Yếu tố nào tác động?
Khác với vàng vốn chủ yếu được xem là tài sản cất trữ, bạc mang tính chất kép khi vừa là kim loại quý vừa là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất công nghiệp. Bạc được sử dụng rộng rãi trong điện tử, chất bán dẫn, tấm pin mặt trời, xe điện, thiết bị y tế… Chính phạm vi ứng dụng đa dạng này khiến giá bạc không chỉ phản ánh tâm lý thị trường tài chính mà còn gắn chặt với nhịp tăng trưởng của nền kinh tế.
Tính chất vừa là tài sản đầu tư vừa là hàng hóa công nghiệp khiến giá bạc chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như nhu cầu sản xuất, kỳ vọng lạm phát, lãi suất, sức mạnh đồng USD, dòng tiền của nhà đầu tư và yếu tố cung cầu. Trong khi đó, thị trường bạc có quy mô nhỏ hơn vàng nên mức độ biến động thường lớn hơn mỗi khi xuất hiện thay đổi về cung hoặc cầu.
Có thể nói, giá bạc phản ứng đồng thời với chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, ở từng thời điểm, yếu tố nào chiếm ưu thế sẽ quyết định xu hướng chính.
Nhu cầu công nghiệp
Do được ứng dụng trong nhiều ngành, nhu cầu công nghiệp là động lực quan trọng đối với giá bạc. Khi kinh tế tăng trưởng mạnh, hoạt động sản xuất mở rộng, nhu cầu bạc trong các lĩnh vực công nghệ và năng lượng tăng lên, qua đó hỗ trợ giá. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, sản xuất thu hẹp có thể kéo nhu cầu đi xuống và gây áp lực giảm giá.
Chính sự phụ thuộc vào hoạt động công nghiệp khiến bạc nhạy cảm hơn với tăng trưởng kinh tế so với vàng.
Các yếu tố tiền tệ và tài chính
Dù có vai trò lớn trong sản xuất, bạc vẫn được coi là kim loại quý và là một tài sản tài chính. Vì vậy, các biến số của thị trường tiền tệ và hàng hóa toàn cầu đều có ảnh hưởng nhất định.
Lãi suất là một yếu tố đáng chú ý. Khi lợi suất tăng, các tài sản tạo ra thu nhập như trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn so với bạc vốn không sinh lời, từ đó có thể tạo sức ép lên giá. Ngược lại, môi trường lãi suất thấp thường hỗ trợ kim loại quý.
Kỳ vọng lạm phát cũng tác động đáng kể. Tương tự vàng, bạc đôi khi được xem là công cụ phòng ngừa lạm phát. Khi lo ngại lạm phát gia tăng, nhu cầu nắm giữ kim loại quý có thể tăng theo.
Sức mạnh của đồng USD có ảnh hưởng trực tiếp bởi bạc được định giá bằng USD. Khi USD tăng giá, bạc trở nên đắt hơn đối với người mua ở các quốc gia khác, có thể làm giảm nhu cầu. Ngược lại, USD suy yếu thường tạo điều kiện cho giá bạc tăng.
Những thay đổi trong chính sách tiền tệ, đặc biệt từ các ngân hàng trung ương lớn, vì vậy có thể tác động đến xu hướng của bạc.
Tỷ lệ vàng bạc
Giá bạc và vàng thường biến động cùng chiều do cùng phản ứng với lạm phát, biến động tiền tệ và bất ổn kinh tế. Tuy nhiên, mức độ dao động không giống nhau và bạc thường biến động mạnh hơn.
Trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng tốt, bạc có thể tăng mạnh nhờ nhu cầu công nghiệp gia tăng. Trong khủng hoảng tài chính, vàng thường được ưu tiên hơn vì được xem là tài sản trú ẩn an toàn.
Giới đầu tư vì vậy theo dõi tỷ lệ vàng bạc, tức số ounce bạc cần để mua một ounce vàng, được tính bằng cách lấy giá vàng giao ngay chia cho giá bạc giao ngay. Khi tỷ lệ này tăng, bạc có thể đang yếu hơn so với vàng. Khi tỷ lệ giảm, bạc có thể đang thể hiện sức mạnh tương đối tốt hơn. Việc theo dõi mối quan hệ này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn xu hướng của nhóm kim loại quý.
Giá bạc có thể bị chao đảo bởi những rui ro
Chính vì mang trong mình vai trò kép, giá bạc không chỉ tăng giảm theo một trục duy nhất mà dễ bị tổn thương trước nhiều cú sốc khác nhau. Khi một trong các yếu tố nền tảng thay đổi, thị trường bạc thường phản ứng rất nhanh, thậm chí mạnh hơn so với vàng.
Rủi ro đầu tiên là suy thoái kinh tế. Nếu kinh tế toàn cầu giảm tốc sâu, hoạt động sản xuất trong các lĩnh vực như điện tử, năng lượng tái tạo hay ô tô điện suy yếu, nhu cầu công nghiệp đối với bạc sẽ sụt giảm đáng kể. Khi đó, lực cầu vật chất giảm có thể kéo giá đi xuống bất chấp yếu tố phòng ngừa rủi ro tài chính.
Rủi ro thứ hai đến từ môi trường lãi suất tăng cao. Trong bối cảnh các ngân hàng trung ương thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ để kiểm soát lạm phát, lợi suất trái phiếu và các công cụ sinh lời khác trở nên hấp dẫn hơn. Khi chi phí cơ hội tăng lên, dòng tiền có xu hướng rời khỏi những tài sản không tạo ra thu nhập định kỳ như bạc, qua đó gây áp lực giảm giá.
Thứ ba là biến động thị trường do hoạt động đầu cơ. Quy mô thị trường bạc nhỏ hơn vàng nên thanh khoản mỏng hơn. Điều này khiến giá dễ bị khuếch đại khi xuất hiện các đợt mua bán quy mô lớn từ quỹ đầu tư hoặc nhà giao dịch ngắn hạn. Những đợt sóng tăng giảm mạnh trong thời gian ngắn vì vậy không phải là điều hiếm gặp.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là rủi ro gián đoạn nguồn cung. Sản lượng bạc phụ thuộc nhiều vào hoạt động khai thác tại một số quốc gia chủ chốt. Bất ổn chính trị, xung đột địa chính trị, đình công lao động hoặc các vấn đề về môi trường có thể khiến nguồn cung bị thắt chặt đột ngột, đẩy giá tăng nhanh. Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào hơn dự kiến, thị trường có thể điều chỉnh giảm.
Tổng thể, giá bạc là kết quả của sự tương tác giữa nhu cầu công nghiệp, chính sách tiền tệ, biến động tiền tệ toàn cầu và tâm lý nhà đầu tư. Việc vừa mang đặc tính của một kim loại công nghiệp, vừa đóng vai trò kim loại quý khiến bạc thường biến động mạnh hơn vàng trong cả chiều tăng lẫn chiều giảm.
Nắm bắt được các rủi ro này giúp nhà đầu tư nhìn rõ hơn bức tranh vĩ mô, từ đó điều chỉnh tỷ trọng và chiến lược phù hợp với kỳ vọng tăng trưởng, lạm phát và xu hướng chính sách tiền tệ trong từng giai đoạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

