Cánh cửa siêu thị và những điều kiện đầu vào khắt khe
Hệ thống phân phối hiện đại đang trở thành một trong những kênh tiêu thụ quan trọng đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Việc đưa sản phẩm vào các chuỗi siêu thị không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà còn tạo cơ hội xây dựng uy tín thương hiệu, cải thiện năng lực cạnh tranh và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, để một sản phẩm có mặt trên kệ hàng siêu thị, doanh nghiệp phải trải qua quá trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp. Đây không đơn thuần là hoạt động mua bán hàng hóa mà còn liên quan đến việc kiểm soát chất lượng, tính hợp pháp của sản phẩm, khả năng đáp ứng đơn hàng và hiệu quả kinh doanh của nhà bán lẻ.
Thực tế, mỗi hệ thống phân phối có thể xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp riêng, tùy theo ngành hàng, đặc điểm sản phẩm và mô hình kinh doanh. Dù vậy, một số yêu cầu cơ bản thường được đặt ra gồm hồ sơ pháp lý đầy đủ, sản phẩm đáp ứng quy định về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, bao bì và nhãn hàng hóa phù hợp, cùng khả năng duy trì nguồn cung ổn định.
Đối với nhóm thực phẩm, yêu cầu kiểm soát còn chặt chẽ hơn do liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm, điều kiện sản xuất, hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm tùy từng loại hàng hóa và các giấy tờ liên quan.
Nghị định 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phải tuân thủ các quy định liên quan đến ghi nhãn hàng hóa, chất lượng sản phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Đáng chú ý, yêu cầu của nhà bán lẻ không phải lúc nào cũng dừng ở mức tuân thủ pháp luật. Một số hệ thống còn đặt ra tiêu chuẩn riêng về quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng, điều kiện lao động, thiết kế bao bì và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Thông tin từ Bộ Công Thương về chương trình kết nối doanh nghiệp Việt Nam với hệ thống siêu thị AEON cho thấy, doanh nghiệp tham gia phải có giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn theo yêu cầu của hệ thống, hồ sơ công bố hợp lệ và đáp ứng các yêu cầu liên quan đến quy trình sản xuất, điều kiện sử dụng lao động.
Tại chương trình kết nối với Central Retail năm 2026, hơn 100 doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở sản xuất đã tham gia làm việc trực tiếp với bộ phận thu mua. Các tiêu chí được nhấn mạnh gồm chứng nhận chất lượng, hồ sơ công bố hợp lệ, quy trình sản xuất và điều kiện sử dụng lao động. Đại diện Central Retail cũng cho biết doanh nghiệp cần bảo đảm an toàn thực phẩm, minh bạch nguồn gốc, bao bì chuyên nghiệp, hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh và năng lực cung ứng bền vững.
Những yêu cầu này có cơ sở từ nhu cầu kiểm soát chất lượng và bảo vệ người tiêu dùng. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp nhỏ, việc đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí lại đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân sự và năng lực quản trị không nhỏ.
Không ít cơ sở sản xuất có sản phẩm tốt, được người tiêu dùng địa phương ưa chuộng nhưng chưa đủ điều kiện hoàn thiện hồ sơ, chuẩn hóa quy trình hoặc đầu tư bao bì để tiếp cận hệ thống phân phối lớn. Khoảng cách giữa năng lực sản xuất thực tế và tiêu chuẩn đầu vào của nhà bán lẻ vì thế trở thành một trong những trở ngại đầu tiên.
Áp lực chi phí và bài toán duy trì vị trí trên kệ hàng
Nếu đáp ứng các điều kiện đầu vào là bước đầu tiên thì bài toán kinh tế mới là yếu tố quyết định doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động cung ứng lâu dài hay không.
Đưa sản phẩm vào siêu thị đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải tính toán lại toàn bộ cấu trúc giá thành. Ngoài chi phí nguyên liệu, nhân công và sản xuất, nhà cung cấp còn phải cân đối chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, bao bì, đóng gói, vận chuyển, lưu kho và các hoạt động hỗ trợ bán hàng.
Trong quan hệ thương mại với nhà bán lẻ, các điều khoản về giá nhập, chiết khấu, khuyến mại, trưng bày, giao nhận và thời hạn thanh toán cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây là vấn đề từng được phản ánh trong nhiều cuộc thảo luận về kết nối hàng Việt với hệ thống phân phối hiện đại.
Áp lực chi phí phân phối tiếp tục là một trong những vấn đề khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa cân nhắc khi tiếp cận hệ thống siêu thị. Một số doanh nghiệp cho biết, ngoài chiết khấu thương mại, nhà cung cấp còn phải tính toán các khoản chi phí liên quan đến quảng bá, giới thiệu sản phẩm, trưng bày và tham gia chương trình bán hàng của hệ thống phân phối.
Đáng chú ý, một doanh nghiệp có sản phẩm đạt chứng nhận OCOP 4 sao tại TP.HCM phản ánh, để đưa sản phẩm vào các chương trình bán hàng Tết hoặc catalogue giới thiệu sản phẩm, có trường hợp phải chi từ 15-20 triệu đồng, thậm chí 30 triệu đồng cho một mã hàng. Tuy nhiên, việc tham gia các chương trình quảng bá không đồng nghĩa với cam kết về doanh số tiêu thụ. Nếu hàng bán chậm, nhà cung cấp vẫn có thể phải chịu thêm chi phí vận chuyển, tồn kho và xử lý hàng trả lại, tùy theo thỏa thuận thương mại.
