thực tế, năng lực vận hành và hiệu quả đầu tư.
Bên cạnh đó, hệ thống bán lẻ cần phát huy vai trò kết nối giữa doanh nghiệp sản xuất, hợp tác xã, nhà cung cấp địa phương và người tiêu dùng. Ưu tiên hàng Việt có chất lượng, nguồn gốc rõ ràng không chỉ góp phần tạo thêm đầu ra cho nhà sản xuất mà còn giúp nhà bán lẻ xây dựng niềm tin với khách hàng.
Trong giai đoạn sức mua phục hồi chưa đồng đều, cuộc cạnh tranh trên thị trường bán lẻ vì thế sẽ không chỉ được quyết định bởi số lượng điểm bán hay mức độ phủ sóng thương hiệu. Khả năng tổ chức chuỗi cung ứng, kiểm soát chi phí, bảo đảm chất lượng và xây dựng trải nghiệm phù hợp với nhu cầu thực tế mới là những yếu tố có thể tạo nên lợi thế dài hạn.
Cửa hàng tiện lợi còn cơ hội phát triển tại các đô thị, nhưng cơ hội đó không đồng nghĩa mọi mô hình đều có thể thành công. Doanh nghiệp muốn giữ chân người tiêu dùng cần chứng minh được giá trị thiết thực qua từng lần mua sắm, từ sự thuận tiện, chất lượng sản phẩm đến mức giá hợp lý. Đây cũng là cơ sở để phân khúc này tìm được dư địa tăng trưởng bền vững trong thị trường bán lẻ ngày càng cạnh tranh.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
