Giá vàng duy trì vùng cao
Sáng 21/9, giá vàng miếng SJC tại nhiều hệ thống tiếp tục được niêm yết ở mức 144,6 triệu đồng/lượng mua vào và 147,6 triệu đồng/lượng bán ra, không thay đổi so với phiên trước.
Các thương hiệu SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý cùng ghi nhận giá bán vàng miếng ở mức 147,6 triệu đồng/lượng. Chênh lệch giữa giá mua và bán phổ biến khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc vàng nhẫn 9999, giá cũng nhìn chung ổn định. Vàng nhẫn SJC được niêm yết ở mức 144,1 triệu đồng/lượng mua vào và 147,1 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng nhẫn PNJ và Phú Quý cùng có giá bán ra 147,6 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, vàng nhẫn DOJI Hưng Thịnh Vượng 9999 có giá 144 triệu đồng/lượng mua vào và 148 triệu đồng/lượng bán ra. Như vậy, giá bán vàng nhẫn DOJI cao hơn vàng miếng SJC 400.000 đồng/lượng.
Mức chênh lệch mua - bán của vàng nhẫn DOJI lên tới khoảng 4 triệu đồng/lượng. Đây là yếu tố cần lưu ý đối với người mua vàng vật chất trong ngắn hạn, bởi giá cần tăng đủ lớn mới có thể bù đắp khoảng cách này.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay quanh 4.381,4 USD/ounce, tương đương khoảng 138,9 triệu đồng/lượng khi quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, chưa tính thuế và chi phí.
Trong vòng 30 ngày, giá vàng thế giới giảm khoảng 142,5 USD/ounce, tương đương 3,15%. So với giá vàng trong nước, vàng thế giới quy đổi hiện thấp hơn khoảng 8,7 triệu đồng/lượng.
Thị trường vàng quốc tế đang chịu tác động đáng kể từ chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Fed đã tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên phạm vi 3,75-4%. Động thái này từng gây áp lực lên vàng khi đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng.
Tuy nhiên, giá vàng sau đó phục hồi khi đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu hạ nhiệt. Kim loại quý hiện vẫn duy trì trên vùng hỗ trợ 4.300 USD/ounce.
Diễn biến này cho thấy thị trường vàng vẫn chịu tác động đồng thời từ lãi suất, lợi suất trái phiếu, tỷ giá và nhu cầu phòng vệ tài sản. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Mỹ hoặc giá dầu tăng trở lại có thể tạo thêm áp lực lên giá vàng.
Trong nước, diễn biến giá vàng thời gian tới sẽ tiếp tục phụ thuộc vào giá thế giới, tỷ giá và cung - cầu trên thị trường. Chênh lệch mua - bán lớn, đặc biệt ở vàng nhẫn, là yếu tố cần được cân nhắc khi giao dịch.
Giá bạc giữ vùng cao, bạc Phú Quý bán ra 2,296 triệu đồng/lượng
Thị trường bạc trong nước sáng 21/9 không ghi nhận biến động đáng kể so với phiên trước.
Tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc được niêm yết ở mức 2,227 triệu đồng/lượng mua vào và 2,296 triệu đồng/lượng bán ra.
Trong khi đó, giá bạc tại các điểm giao dịch phổ thông ở Hà Nội khoảng 1,976 triệu đồng/lượng mua vào và 2,043 triệu đồng/lượng bán ra. Tại TP.HCM, giá bạc phổ biến ở mức 1,98 triệu đồng/lượng mua vào và 2,047 triệu đồng/lượng bán ra.
Như vậy, giá bán bạc Phú Quý cao hơn khoảng 249.000 đồng/lượng so với mặt bằng giao dịch phổ thông tại Hà Nội.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc giao ngay quanh 66,08 USD/ounce. Sau những phiên biến động mạnh, bạc được hỗ trợ phần nào khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ hạ nhiệt.
Dù vậy, kim loại này vẫn chịu ảnh hưởng từ diễn biến đồng USD và chính sách lãi suất của Fed. Lãi suất cao thường làm giảm sức hấp dẫn tương đối của các kim loại quý không sinh lãi như bạc.
Trong ngắn hạn, diễn biến của lợi suất trái phiếu Mỹ, đồng USD và các tín hiệu chính sách tiếp theo của Fed tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với giá bạc.
