Cám tăng liên tiếp, giá heo đi xuống
Từ ngày 1/10/2026, nhiều doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi tiếp tục điều chỉnh tăng giá bán thêm 300–400 đồng/kg tùy sản phẩm. Cargill tăng 300 đồng/kg đối với các sản phẩm thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, dê và bò; De Heus tăng 300–400 đồng/kg tùy nhóm sản phẩm; ViNaFeed Miền Bắc cũng tăng 300–400 đồng/kg. Một số doanh nghiệp khác như Haid Hải Dương, Việt Phương Hà Nam cũng thông báo điều chỉnh giá. Đây là đợt tăng thứ 7 trong năm 2026 của nhiều doanh nghiệp, chỉ chưa đầy một tháng sau đợt điều chỉnh trước đó.
Theo các doanh nghiệp, nguyên nhân điều chỉnh giá liên quan đến biến động của thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi toàn cầu và chi phí đầu vào tăng, ảnh hưởng đến giá thành sản xuất. Với người chăn nuôi, mỗi lần tăng giá cám không đơn thuần là thêm vài trăm đồng cho một kg thức ăn, mà tác động trực tiếp đến tổng chi phí của cả một lứa nuôi.
Áp lực càng rõ khi giá heo hơi đang đi theo chiều ngược lại. Thị trường ngày 1/10, mặt bằng giá heo hơi trên cả nước phổ biến trong khoảng 56.000–58.000 đồng/kg. Tại miền Bắc, giá dao động 56.000–57.000 đồng/kg; miền Trung – Tây Nguyên khoảng 56.000–57.000 đồng/kg; miền Nam phổ biến 56.000–58.000 đồng/kg, trong đó Đồng Nai là địa phương còn giữ mức 58.000 đồng/kg. Một số địa phương đã giảm thêm 1.000 đồng/kg so với ngày trước đó.
Như vậy, đúng thời điểm giá bán đầu ra đang chịu sức ép giảm, chi phí thức ăn lại tiếp tục được điều chỉnh tăng. Đây chính là thế khó của người nuôi: đầu vào không hoàn toàn do họ quyết định, trong khi đầu ra lại càng không thể tự quyết định giá.
Đáng chú ý, áp lực này không chỉ xuất hiện trong một vài ngày cuối tháng 9. Bởi giá thức ăn chăn nuôi tăng lần thứ 7 trong năm, trong khi giá heo hơi đã liên tục giảm trong thời gian trước đó. Tần suất điều chỉnh giá cám dày hơn khiến người nuôi khó xây dựng kế hoạch sản xuất dài hạn, bởi giá thành của một lứa heo có thể thay đổi ngay trong quá trình nuôi.
Với một hộ chăn nuôi, quyết định tái đàn được đưa ra hôm nay nhưng giá bán chỉ được biết chắc chắn vào thời điểm xuất chuồng. Trong khoảng thời gian đó, người nuôi vẫn phải mua thức ăn, thuốc thú y, vaccine, điện nước và duy trì nhân công.
Nói cách khác, chi phí phát sinh từng ngày nhưng giá bán chỉ được xác định tại một thời điểm.
Đây là đặc điểm khiến chăn nuôi khác với nhiều hoạt động kinh doanh khác. Nếu giá nguyên liệu đầu vào tăng, doanh nghiệp ở một số khâu có thể điều chỉnh giá bán sản phẩm. Nhưng người nuôi heo lại không dễ dàng chuyển phần chi phí tăng thêm sang người mua. Giá heo hơi phụ thuộc vào cung – cầu, sức mua và khả năng thu mua của thị trường.
Đâu còn là câu chuyện của một bao cám
Nhìn vào giá thức ăn chăn nuôi, mức tăng 300–400 đồng/kg có thể chưa tạo cảm giác quá lớn. Nhưng với một trang trại sử dụng lượng thức ăn lớn trong nhiều tháng, khoản tăng này được cộng dồn qua từng ngày và từng lứa nuôi.
Trong khi đó, thức ăn chỉ là một trong nhiều khoản chi phí mà người chăn nuôi phải đối mặt. Giá con giống, thuốc thú y, vaccine, điện, nước, nhân công, vận chuyển, khử trùng chuồng trại và chi phí phòng chống dịch bệnh đều có thể tác động đến giá thành. Chỉ cần đàn vật nuôi tăng tỷ lệ hao hụt hoặc thời gian nuôi kéo dài, chi phí bình quân trên mỗi kg sản phẩm cũng thay đổi.
