Nợ nhóm 5 âm thầm phình to sau bức tranh nợ xấu “hạ nhiệt”
Khép lại năm 2025, bức tranh tín dụng của hệ thống ngân hàng hiện lên với những gam màu đan xen giữa tăng trưởng và áp lực. Theo thống kê từ báo cáo tài chính của 28 ngân hàng thương mại, tổng dư nợ cho vay đã tiến sát mốc 14,16 triệu tỷ đồng, tăng trưởng 19% so với đầu năm.
Đây là mức tăng đáng chú ý, phản ánh dòng vốn vẫn được duy trì mạnh mẽ để hỗ trợ nền kinh tế, đồng thời cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ lực trong việc cung ứng tín dụng cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.
Ở góc nhìn tổng thể, chất lượng tài sản có dấu hiệu cải thiện vào giai đoạn cuối năm. Tổng nợ xấu toàn hệ thống tính đến ngày 31/12/2025 đạt 262.663 tỷ đồng, tăng 14% so với đầu năm, nhưng nếu so với quý III thì đã giảm 4%.
Sự điều chỉnh này cho thấy các ngân hàng đã tăng tốc xử lý nợ trong quý cuối cùng, đồng thời tận dụng đà tăng trưởng tín dụng để cải thiện các chỉ số an toàn. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay đã giảm xuống còn 1,86%, thấp hơn so với mức 1,94% ghi nhận vào đầu năm. Đây là mức cải thiện đáng kể trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang trong quá trình phục hồi và nhiều doanh nghiệp còn đối mặt với khó khăn về dòng tiền.
Xu hướng tích cực không chỉ xuất hiện ở một vài ngân hàng riêng lẻ mà lan rộng trên toàn hệ thống. Có tới 15 trong số 28 ngân hàng ghi nhận tỷ lệ nợ xấu giảm so với đầu năm. Số lượng ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng 3%, vốn được xem là mức cảnh báo, cũng đã giảm từ 8 đơn vị vào cuối quý III xuống còn 5 đơn vị vào cuối năm.
Một số ngân hàng ghi nhận mức cải thiện rất mạnh trong quý IV. ABBank giảm tới 73%, NCB giảm 40%, Vietcombank giảm 31%, còn ACB giảm 23%. Những con số này phản ánh nỗ lực xử lý nợ xấu, tái cơ cấu danh mục tín dụng và tăng cường kiểm soát rủi ro đã bắt đầu phát huy hiệu quả rõ rệt.
Tuy nhiên, nếu bóc tách sâu hơn vào cơ cấu nợ xấu, một xu hướng đáng lo ngại đang dần lộ rõ. Trong khi nợ dưới tiêu chuẩn thuộc nhóm 3 chỉ tăng nhẹ hơn 6% và nợ nghi ngờ thuộc nhóm 4 thậm chí còn giảm 6%, thì nợ có khả năng mất vốn thuộc nhóm 5 lại tăng tới 25%.
Điều này cho thấy một phần đáng kể các khoản vay đã dịch chuyển từ trạng thái rủi ro trung gian sang trạng thái rủi ro cao nhất. Nói cách khác, nhiều khoản nợ không còn nằm ở vùng có thể phục hồi mà đã tiến gần hơn tới khả năng mất vốn thực sự.
Tính đến cuối năm 2025, tổng dư nợ nhóm 5 tại 28 ngân hàng đã đạt 166.707 tỷ đồng, tăng thêm hơn 34.000 tỷ đồng so với đầu năm. Đây là con số đáng chú ý bởi nợ nhóm 5 là loại nợ buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng ở mức tối đa, tương đương toàn bộ giá trị khoản vay.
Khi quy mô nợ nhóm 5 gia tăng, áp lực trích lập dự phòng cũng tăng theo, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và làm suy giảm phần nào năng lực tài chính của các ngân hàng. Điều này đồng nghĩa với việc một phần lợi nhuận trong tương lai sẽ phải được sử dụng để xử lý những khoản tín dụng không còn khả năng thu hồi đầy đủ.
Sacombank là cái tên nổi bật nhất trong làn sóng gia tăng nợ nhóm 5. Tại thời điểm cuối năm, ngân hàng này ghi nhận dư nợ nhóm 5 lên tới 29.906 tỷ đồng, tăng gấp 3,4 lần so với đầu năm. Chỉ riêng trong quý IV/2025, quy mô nợ có khả năng mất vốn đã tăng thêm 18.400 tỷ đồng.
Mức tăng đột biến này đưa Sacombank trở thành ngân hàng có dư nợ nhóm 5 lớn nhất toàn hệ thống, vượt qua cả nhiều ngân hàng quốc doanh có quy mô tín dụng lớn hơn đáng kể. Điều này phản ánh áp lực xử lý các khoản nợ tồn đọng vẫn còn rất lớn và chưa thể giải quyết dứt điểm trong thời gian ngắn.
Xu hướng gia tăng nợ nhóm 5 cũng xuất hiện tại nhiều ngân hàng lớn khác. BIDV ghi nhận nợ nhóm 5 tăng 30%, đạt 25.807 tỷ đồng. VietinBank tăng 45%, lên gần 20.000 tỷ đồng. Ở khối ngân hàng tư nhân, VPBank chịu tác động từ mảng tài chính tiêu dùng, khiến nợ nhóm 5 tăng 50%, lên 9.155 tỷ đồng. Techcombank, LPBank và HDBank cũng ghi nhận mức tăng mạnh, dao động từ 59% đến 82%. Những con số này cho thấy áp lực tín dụng vẫn hiện hữu, đặc biệt ở các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao hơn hoặc chịu ảnh hưởng kéo dài từ giai đoạn khó khăn trước đó.