Giá thép thế giới phân hóa, quặng sắt tăng phiên thứ ba liên tiếp
Trên thị trường thép thế giới, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) kết thúc phiên 18/9 ở mức 3.050 nhân dân tệ/tấn, giảm 25 nhân dân tệ, tương đương 0,81%.
Giá thép thanh trên SHFE giảm trong khi quặng sắt tiếp tục tăng. Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng 2 nhân dân tệ, tương đương 0,28%, lên 722 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng 0,9 USD, tương đương 0,93%, lên 97,25 USD/tấn.
Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên DCE tăng 0,7% lên 715,5 nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, hợp đồng này vẫn giảm 0,6%.
Theo số liệu của Mysteel, sản lượng gang bình quân ngày tại Trung Quốc tăng 0,6% so với tuần trước, lên 2,38 triệu tấn tính đến ngày 17/9, mức cao nhất trong 4 tuần. Sản lượng cao hơn dự kiến đã hỗ trợ nhu cầu quặng sắt và giúp giá mặt hàng này tăng phiên thứ ba liên tiếp.
Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu sức ép từ tồn kho quặng sắt tại cảng, biên lợi nhuận thấp của các nhà máy thép và lo ngại về khả năng cắt giảm sản lượng thép trên diện rộng.
Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), vấn đề lớn của thị trường thép Trung Quốc hiện nay vẫn là sức cầu chưa theo kịp năng lực sản xuất. Thị trường bất động sản tiếp tục yếu khiến nhu cầu thép xây dựng khó phục hồi mạnh.
Trong tháng 7, sản lượng thép thô của Trung Quốc giảm xuống mức thấp nhất kể từ đầu năm, trong khi lợi nhuận của các nhà máy thép cũng chịu sức ép. Diễn biến này cho thấy dù sản lượng đã được điều chỉnh, nhu cầu nội địa, đặc biệt từ lĩnh vực xây dựng, vẫn chưa tạo được lực kéo đủ mạnh.
Trong bối cảnh đó, xuất khẩu tiếp tục là một kênh tiêu thụ quan trọng của các nhà sản xuất thép Trung Quốc. Riêng tháng 8, nước này xuất khẩu hơn 10,15 triệu tấn thép, tăng 0,3% so với tháng 7 và tăng 6,8% so với cùng kỳ. Đây là tháng thứ tư liên tiếp lượng thép xuất khẩu của Trung Quốc vượt 10 triệu tấn.
Khi sức cầu nội địa yếu, lượng xuất khẩu lớn cũng đồng nghĩa áp lực cạnh tranh tại các thị trường nhập khẩu có thể gia tăng, trong bối cảnh nhiều nền kinh tế đang tăng cường các biện pháp kiểm soát nhập khẩu thép.
Theo MXV, từ quý II đến nay, các biện pháp bảo hộ thương mại đang tác động ngày càng rõ đến dòng chảy thép quốc tế. Tại Mỹ, thuế Section 232 đối với thép được nâng từ 25% lên 50% từ ngày 4/6/2025 và cơ chế thuế 50% tiếp tục được duy trì trong năm 2026 đối với nhiều nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng.
Tại Anh, từ ngày 1/7, cơ chế mới giảm 51% tổng hạn ngạch nhập khẩu miễn thuế so với trước đó, đồng thời áp thuế 50% đối với phần nhập khẩu vượt hạn ngạch. Cùng thời điểm, cơ chế hạn ngạch mới của Liên minh châu Âu (EU) có hiệu lực, với tổng hạn ngạch nhập khẩu miễn thuế 18,3 triệu tấn; phần vượt hạn ngạch chịu thuế 50%.
Những thay đổi này khiến dòng chảy thương mại thép có xu hướng phân hóa rõ hơn. Tại các thị trường tăng cường bảo hộ, nguồn cung nhập khẩu bị hạn chế có thể hỗ trợ mặt bằng giá. Ngược lại, thép từ các nước xuất khẩu lớn có thể phải tìm kiếm thị trường thay thế, qua đó làm gia tăng sức ép cạnh tranh tại những thị trường có độ mở cao.
Tính đến ngày 15/9, giá thép xây dựng trong nước vẫn tương đối ổn định. Hòa Phát báo giá thép cuộn CB240 khoảng 14,92 triệu đồng/tấn, trong khi thép thanh vằn D10 CB300 khoảng 14,21 triệu đồng/tấn. Các mức giá này tương ứng khoảng 14.920 đồng/kg đối với CB240 và 14.210 đồng/kg đối với D10 CB300.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