Những phản ánh này cho thấy, bài toán đưa hàng vào siêu thị không chỉ nằm ở việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hay hoàn thiện hồ sơ pháp lý, mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của từng đơn hàng. Với doanh nghiệp quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế và biên lợi nhuận chưa cao, việc phải bỏ thêm chi phí tiếp thị, trưng bày trong khi chưa chắc chắn về sức tiêu thụ có thể làm gia tăng rủi ro khi mở rộng kênh phân phối.
Một khó khăn khác nằm ở thời hạn thanh toán và khả năng xoay vòng vốn. Trong khi nhà sản xuất phải thanh toán tiền nguyên liệu, nhân công và chi phí vận hành theo chu kỳ tương đối ngắn, thời gian thu hồi công nợ từ nhà phân phối có thể kéo dài theo thỏa thuận thương mại. Nếu không có kế hoạch tài chính phù hợp, việc nhận được đơn hàng lớn chưa chắc đã là lợi thế. Ngược lại, doanh nghiệp có thể phải đối diện với áp lực vốn ngay khi bắt đầu mở rộng sản xuất.
Bên cạnh đó, năng lực cung ứng cũng là một phép thử quan trọng. Siêu thị cần nguồn hàng ổn định, chất lượng đồng đều và khả năng giao đúng thời gian. Một cơ sở sản xuất nhỏ có thể đáp ứng tốt nhu cầu tại địa phương nhưng chưa chắc đủ năng lực phục vụ đồng thời nhiều điểm bán trên phạm vi rộng.
Đối với hàng nông sản, thực phẩm tươi sống, vấn đề càng phức tạp hơn bởi yêu cầu bảo quản, thời hạn sử dụng, kiểm soát nhiệt độ và vận chuyển. Chỉ một khâu không bảo đảm cũng có thể làm tăng tỷ lệ hao hụt, hàng bị trả lại hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Đáng nói, đưa được hàng vào siêu thị không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ mặc nhiên được duy trì trên kệ. Hiệu quả tiêu thụ, tốc độ quay vòng hàng hóa, phản hồi của khách hàng và khả năng phối hợp các chương trình bán hàng đều có thể ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục phân phối. Do đó, doanh nghiệp nhỏ không chỉ cần đủ điều kiện để trở thành nhà cung cấp mà còn phải có năng lực duy trì quan hệ thương mại lâu dài.
Cần thu hẹp khoảng cách giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ
Một thực tế đáng chú ý là không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ quy trình tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại. Nhiều cơ sở sản xuất có thế mạnh về sản phẩm nhưng thiếu thông tin về tiêu chí thu mua, quy cách đóng gói, hồ sơ cần chuẩn bị và phương thức làm việc với bộ phận mua hàng.
Trong khi đó, nhà bán lẻ cần lựa chọn những sản phẩm phù hợp với chiến lược kinh doanh, thị hiếu khách hàng và khả năng vận hành của hệ thống. Sự khác biệt về cách tiếp cận khiến quá trình kết nối đôi khi chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Tại các chương trình kết nối cung cầu, doanh nghiệp có cơ hội gặp gỡ trực tiếp đại diện siêu thị, giới thiệu sản phẩm và tìm hiểu nhu cầu thu mua. Tuy nhiên, để biến cuộc gặp thành hợp đồng và đơn hàng ổn định, doanh nghiệp vẫn phải vượt qua các bước đánh giá chuyên môn.
Điểm tích cực là một số nhà bán lẻ đã bắt đầu triển khai hoạt động tư vấn, hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm thay vì chỉ lựa chọn những nhà cung cấp đã đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ngay từ đầu.
Chẳng hạn, tại chương trình kết nối năm 2026, đại diện Central Retail cho biết bộ phận chuyên môn không chỉ tìm kiếm sản phẩm đáp ứng tiêu chí mà còn tư vấn cho doanh nghiệp về bao bì, mẫu mã và quy chuẩn hồ sơ. Đây là hướng tiếp cận cần được mở rộng, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và cơ sở sản xuất đặc sản địa phương.
Tuy nhiên, trách nhiệm nâng cao năng lực không thể chỉ đặt lên vai nhà bán lẻ. Doanh nghiệp cũng cần chủ động nghiên cứu thị trường, chuẩn hóa sản phẩm, đầu tư công nghệ, minh bạch nguồn gốc và xây dựng kế hoạch cung ứng phù hợp. Về phía cơ quan quản lý, hoạt động xúc tiến thương mại cần đi sâu hơn vào hỗ trợ thực chất, từ tư vấn pháp lý, kiểm nghiệm, chứng nhận đến kết nối logistics và hỗ trợ tiếp cận vốn.
Khi các bên cùng tham gia tháo gỡ những điểm nghẽn, cánh cửa vào hệ thống phân phối hiện đại sẽ không chỉ rộng mở với những doanh nghiệp có tiềm lực lớn mà còn tạo thêm cơ hội cho các nhà sản xuất quy mô nhỏ. Suy cho cùng, mục tiêu không chỉ là đưa được bao nhiêu sản phẩm Việt lên kệ siêu thị, mà quan trọng hơn là sản phẩm có thể tiêu thụ ổn định, tạo ra doanh thu và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trên chính thị trường trong nước.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