Trong bức tranh nhiều áp lực đó, Vietcombank tiếp tục là một trong số ít ngân hàng duy trì được sự ổn định về chất lượng tài sản. Ngân hàng này ghi nhận nợ nhóm 5 giảm 16%, xuống còn 8.686 tỷ đồng. Kết quả này không chỉ phản ánh chính sách tín dụng thận trọng mà còn cho thấy năng lực kiểm soát rủi ro và xử lý nợ hiệu quả. Việc duy trì được xu hướng giảm nợ có khả năng mất vốn giúp Vietcombank củng cố vị thế là một trong những ngân hàng có nền tảng tài chính vững chắc nhất hệ thống.
Nhìn tổng thể, các chỉ số nợ xấu đang cho thấy sự cải thiện trên bề mặt, nhưng bên dưới vẫn tồn tại những áp lực chưa hoàn toàn được giải tỏa. Tỷ lệ nợ xấu giảm xuống là tín hiệu tích cực, nhưng sự gia tăng mạnh của nợ nhóm 5 cho thấy phần rủi ro sâu nhất trong hệ thống vẫn đang tích tụ. Đây là yếu tố có thể tiếp tục ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng mở rộng tín dụng trong thời gian tới, đồng thời phản ánh rằng quá trình phục hồi của nền kinh tế và hệ thống tài chính vẫn cần thêm thời gian để thực sự bền vững.
Dự phòng rủi ro bào mòn lợi nhuận
Sự gia tăng nhanh của nợ nhóm 5 đã nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực trực tiếp lên lợi nhuận ngân hàng trong quý IV/2025. Khi các khoản nợ có khả năng mất vốn tăng lên, nghĩa vụ trích lập dự phòng cũng tăng tương ứng, buộc nhiều nhà băng phải chấp nhận đánh đổi kết quả kinh doanh để củng cố bộ đệm an toàn. Thống kê cho thấy có 4 ngân hàng ghi nhận lợi nhuận giảm hai chữ số, trong khi 4 ngân hàng khác báo lỗ trong quý cuối năm.
ACB là một ví dụ điển hình cho sự đánh đổi này. Lợi nhuận quý IV của ngân hàng giảm gần 40%, chủ yếu do chi phí dự phòng tăng đột biến từ 148 tỷ đồng lên gần 2.000 tỷ đồng, tương đương mức tăng gấp 13,2 lần. Việc tăng mạnh trích lập cho thấy ngân hàng chủ động xử lý rủi ro, chấp nhận giảm lợi nhuận ngắn hạn để củng cố nền tảng tài chính.
Áp lực còn lớn hơn tại Sacombank khi ngân hàng này báo lỗ 3.360 tỷ đồng trong quý IV. Nguyên nhân chính đến từ việc nợ xấu tăng mạnh lên 6,31%, buộc Sacombank phải trích lập hơn 9.000 tỷ đồng dự phòng, cao gấp 25 lần cùng kỳ. Eximbank cũng ghi nhận khoản lỗ 537 tỷ đồng do chi phí dự phòng tăng 281%, trong bối cảnh các nguồn thu không đủ bù đắp chi phí rủi ro gia tăng.
Tương tự, SeABank và BVBank chứng kiến lợi nhuận sụt giảm lần lượt 92% và 59% khi chủ động tăng trích lập để xử lý nợ tồn đọng và củng cố hệ số an toàn vốn. Diễn biến này phản ánh một thực tế rằng lợi nhuận ngân hàng có thể bị thu hẹp nhanh chóng khi các khoản nợ buộc phải phân loại lại và trích lập đầy đủ.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính Ngân hàng, Đại học Nguyễn Trãi, việc nợ nhóm 5 gia tăng cần được nhìn nhận như một quá trình tái phân loại rủi ro và siết lại kỷ luật tài chính. Sau giai đoạn cơ cấu và giãn hoãn, nhiều khoản vay đã đến thời điểm phải ghi nhận đúng bản chất, buộc ngân hàng tăng trích lập để làm sạch bảng cân đối kế toán. Đây là bước điều chỉnh cần thiết nhằm tạo nền tảng an toàn hơn cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Ở góc độ thị trường, ông Bùi Văn Huy, Giám đốc Khối Nghiên cứu Đầu tư của FIDT, lưu ý rằng tăng trưởng tín dụng mạnh vào cuối năm đã khiến tỷ lệ nợ xấu nhìn bề ngoài được cải thiện. Tuy nhiên, việc nợ dịch chuyển sang nhóm 5 cho thấy rủi ro vẫn hiện hữu và sẽ tiếp tục gây áp lực lên lợi nhuận trong thời gian tới, đặc biệt tại những ngân hàng có danh mục tín dụng rủi ro cao.
Bước sang năm 2026, các tổ chức tín dụng vẫn kỳ vọng tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức tích cực, nhưng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận được dự báo sẽ chậm lại. Sau giai đoạn mở rộng tín dụng mạnh, hệ thống ngân hàng đang bước vào chu kỳ củng cố, ưu tiên xử lý rủi ro và tăng sức chống chịu hơn là chạy theo tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