Rủi ro lớn hơn nằm ở chỗ nhiều khoản chi phí trong số này không thể dự báo chính xác ngay từ đầu vụ. Dịch bệnh có thể phát sinh bất ngờ. Thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đàn vật nuôi. Giá thuốc và vật tư thú y có thể biến động. Trong khi đó, nếu thị trường tiêu thụ chậm, người nuôi lại phải đối diện với khả năng kéo dài thời gian xuất bán.
Tất cả khiến bài toán chăn nuôi trở thành một chuỗi biến số mà người nông dân khó kiểm soát hoàn toàn.
Số liệu của Chi cục Chăn nuôi và Thú y TP.HCM cho thấy sự chênh lệch đáng chú ý giữa các khâu trong chuỗi. Tại thời điểm 22/9, giá heo hơi tại hộ dân được ghi nhận 53.000–57.000 đồng/kg, trong khi giá heo hơi tại công ty là 60.000 đồng/kg và heo mảnh tại công ty ở mức 76.000 đồng/kg. Đây là dữ liệu tại một thời điểm và một địa bàn cụ thể, chưa đủ để kết luận về biên lợi nhuận của từng khâu, nhưng phần nào cũng cho thấy giá sản phẩm có sự khác biệt đáng kể khi đi qua các mắt xích của chuỗi.
Vấn đề vì thế không chỉ là giá heo đang giảm bao nhiêu, mà còn là phần rủi ro của biến động giá đang nằm ở đâu.
Khi giá heo hơi giảm, người nuôi gần như không có nhiều lựa chọn. Đàn heo đã đến trọng lượng xuất bán thì phải xuất, bởi giữ lại đồng nghĩa tiếp tục phát sinh tiền cám, thuốc, điện nước và nhân công. Nhưng nếu giá thức ăn tăng, người nuôi cũng không thể lập tức cắt giảm lượng thức ăn mà không ảnh hưởng đến tốc độ tăng trọng và chất lượng đàn.
Một bên là giá đầu vào tăng - Một bên là giá đầu ra giảm. Ở giữa là người nuôi, người phải duy trì sản xuất dù không thể kiểm soát hoàn toàn cả hai mức giá.
Đáng nói hơn, giá heo hơi giảm tại trại chưa đồng nghĩa giá thịt đến tay người tiêu dùng cũng giảm với tốc độ tương ứng. Ngày 1/10, tại TP.HCM, giá heo mảnh ở các chợ đầu mối phổ biến 70.000–75.000 đồng/kg, trong khi một số loại thịt bán lẻ tại chợ truyền thống và siêu thị vẫn ở mức khá cao: ba rọi khoảng 155.000 đồng/kg, sườn non 180.000 đồng/kg, nạc dăm 165.000 đồng/kg, nạc vai 135.000 đồng/kg.
Dù không thể lấy chênh lệch giữa giá heo hơi và giá thịt bán lẻ để quy kết lợi nhuận cho bất kỳ khâu nào. Thịt đến tay người tiêu dùng còn phải trải qua giết mổ, pha lóc, vận chuyển, bảo quản, hao hụt, nhân công, mặt bằng và nhiều chi phí phân phối khác.
Nhưng sự khác biệt về giá đang đặt ra một câu hỏi đáng được nhìn nhận nghiêm túc: khi giá heo hơi giảm, mức giảm đó được truyền dẫn qua chuỗi thịt như thế nào và đến người tiêu dùng với tốc độ ra sao?
Bởi nếu người nuôi chịu giá bán giảm, người tiêu dùng vẫn phải mua thịt với mức giá cao, thì phần chênh lệch giữa hai đầu của thị trường cần được bóc tách bằng dữ liệu thay vì chỉ nhìn vào một mức giá riêng lẻ.
Với người chăn nuôi, điều họ cần không chỉ là một thời điểm giá heo tăng trở lại. Điều quan trọng hơn là một thị trường mà giá cả minh bạch hơn, các mắt xích trong chuỗi liên kết chặt hơn và rủi ro không bị dồn quá lớn vào người sản xuất.
Bởi sau mỗi lứa heo xuất chuồng không chỉ là doanh thu, mà còn là vốn, công sức và nhiều tháng người nông dân đặt cược vào một mức giá mà họ không thể tự quyết định.
Và khi giá heo hơi giảm nhưng giá thịt tại chợ, siêu thị vẫn neo cao, câu hỏi tiếp theo không còn chỉ là “người nuôi lãi hay lỗ”, mà là: từ chuồng nuôi đến bàn ăn, giá trị và rủi ro đang được phân bổ như thế nào.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
